(Top Banner Ad)
contextual information
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

contextual information

UK: /kənˈtekstʃuəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /kənˈtekstʃuəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin ngữ cảnh thông tin bối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that helps to understand something fully by providing the circumstances in which it exists or occurred.

Vietnamese Meaning

Thông tin ngữ cảnh, thông tin bối cảnh; thông tin giúp hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ bằng cách cung cấp các tình huống mà nó tồn tại hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing contextual information is crucial for accurate data analysis."

    "Cung cấp thông tin ngữ cảnh là rất quan trọng để phân tích dữ liệu chính xác."

  • "The article lacked sufficient contextual information, making it difficult to understand the author's point."

    "Bài báo thiếu thông tin ngữ cảnh đầy đủ, gây khó khăn cho việc hiểu quan điểm của tác giả."

  • "Before making a decision, gather all the relevant contextual information."

    "Trước khi đưa ra quyết định, hãy thu thập tất cả thông tin ngữ cảnh liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context Bối cảnh, ngữ cảnh. Yếu tố xung quanh một sự việc giúp làm rõ ý nghĩa của nó.
Verb contextualize Ngữ cảnh hóa, đặt vào bối cảnh. Giải thích một sự việc bằng cách mô tả bối cảnh của nó.
Adverb contextually Về mặt bối cảnh, theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'contextually relevant' - liên quan về mặt bối cảnh.
Adjective uncontextualized Bị tách rời khỏi bối cảnh, thiếu ngữ cảnh. Thường làm cho thông tin khó hiểu hoặc dễ bị hiểu sai.

Synonyms

background information (thông tin cơ bản, thông tin nền)situational information (thông tin tình huống)

Antonyms

decontextualized information (thông tin phi ngữ cảnh, thông tin tách rời ngữ cảnh)

Related Words

metadata (siêu dữ liệu)semantic data (dữ liệu ngữ nghĩa)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contexere ('to weave together') → contextus
Latin
informare ('to shape, to form') → informatio
Old French
contextuel + information
English
contextual + information

Dệt nên Ý nghĩa từ Bối cảnh

Từ 'context' (bối cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contexere', nghĩa là 'dệt lại với nhau'. Hãy tưởng tượng các từ và sự kiện riêng lẻ như những sợi chỉ. 'Bối cảnh' chính là cách những sợi chỉ đó được dệt lại với nhau để tạo thành một tấm vải hoàn chỉnh, có ý nghĩa. Tương tự, 'information' (thông tin) đến từ 'informare', nghĩa là 'tạo hình cho tâm trí'. Vì vậy, 'contextual information' là những dữ liệu giúp chúng ta 'dệt' nên và 'định hình' một sự hiểu biết đầy đủ và chính xác.

Usage Note

Thông tin này bao gồm các chi tiết về nguồn gốc, thời gian, địa điểm, người liên quan, mục đích và bất kỳ yếu tố nào khác có thể làm sáng tỏ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một sự kiện, một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Khác với 'factual information' (thông tin thực tế), 'contextual information' tập trung vào việc giải thích *tại sao* và *như thế nào*.

Prepositions

about for in

Ví dụ:
- Information *about* the context.
- Contextual information *for* a specific task.
- Contextual information *in* a dataset.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contextual information
  • relevant contextual information
    (thông tin bối cảnh liên quan)
  • additional contextual information
    (thông tin bối cảnh bổ sung)
  • rich contextual information
    (thông tin bối cảnh phong phú, đa dạng)
  • crucial contextual information
    (thông tin bối cảnh cực kỳ quan trọng, cốt yếu)
Verb + contextual information
  • provide contextual information
    (cung cấp thông tin bối cảnh)
  • gather contextual information
    (thu thập thông tin bối cảnh)
  • analyze contextual information
    (phân tích thông tin bối cảnh)
  • lack contextual information
    (thiếu thông tin bối cảnh)

Idioms

  • to put something into context

    Đặt một sự việc vào đúng bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng hoặc ý nghĩa thực sự.

    "To put his angry comments into context, you have to remember that his team had just lost the game."

    (Để đặt những bình luận giận dữ của anh ấy vào đúng bối cảnh, bạn phải nhớ rằng đội của anh ấy vừa mới thua trận.)

  • to read between the lines

    Hiểu được ẩn ý hoặc ý nghĩa không được nói thẳng ra, thường dựa vào bối cảnh và gợi ý.

    "He said he was happy with the result, but reading between the lines, I think he was disappointed."

    (Anh ấy nói rằng anh ấy hài lòng với kết quả, nhưng khi đọc vị ẩn ý, tôi nghĩ anh ấy đã thất vọng.)

  • taken out of context

    (Bị) trích dẫn hoặc nhắc đến một cách sai lệch bằng cách loại bỏ các thông tin bối cảnh xung quanh.

    "The politician claimed his words were taken out of context by the media to make him sound bad."

    (Vị chính trị gia cho rằng lời nói của ông đã bị giới truyền thông trích dẫn thiếu bối cảnh để bôi nhọ ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextual information

Danh từ
Lật mặt

Thông tin ngữ cảnh, thông tin bối cảnh; thông tin giúp hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ bằng cách cung cấp các tình huống mà nó tồn tại hoặc xảy ra.

"Providing contextual information is crucial for accurate data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the article fully, you need to consider the contextual information provided.
Để hiểu đầy đủ bài báo, bạn cần xem xét thông tin ngữ cảnh được cung cấp.
Phủ định
It's important not to disregard the contextual information when making a decision.
Điều quan trọng là không bỏ qua thông tin ngữ cảnh khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Do you need to analyze the contextual factors before proceeding with the experiment?
Bạn có cần phân tích các yếu tố ngữ cảnh trước khi tiến hành thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextual information".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp (High vs. Low-Context Cultures)

Trong giao tiếp liên văn hóa, 'contextual information' là chìa khóa. Các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (như Việt Nam, Nhật Bản) dựa nhiều vào các yếu tố phi ngôn ngữ, lịch sử mối quan hệ và hoàn cảnh chung để truyền tải ý nghĩa. Ngược lại, các nền văn hóa 'ngữ cảnh thấp' (như Mỹ, Đức) ưa chuộng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng, nơi lời nói chứa đựng hầu hết thông tin. Hiểu được điều này giúp tránh hiểu lầm khi giao tiếp với người nước ngoài.

Bối cảnh trong Luật pháp và Truyền thông

Trong các hệ thống luật pháp phương Tây, việc diễn giải luật không chỉ dựa vào câu chữ. Thẩm phán phải xem xét 'contextual information' như mục đích ban đầu của người làm luật và các vụ án tương tự trong quá khứ. Tương tự, trong ngành truyền thông, cụm từ 'taken out of context' (trích dẫn thiếu bối cảnh) thường được sử dụng để chỉ việc một phát biểu bị cắt xén, làm thay đổi ý nghĩa gốc để gây hiểu lầm.