contextual information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that helps to understand something fully by providing the circumstances in which it exists or occurred.
Vietnamese Meaning
Thông tin ngữ cảnh, thông tin bối cảnh; thông tin giúp hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ bằng cách cung cấp các tình huống mà nó tồn tại hoặc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing contextual information is crucial for accurate data analysis."
"Cung cấp thông tin ngữ cảnh là rất quan trọng để phân tích dữ liệu chính xác."
-
"The article lacked sufficient contextual information, making it difficult to understand the author's point."
"Bài báo thiếu thông tin ngữ cảnh đầy đủ, gây khó khăn cho việc hiểu quan điểm của tác giả."
-
"Before making a decision, gather all the relevant contextual information."
"Trước khi đưa ra quyết định, hãy thu thập tất cả thông tin ngữ cảnh liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | context | Bối cảnh, ngữ cảnh. Yếu tố xung quanh một sự việc giúp làm rõ ý nghĩa của nó. |
| Verb | contextualize | Ngữ cảnh hóa, đặt vào bối cảnh. Giải thích một sự việc bằng cách mô tả bối cảnh của nó. |
| Adverb | contextually | Về mặt bối cảnh, theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'contextually relevant' - liên quan về mặt bối cảnh. |
| Adjective | uncontextualized | Bị tách rời khỏi bối cảnh, thiếu ngữ cảnh. Thường làm cho thông tin khó hiểu hoặc dễ bị hiểu sai. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông tin này bao gồm các chi tiết về nguồn gốc, thời gian, địa điểm, người liên quan, mục đích và bất kỳ yếu tố nào khác có thể làm sáng tỏ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một sự kiện, một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Khác với 'factual information' (thông tin thực tế), 'contextual information' tập trung vào việc giải thích *tại sao* và *như thế nào*.
Prepositions
Ví dụ:
- Information *about* the context.
- Contextual information *for* a specific task.
- Contextual information *in* a dataset.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relevant contextual information (thông tin bối cảnh liên quan)
-
additional contextual information (thông tin bối cảnh bổ sung)
-
rich contextual information (thông tin bối cảnh phong phú, đa dạng)
-
crucial contextual information (thông tin bối cảnh cực kỳ quan trọng, cốt yếu)
-
provide contextual information (cung cấp thông tin bối cảnh)
-
gather contextual information (thu thập thông tin bối cảnh)
-
analyze contextual information (phân tích thông tin bối cảnh)
-
lack contextual information (thiếu thông tin bối cảnh)
Idioms
-
to put something into context
Đặt một sự việc vào đúng bối cảnh của nó để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng hoặc ý nghĩa thực sự.
"To put his angry comments into context, you have to remember that his team had just lost the game."
(Để đặt những bình luận giận dữ của anh ấy vào đúng bối cảnh, bạn phải nhớ rằng đội của anh ấy vừa mới thua trận.)
-
to read between the lines
Hiểu được ẩn ý hoặc ý nghĩa không được nói thẳng ra, thường dựa vào bối cảnh và gợi ý.
"He said he was happy with the result, but reading between the lines, I think he was disappointed."
(Anh ấy nói rằng anh ấy hài lòng với kết quả, nhưng khi đọc vị ẩn ý, tôi nghĩ anh ấy đã thất vọng.)
-
taken out of context
(Bị) trích dẫn hoặc nhắc đến một cách sai lệch bằng cách loại bỏ các thông tin bối cảnh xung quanh.
"The politician claimed his words were taken out of context by the media to make him sound bad."
(Vị chính trị gia cho rằng lời nói của ông đã bị giới truyền thông trích dẫn thiếu bối cảnh để bôi nhọ ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contextual information
Danh từThông tin ngữ cảnh, thông tin bối cảnh; thông tin giúp hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ bằng cách cung cấp các tình huống mà nó tồn tại hoặc xảy ra.
"Providing contextual information is crucial for accurate data analysis."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the article fully, you need to consider the contextual information provided. |
Để hiểu đầy đủ bài báo, bạn cần xem xét thông tin ngữ cảnh được cung cấp. |
| Phủ định | It's important not to disregard the contextual information when making a decision. |
Điều quan trọng là không bỏ qua thông tin ngữ cảnh khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Do you need to analyze the contextual factors before proceeding with the experiment? |
Bạn có cần phân tích các yếu tố ngữ cảnh trước khi tiến hành thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextual information".
