(Top Banner Ad)
background information
B2
Noun B2 Chung (General)

background information

UK: /ˈbækˌɡraʊnd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin cơ bản thông tin nền tảng thông tin bối cảnh kiến thức nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is essential to understanding a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Thông tin cơ bản, thông tin nền tảng, hoặc thông tin bối cảnh cần thiết để hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides background information on the history of the conflict."

    "Báo cáo cung cấp thông tin cơ bản về lịch sử của cuộc xung đột."

  • "Before we discuss the main topic, let me give you some background information."

    "Trước khi chúng ta thảo luận về chủ đề chính, hãy để tôi cung cấp cho bạn một số thông tin cơ bản."

  • "It's important to have background information before making a decision."

    "Việc có thông tin nền tảng rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun background bối cảnh, nền tảng
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

preliminary information (thông tin sơ bộ)foundational knowledge (kiến thức nền tảng)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
background
English
information
English
background information

Nguồn gốc của 'Background'

Từ 'background' ban đầu chỉ phần phía sau của một bức tranh hoặc khung cảnh. Sau đó, nó mở rộng để chỉ thông tin cơ bản giúp hiểu rõ hơn về một tình huống hoặc chủ đề nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như 'bối cảnh' hoặc 'nền tảng'.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'hình thành' hoặc 'cho hình dạng'. Nó ám chỉ việc cung cấp dữ liệu hoặc kiến thức để người khác hiểu rõ hơn. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'thông tin'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn cung cấp những chi tiết quan trọng để người nghe hoặc người đọc có thể nắm bắt được toàn bộ sự việc. Nó khác với 'details' (chi tiết) ở chỗ 'background information' mang tính tổng quan và có ảnh hưởng lớn đến việc hiểu vấn đề, trong khi 'details' có thể chỉ là những chi tiết nhỏ nhặt.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about' sau 'background information', nó thường ám chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà thông tin đó liên quan đến. Ví dụ: 'background information on the project' (thông tin cơ bản về dự án) hoặc 'background information about the company' (thông tin cơ bản về công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + background information
  • relevant background information
    (thông tin nền tảng liên quan)
  • essential background information
    (thông tin nền tảng thiết yếu)
  • detailed background information
    (thông tin nền tảng chi tiết)
Verb + background information
  • provide background information
    (cung cấp thông tin nền tảng)
  • gather background information
    (thu thập thông tin nền tảng)
  • require background information
    (yêu cầu thông tin nền tảng)

Idioms

  • To have some background information on something

    Có một số thông tin cơ bản về cái gì đó.

    "Before the meeting, I tried to have some background information on the project."

    (Trước cuộc họp, tôi đã cố gắng tìm hiểu một số thông tin cơ bản về dự án.)

  • With some background information

    Với một số thông tin cơ bản.

    "With some background information, the article is much easier to understand."

    (Với một số thông tin cơ bản, bài viết dễ hiểu hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background information

Noun
Lật mặt

Thông tin cơ bản, thông tin nền tảng, hoặc thông tin bối cảnh cần thiết để hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.

"The report provides background information on the history of the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background information".

Tầm quan trọng của 'Background Checks'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc kiểm tra lý lịch (background checks) rất phổ biến khi tuyển dụng nhân viên, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như giáo dục hoặc an ninh. Điều này giúp đảm bảo an toàn và uy tín cho tổ chức.

Vai trò của 'Background Information' trong Báo chí

Trong lĩnh vực báo chí, 'background information' đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp ngữ cảnh cho độc giả. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về các sự kiện, nhân vật hoặc vấn đề được đề cập trong bài viết, từ đó đưa ra những nhận định khách quan và toàn diện hơn.