background information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is essential to understanding a situation or problem.
Vietnamese Meaning
Thông tin cơ bản, thông tin nền tảng, hoặc thông tin bối cảnh cần thiết để hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides background information on the history of the conflict."
"Báo cáo cung cấp thông tin cơ bản về lịch sử của cuộc xung đột."
-
"Before we discuss the main topic, let me give you some background information."
"Trước khi chúng ta thảo luận về chủ đề chính, hãy để tôi cung cấp cho bạn một số thông tin cơ bản."
-
"It's important to have background information before making a decision."
"Việc có thông tin nền tảng rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | background | bối cảnh, nền tảng |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn cung cấp những chi tiết quan trọng để người nghe hoặc người đọc có thể nắm bắt được toàn bộ sự việc. Nó khác với 'details' (chi tiết) ở chỗ 'background information' mang tính tổng quan và có ảnh hưởng lớn đến việc hiểu vấn đề, trong khi 'details' có thể chỉ là những chi tiết nhỏ nhặt.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about' sau 'background information', nó thường ám chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà thông tin đó liên quan đến. Ví dụ: 'background information on the project' (thông tin cơ bản về dự án) hoặc 'background information about the company' (thông tin cơ bản về công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
relevant background information (thông tin nền tảng liên quan)
-
essential background information (thông tin nền tảng thiết yếu)
-
detailed background information (thông tin nền tảng chi tiết)
-
provide background information (cung cấp thông tin nền tảng)
-
gather background information (thu thập thông tin nền tảng)
-
require background information (yêu cầu thông tin nền tảng)
Idioms
-
To have some background information on something
Có một số thông tin cơ bản về cái gì đó.
"Before the meeting, I tried to have some background information on the project."
(Trước cuộc họp, tôi đã cố gắng tìm hiểu một số thông tin cơ bản về dự án.)
-
With some background information
Với một số thông tin cơ bản.
"With some background information, the article is much easier to understand."
(Với một số thông tin cơ bản, bài viết dễ hiểu hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
background information
NounThông tin cơ bản, thông tin nền tảng, hoặc thông tin bối cảnh cần thiết để hiểu một tình huống hoặc vấn đề nào đó.
"The report provides background information on the history of the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background information".
