contextualize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To place or consider (something) in its context.
Vietnamese Meaning
Đặt hoặc xem xét (điều gì đó) trong ngữ cảnh của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To understand this poem, you need to contextualize it within the social and political climate of the time."
"Để hiểu bài thơ này, bạn cần đặt nó vào bối cảnh khí hậu chính trị và xã hội của thời đại đó."
-
"The historian contextualized the war by describing the economic factors that led to it."
"Nhà sử học đã đặt cuộc chiến vào bối cảnh bằng cách mô tả các yếu tố kinh tế dẫn đến nó."
-
"It's important to contextualize the data before drawing any conclusions."
"Điều quan trọng là phải đặt dữ liệu vào bối cảnh trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | context | ngữ cảnh, bối cảnh |
| Adjective | contextual | (thuộc) về ngữ cảnh, (thuộc) về bối cảnh |
| Verb | contextualize | đặt vào ngữ cảnh, bối cảnh hóa |
| Adverb | contextually | theo ngữ cảnh, trong bối cảnh |
| Noun | contextualization | sự đặt vào ngữ cảnh, sự bối cảnh hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contextualize' nhấn mạnh việc hiểu một sự kiện, ý tưởng, hoặc thông tin bằng cách xem xét các yếu tố xung quanh nó, bao gồm lịch sử, văn hóa, xã hội, và các điều kiện khác có ảnh hưởng. Nó khác với việc chỉ đơn thuần giải thích; nó yêu cầu phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa đối tượng và môi trường của nó. So sánh với 'explain': 'Explain' đơn giản là làm rõ, trong khi 'contextualize' là làm rõ bằng cách đưa ra bối cảnh.
Prepositions
'Contextualize something in something' có nghĩa là đặt cái gì đó vào một bối cảnh cụ thể để hiểu nó rõ hơn. Ví dụ: 'Contextualize the data in the broader economic trends.' 'Contextualize something within something' tương tự, nhưng nhấn mạnh việc xem xét cái gì đó như một phần của một hệ thống hoặc khuôn khổ lớn hơn. Ví dụ: 'Contextualize the research within the existing literature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to contextualize (cần đặt vào ngữ cảnh)
-
try to contextualize (cố gắng đặt vào ngữ cảnh)
-
helps to contextualize (giúp đặt vào ngữ cảnh)
-
properly contextualize (đặt vào ngữ cảnh một cách đúng đắn)
-
historically contextualize (đặt vào bối cảnh lịch sử)
-
culturally contextualize (đặt vào bối cảnh văn hóa)
-
contextualize the data (đặt dữ liệu vào ngữ cảnh)
-
contextualize the findings (đặt các phát hiện vào bối cảnh)
-
contextualize the issue (đặt vấn đề vào bối cảnh)
Idioms
-
to put something into context
Đặt một sự việc vào bối cảnh của nó để có thể hiểu rõ hơn. Đây là cách nói thông dụng hơn của 'contextualize'.
"The statistics are shocking, but we need to put them into context by looking at the numbers from last year."
(Những số liệu thống kê này thật đáng kinh ngạc, nhưng chúng ta cần đặt chúng vào bối cảnh bằng cách xem xét các con số của năm ngoái.)
-
to see the bigger picture
Nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, hiểu được ý nghĩa hoặc bối cảnh rộng lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ.
"Don't worry about one failed test. You need to see the bigger picture: you're making great progress overall."
(Đừng lo lắng về một bài kiểm tra bị trượt. Bạn cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh: bạn đang tiến bộ rất nhiều về tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contextualize
Động từĐặt hoặc xem xét (điều gì đó) trong ngữ cảnh của nó.
"To understand this poem, you need to contextualize it within the social and political climate of the time."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been contextualizing her research findings by comparing them to previous studies before the conference. |
Cô ấy đã và đang bối cảnh hóa các phát hiện nghiên cứu của mình bằng cách so sánh chúng với các nghiên cứu trước đó trước hội nghị. |
| Phủ định | They hadn't been contextualizing the historical events adequately, which led to misunderstandings. |
Họ đã không bối cảnh hóa các sự kiện lịch sử một cách đầy đủ, điều này dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Had the professor been contextualizing the theory within current social trends? |
Giáo sư đã và đang bối cảnh hóa lý thuyết trong các xu hướng xã hội hiện tại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextualize".
