(Top Banner Ad)
contextualize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Nghiên cứu

contextualize

UK: /kənˈtekstʃuəlaɪz/ • US: /kənˈtekstʃuəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đặt vào bối cảnh xem xét trong ngữ cảnh ngữ cảnh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place or consider (something) in its context.

Vietnamese Meaning

Đặt hoặc xem xét (điều gì đó) trong ngữ cảnh của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To understand this poem, you need to contextualize it within the social and political climate of the time."

    "Để hiểu bài thơ này, bạn cần đặt nó vào bối cảnh khí hậu chính trị và xã hội của thời đại đó."

  • "The historian contextualized the war by describing the economic factors that led to it."

    "Nhà sử học đã đặt cuộc chiến vào bối cảnh bằng cách mô tả các yếu tố kinh tế dẫn đến nó."

  • "It's important to contextualize the data before drawing any conclusions."

    "Điều quan trọng là phải đặt dữ liệu vào bối cảnh trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Adjective contextual (thuộc) về ngữ cảnh, (thuộc) về bối cảnh
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh, bối cảnh hóa
Adverb contextually theo ngữ cảnh, trong bối cảnh
Noun contextualization sự đặt vào ngữ cảnh, sự bối cảnh hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contexere ('to weave together')
Latin
contextus ('a joining together')
Middle English
context ('the surrounding text')
English
contextual ('relating to context')
English
contextualize

Dệt nên ý nghĩa

Gốc Latin của 'context' là 'contexere', nghĩa là 'dệt chung với nhau'. Hãy tưởng tượng các từ và ý tưởng như những sợi chỉ. Khi đứng riêng lẻ, chúng có ít ý nghĩa. Nhưng khi được 'dệt' lại với nhau trong một 'ngữ cảnh' (context), chúng tạo thành một tấm vải hoàn chỉnh, có ý nghĩa và cấu trúc rõ ràng. Vì vậy, 'contextualize' chính là hành động 'dệt' một thông tin vào bức tranh lớn hơn để hiểu rõ nó.

Usage Note

Từ 'contextualize' nhấn mạnh việc hiểu một sự kiện, ý tưởng, hoặc thông tin bằng cách xem xét các yếu tố xung quanh nó, bao gồm lịch sử, văn hóa, xã hội, và các điều kiện khác có ảnh hưởng. Nó khác với việc chỉ đơn thuần giải thích; nó yêu cầu phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa đối tượng và môi trường của nó. So sánh với 'explain': 'Explain' đơn giản là làm rõ, trong khi 'contextualize' là làm rõ bằng cách đưa ra bối cảnh.

Prepositions

in within

'Contextualize something in something' có nghĩa là đặt cái gì đó vào một bối cảnh cụ thể để hiểu nó rõ hơn. Ví dụ: 'Contextualize the data in the broader economic trends.' 'Contextualize something within something' tương tự, nhưng nhấn mạnh việc xem xét cái gì đó như một phần của một hệ thống hoặc khuôn khổ lớn hơn. Ví dụ: 'Contextualize the research within the existing literature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contextualize
  • need to contextualize
    (cần đặt vào ngữ cảnh)
  • try to contextualize
    (cố gắng đặt vào ngữ cảnh)
  • helps to contextualize
    (giúp đặt vào ngữ cảnh)
Adverb + contextualize
  • properly contextualize
    (đặt vào ngữ cảnh một cách đúng đắn)
  • historically contextualize
    (đặt vào bối cảnh lịch sử)
  • culturally contextualize
    (đặt vào bối cảnh văn hóa)
Contextualize + Noun
  • contextualize the data
    (đặt dữ liệu vào ngữ cảnh)
  • contextualize the findings
    (đặt các phát hiện vào bối cảnh)
  • contextualize the issue
    (đặt vấn đề vào bối cảnh)

Idioms

  • to put something into context

    Đặt một sự việc vào bối cảnh của nó để có thể hiểu rõ hơn. Đây là cách nói thông dụng hơn của 'contextualize'.

    "The statistics are shocking, but we need to put them into context by looking at the numbers from last year."

    (Những số liệu thống kê này thật đáng kinh ngạc, nhưng chúng ta cần đặt chúng vào bối cảnh bằng cách xem xét các con số của năm ngoái.)

  • to see the bigger picture

    Nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, hiểu được ý nghĩa hoặc bối cảnh rộng lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ.

    "Don't worry about one failed test. You need to see the bigger picture: you're making great progress overall."

    (Đừng lo lắng về một bài kiểm tra bị trượt. Bạn cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh: bạn đang tiến bộ rất nhiều về tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextualize

Động từ
Lật mặt

Đặt hoặc xem xét (điều gì đó) trong ngữ cảnh của nó.

"To understand this poem, you need to contextualize it within the social and political climate of the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been contextualizing her research findings by comparing them to previous studies before the conference.
Cô ấy đã và đang bối cảnh hóa các phát hiện nghiên cứu của mình bằng cách so sánh chúng với các nghiên cứu trước đó trước hội nghị.
Phủ định
They hadn't been contextualizing the historical events adequately, which led to misunderstandings.
Họ đã không bối cảnh hóa các sự kiện lịch sử một cách đầy đủ, điều này dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Had the professor been contextualizing the theory within current social trends?
Giáo sư đã và đang bối cảnh hóa lý thuyết trong các xu hướng xã hội hiện tại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextualize".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Thấp (High-Context vs. Low-Context Cultures)

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall đã đưa ra khái niệm này. Trong các nền văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam, Nhật Bản), giao tiếp thường gián tiếp, và nhiều ý nghĩa được hiểu ngầm qua bối cảnh (cử chỉ, địa vị, mối quan hệ). Ngược lại, trong các nền văn hóa ngữ cảnh thấp (như Mỹ, Đức), giao tiếp rất trực tiếp và rõ ràng. Hiểu điều này giúp bạn 'contextualize' (đặt vào bối cảnh) các cuộc trò chuyện và tránh hiểu lầm văn hóa.

Bối cảnh trong Luật pháp và Báo chí phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, bối cảnh là tối quan trọng. Một hành vi chỉ có thể được phán xét công bằng khi được đặt trong bối cảnh cụ thể (động cơ, hoàn cảnh). Tương tự, trong báo chí, một câu trích dẫn bị lấy ra khỏi ngữ cảnh ('quoted out of context') có thể hoàn toàn thay đổi ý nghĩa và bị coi là hành vi phi đạo đức nghề nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bối cảnh hóa thông tin trong xã hội.