(Top Banner Ad)
continence
C1
noun C1 Y học, Đạo đức

continence

UK: /ˈkɒntɪnəns/ • US: /ˈkɑːntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát tính tự chủ sự kiêng khem
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control movements of the bowels or bladder.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát sự đi tiêu hoặc tiểu tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assessed the patient's continence after the surgery."

    "Bác sĩ đánh giá khả năng kiểm soát của bệnh nhân sau phẫu thuật."

  • "The treatment aims to improve continence and reduce leakage."

    "Mục tiêu của việc điều trị là cải thiện khả năng kiểm soát và giảm sự rò rỉ."

  • "Continence is a virtue to be admired."

    "Sự tự chủ là một đức tính đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continence sự tiết chế, sự tự chủ (đặc biệt là về thể chất hoặc tình dục); khả năng kiểm soát tiểu tiện/đại tiện.
Adjective continent biết tiết chế, có khả năng tự chủ; có khả năng kiểm soát tiểu tiện/đại tiện.
Noun (Antonym) incontinence sự không kiểm soát được, sự không tự chủ (thường dùng trong y khoa để chỉ việc không kiểm soát được tiểu tiện hoặc đại tiện).
Adjective (Antonym) incontinent không tự chủ, không kiểm soát được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere ('to hold together')
Latin
continentia ('self-restraint')
Old French
continence
Middle English
continence

Cùng Nhau Nắm Giữ

Từ 'continence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại cùng nhau'. Nó được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'tenere' (giữ, nắm). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là giữ mọi thứ lại với nhau. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, chỉ việc một người 'giữ' hoặc kiềm chế những ham muốn và cảm xúc của chính mình. Vì vậy, 'continence' chính là sức mạnh nội tâm để tự kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả khả năng kiểm soát các chức năng cơ thể. Nó có thể đề cập đến cả việc kiểm soát tiểu tiện và đại tiện.

Prepositions

of

continence *of* something: thể hiện khả năng kiểm soát cái gì đó. Ví dụ: continence of urine (khả năng kiểm soát tiểu tiện)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continence
  • exercise continence
    (thực hành sự tiết chế, rèn luyện sự tự chủ)
  • practice continence
    (thực hành sự khiết tịnh, tiết chế)
  • maintain continence
    (duy trì khả năng kiểm soát (thường là về thể chất))
  • achieve continence
    (đạt được khả năng tự chủ/kiểm soát (ví dụ: sau phẫu thuật))
Adjective + continence
  • sexual continence
    (sự tiết chế tình dục, sự khiết tịnh)
  • urinary continence
    (khả năng kiểm soát tiểu tiện)
  • fecal continence
    (khả năng kiểm soát đại tiện)
  • complete continence
    (sự tiết chế hoàn toàn)

Idioms

  • a vow of continence

    Lời thề khiết tịnh / tiết chế (thường liên quan đến tình dục trong bối cảnh tôn giáo).

    "The monks took a vow of continence as part of their spiritual discipline."

    (Các nhà sư đã lập lời thề khiết tịnh như một phần của kỷ luật tâm linh của họ.)

  • a model/paragon of continence

    Một tấm gương hoặc hình mẫu về sự tự chủ và tiết chế.

    "Known for his strict self-discipline, the philosopher was seen as a paragon of continence."

    (Nổi tiếng với kỷ luật tự giác nghiêm ngặt, nhà triết học được xem như một hình mẫu của sự tiết chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continence

noun
Lật mặt

Khả năng kiểm soát sự đi tiêu hoặc tiểu tiện.

"The doctor assessed the patient's continence after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose continence was restored through therapy, felt a renewed sense of dignity.
Bệnh nhân, người mà khả năng tự chủ bài tiết đã được phục hồi nhờ trị liệu, cảm thấy một cảm giác mới mẻ về phẩm giá.
Phủ định
The elderly woman, who had lost continence, was not comfortable leaving her home.
Người phụ nữ lớn tuổi, người đã mất khả năng tự chủ bài tiết, không thoải mái khi rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Is continence, which many take for granted, a sign of good health?
Liệu khả năng tự chủ bài tiết, điều mà nhiều người coi là hiển nhiên, có phải là một dấu hiệu của sức khỏe tốt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced continence in his youth, he would be a healthier man now.
Nếu anh ấy đã thực hành sự kiềm chế khi còn trẻ, thì bây giờ anh ấy đã là một người đàn ông khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If she hadn't demonstrated such continence during the crisis, the situation would be much worse now.
Nếu cô ấy không thể hiện sự kiềm chế như vậy trong cuộc khủng hoảng, thì tình hình bây giờ sẽ tồi tệ hơn nhiều.
Nghi vấn
If you had maintained continence, would you be regretting your actions now?
Nếu bạn duy trì sự kiềm chế, bây giờ bạn có hối hận về hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continence".

Tiết chế trong Tôn giáo và Triết học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'continence' (sự tiết chế), đặc biệt là tiết chế tình dục (celibacy), được coi là một đức hạnh cao quý trong các bối cảnh tôn giáo và triết học. Ví dụ, các linh mục Công giáo, tu sĩ Phật giáo phải giữ lời thề khiết tịnh. Các trường phái triết học như Khắc kỷ (Stoicism) cũng đề cao việc kiểm soát ham muốn để đạt được sự bình yên trong tâm hồn và trí tuệ minh mẫn.

Nghĩa Y khoa và Nghĩa Đạo đức

Người học cần lưu ý rằng 'continence' có hai lớp nghĩa chính. Trong văn viết trang trọng, triết học hoặc tôn giáo, nó có nghĩa là sự tự chủ về mặt đạo đức và cảm xúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, nó thường được sử dụng nhiều nhất trong lĩnh vực y khoa (urinary/fecal continence) để chỉ khả năng kiểm soát các chức năng của cơ thể. Việc phân biệt hai bối cảnh này rất quan trọng để tránh hiểu lầm.