(Top Banner Ad)
continent
B1
Danh từ B1 Địa lý

continent

UK: /ˈkɒntɪnənt/ • US: /ˈkɑːntɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

lục địa đại lục châu lục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the world's main continuous expanses of land (Africa, Antarctica, Asia, Australia, Europe, North America, South America).

Vietnamese Meaning

Một trong những vùng đất liền rộng lớn, liên tục của thế giới (châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asia is the largest continent in the world."

    "Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới."

  • "There are seven continents on Earth."

    "Có bảy lục địa trên Trái Đất."

  • "Europe and Asia are sometimes considered a single continent called Eurasia."

    "Châu Âu và châu Á đôi khi được coi là một lục địa duy nhất gọi là lục địa Á-Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective continental (thuộc) lục địa, mang tính chất lục địa.
Adjective intercontinental liên lục địa, giữa các lục địa.
Adjective transcontinental xuyên lục địa.
Noun subcontinent tiểu lục địa (một vùng đất lớn là một phần của một lục địa nhưng có thể được xem xét riêng biệt, ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ).

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continēre ('to hold together')
Latin
terra continēns ('continuous land')
Old French
continent
Middle English
continent

Vùng Đất Liền Mạch

Từ 'continent' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'terra continēns', có nghĩa là 'vùng đất liền mạch' hay 'vùng đất liên tục'. Người xưa dùng cụm từ này để chỉ những vùng đất rộng lớn không bị ngăn cách bởi đại dương, phân biệt chúng với các hòn đảo.

Từ 'Nắm Giữ' đến 'Lục Địa'

Gốc của từ này là động từ Latin 'tenere' (nắm, giữ). Khi kết hợp với tiền tố 'con-' (cùng nhau), ta có 'continēre', nghĩa là 'giữ cùng nhau' hoặc 'chứa đựng'. Ý tưởng về một lục địa là một vùng đất lớn 'giữ các phần của nó lại với nhau'.

Usage Note

Từ 'continent' dùng để chỉ các khối lục địa lớn, thường được phân biệt rõ ràng bởi các đặc điểm địa lý và văn hóa. Khác với 'country' (quốc gia) là một đơn vị chính trị, 'continent' mang tính địa lý tự nhiên và văn hóa rộng lớn hơn.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'Africa is a continent.' 'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'The continent of Asia is the largest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continent
  • entire the entire continent
    (toàn bộ lục địa)
  • vast a vast continent
    (một lục địa rộng lớn)
  • the African the African/Asian/European continent
    (lục địa Châu Phi/Châu Á/Châu Âu)
  • home their home continent
    (lục địa quê hương của họ)
Verb + continent
  • cross cross the continent
    (băng qua lục địa)
  • travel travel across the continent
    (du hành xuyên lục địa)
  • flee flee the continent
    (chạy trốn khỏi lục địa)
  • dominate dominate a continent
    (thống trị một lục địa)

Idioms

  • the Continent

    Cách nói của người Anh để chỉ phần đất liền của Châu Âu (không bao gồm Anh, Ireland và các đảo lân cận).

    "We're flying to the Continent for our holiday this year, visiting France and Italy."

    (Năm nay chúng tôi sẽ bay sang Lục địa để nghỉ lễ, thăm Pháp và Ý.)

  • a continent away

    Một cách diễn đạt để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó ở rất xa, cách biệt về mặt địa lý hoặc cảm xúc.

    "With him working in Australia and her in Canada, they felt a continent away from each other."

    (Với việc anh ấy làm việc ở Úc và cô ấy ở Canada, họ cảm thấy như cách xa nhau cả một lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continent

Danh từ
Lật mặt

Một trong những vùng đất liền rộng lớn, liên tục của thế giới (châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ).

"Asia is the largest continent in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continent".

Thế Giới Có Mấy Lục Địa?

Mô hình 7 lục địa (Châu Á, Châu Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Cực, Châu Âu, và Châu Úc) phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và Trung Quốc. Tuy nhiên, ở nhiều nơi tại Châu Âu, người ta lại dạy mô hình 6 lục địa, gộp Bắc và Nam Mỹ thành một. Một số nhà địa lý lại gộp Châu Âu và Châu Á thành một siêu lục địa Á-Âu (Eurasia). Cách đếm số lục địa mang tính quy ước văn hóa hơn là một sự thật khoa học tuyệt đối.

Nước Anh và 'Lục Địa'

Việc người Anh dùng cụm từ 'the Continent' để chỉ phần còn lại của châu Âu thể hiện một góc nhìn lịch sử độc đáo. Là một quốc đảo, nước Anh thường có cảm giác tách biệt về văn hóa và chính trị so với các nước láng giềng trên đất liền. Cụm từ này nhấn mạnh tâm lý 'chúng tôi' (người Anh) và 'họ' (người châu Âu lục địa).