(Top Banner Ad)
landmass
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học Trái Đất

landmass

UK: /ˈlændmæs/ • US: /ˈlændmæs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất liền rộng lớn đại lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large area of land, such as a continent.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rất lớn, chẳng hạn như một lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia is the smallest landmass that is also a continent."

    "Úc là vùng đất liền nhỏ nhất đồng thời là một lục địa."

  • "The Eurasian landmass is the largest on Earth."

    "Đại lục Á-Âu là vùng đất liền lớn nhất trên Trái Đất."

  • "Climate change is affecting landmasses around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các vùng đất liền trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, lục địa
Adjective landed có đất đai
Verb land hạ cánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
landmass

Nguồn gốc của 'landmass'

Từ 'landmass' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'land' (đất, lục địa) và 'mass' (khối lượng, vùng lớn). Nó đơn giản chỉ sự kết hợp của một vùng đất rộng lớn. Cách dùng này phản ánh cách người Anh thường mô tả các đặc điểm địa lý.

Usage Note

Từ 'landmass' thường được sử dụng để chỉ những vùng đất liền lớn, liên tục và có diện tích đáng kể. Nó thường mang ý nghĩa về quy mô và tính chất địa lý tự nhiên, không nhất thiết phải mang yếu tố chính trị hay hành chính. So với từ 'continent' (lục địa), 'landmass' có thể bao gồm cả những vùng đất liền lớn không được coi là lục địa theo định nghĩa chính trị. Ví dụ, Greenland đôi khi được gọi là một 'landmass' lớn, mặc dù nó thường được xem là một phần của lục địa Bắc Mỹ về mặt địa lý.

Prepositions

on

Khi đề cập đến vị trí trên một vùng đất lớn, 'on' được sử dụng. Ví dụ: 'The population is concentrated on the eastern landmass'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landmass
  • vast vast landmass
    (vùng đất rộng lớn)
  • continental continental landmass
    (lục địa)
  • isolated isolated landmass
    (vùng đất bị cô lập)
Verb + landmass
  • explore explore a landmass
    (khám phá một vùng đất)
  • inhabit inhabit a landmass
    (sinh sống trên một vùng đất)
  • divide divide a landmass
    (chia cắt một vùng đất)

Idioms

  • The lay of the landmass

    Địa hình của vùng đất (nghĩa bóng: tình hình thực tế)

    "Before we start the project, we need to understand the lay of the landmass."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần hiểu rõ tình hình thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landmass

noun
Lật mặt

Một vùng đất rất lớn, chẳng hạn như một lục địa.

"Australia is the smallest landmass that is also a continent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Eurasian landmass is the largest on Earth.
Khối lục địa Á-Âu là lớn nhất trên Trái Đất.
Phủ định
That small island is not a significant landmass.
Hòn đảo nhỏ đó không phải là một khối lục địa đáng kể.
Nghi vấn
Is Antarctica a single landmass or a collection of islands covered in ice?
Nam Cực là một khối lục địa duy nhất hay một tập hợp các hòn đảo được bao phủ bởi băng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The continent of Asia is a large landmass.
Lục địa Châu Á là một khối đất lớn.
Phủ định
This small island is not a significant landmass.
Hòn đảo nhỏ này không phải là một khối đất đáng kể.
Nghi vấn
Is Greenland the largest landmass classified as an island?
Có phải Greenland là khối đất lớn nhất được phân loại là một hòn đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landmass".

Sự khác biệt giữa lục địa và đảo

Trong địa lý, 'landmass' thường được dùng để chỉ lục địa, là một vùng đất lớn và liên tục. Các đảo, dù có thể lớn, thường được phân biệt vì chúng được bao quanh hoàn toàn bởi nước. Sự khác biệt này quan trọng trong việc nghiên cứu khí hậu, sinh vật học và lịch sử loài người.