(Top Banner Ad)
continental breakfast
Ẩm thực

continental breakfast

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa, châu lục
Adjective continental thuộc về lục địa, kiểu lục địa
Adjective intercontinental liên lục địa
Noun breakfast bữa ăn sáng
Verb breakfast ăn sáng

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continens terra ('continuous land')
French
continental ('of the continent')
Old English
brecan ('to break') + fæsten ('a fast')
English (late 19th c.)
continental breakfast

Tại sao lại là 'lục địa'?

Thuật ngữ này bắt nguồn từ nước Anh vào cuối thế kỷ 19. Đối với người Anh, 'The Continent' (Lục địa) có nghĩa là phần đất liền của Châu Âu (như Pháp, Ý). Khi du lịch sang đó, họ thấy kiểu bữa sáng nhẹ nhàng gồm bánh sừng bò, bánh mì, mứt và cà phê, khác hẳn với 'bữa sáng đầy đủ kiểu Anh' thịnh soạn của họ. Vì vậy, họ gọi đó là 'bữa sáng kiểu lục địa' để phân biệt.

Sự phổ biến tại các khách sạn

Các khách sạn ở Bắc Mỹ bắt đầu cung cấp 'continental breakfast' như một lựa chọn tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Việc phục vụ một bữa sáng nhẹ không đòi hỏi phải có nhà bếp đầy đủ, giúp giảm chi phí và nhân công. Đối với du khách, đây là một lựa chọn nhanh gọn trước khi bắt đầu ngày mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continental breakfast
  • have a continental breakfast
    (dùng bữa sáng kiểu lục địa)
  • serve a continental breakfast
    (phục vụ bữa sáng kiểu lục địa)
  • offer a continental breakfast
    (cung cấp bữa sáng kiểu lục địa)
  • include a continental breakfast
    (bao gồm bữa sáng kiểu lục địa)
Adjective + continental breakfast
  • complimentary continental breakfast
    (bữa sáng kiểu lục địa miễn phí)
  • simple / basic continental breakfast
    (bữa sáng kiểu lục địa đơn giản / cơ bản)
  • deluxe / expanded continental breakfast
    (bữa sáng kiểu lục địa cao cấp / mở rộng)
Noun + continental breakfast
  • hotel continental breakfast
    (bữa sáng kiểu lục địa tại khách sạn)
  • buffet continental breakfast
    (bữa sáng tự chọn kiểu lục địa)

Idioms

  • Just a continental breakfast

    Cụm từ này thường được dùng với một chút ngụ ý rằng bữa sáng khá đơn giản, ít lựa chọn và có thể không đủ no, trái ngược với một bữa sáng nấu nướng đầy đủ.

    "The hotel room was lovely, but the food options were limited. It was just a continental breakfast."

    (Phòng khách sạn thì đẹp, nhưng đồ ăn thì có hạn. Chỉ là một bữa sáng kiểu lục địa đơn giản thôi.)

  • The price includes (a complimentary) continental breakfast

    Một cụm từ rất phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn, có nghĩa là bữa sáng nhẹ đã được tính vào giá phòng mà bạn không cần trả thêm tiền.

    "We chose this hotel because the price includes a complimentary continental breakfast."

    (Chúng tôi chọn khách sạn này vì giá phòng đã bao gồm một bữa sáng kiểu lục địa miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental breakfast

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental breakfast".

Bữa sáng Lục địa vs. Bữa sáng Đầy đủ kiểu Anh/Mỹ

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở món ăn. 'Continental breakfast' thường là đồ nguội: bánh ngọt (croissant, muffin), bánh mì nướng, bơ, mứt, ngũ cốc, trái cây, cà phê và nước trái cây. Ngược lại, 'Full English/American breakfast' là bữa ăn nóng và thịnh soạn, gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, khoai tây, và đôi khi có cả đậu hầm hoặc bánh kếp (pancakes).

Kỳ vọng của du khách

Ở nhiều khách sạn tại Mỹ và châu Âu, 'continental breakfast' là tiêu chuẩn đi kèm với phòng. Tuy nhiên, chất lượng có thể rất khác nhau. Một số nơi chỉ cung cấp những món cơ bản nhất, trong khi những nơi khác có thể có 'bữa sáng lục địa mở rộng' với nhiều lựa chọn hơn như sữa chua, phô mai, thịt nguội, và thậm chí cả máy làm bánh waffle tự động.