(Top Banner Ad)
intercontinental
B2
adjective B2 Địa lý, Kinh tế, Vận tải, Quan hệ quốc tế

intercontinental

UK: /ˌɪntəkɒn.tɪˈnentl/ • US: /ˌɪntərˌkɑːn.tɪˈnen.təl/

Nghĩa tiếng Việt

liên lục địa xuyên lục địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or operating between continents.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hoạt động giữa các châu lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offers intercontinental flights."

    "Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay liên lục địa."

  • "The company has intercontinental operations."

    "Công ty có các hoạt động liên lục địa."

  • "Intercontinental ballistic missiles are a serious threat."

    "Tên lửa đạn đạo liên lục địa là một mối đe dọa nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa
Adjective continental thuộc lục địa
Adverb intercontinentally giữa các lục địa, xuyên lục địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Vận tải, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
continens
English
continental
English
intercontinental

Nguồn gốc thú vị

Từ 'intercontinental' được ghép từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, giữa các' trong tiếng Latin) và từ 'continental' (có nghĩa là 'thuộc về lục địa'). 'Continental' lại có nguồn gốc từ 'continens' trong tiếng Latin, chỉ vùng đất liền mạch. Như vậy, 'intercontinental' mô tả điều gì đó kết nối hoặc diễn ra giữa các lục địa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chuyến bay, đường dây liên lạc, đường bộ, tên lửa, hoặc các hoạt động kinh doanh có liên quan đến nhiều châu lục khác nhau. Từ này nhấn mạnh phạm vi hoạt động rộng lớn, vượt qua ranh giới địa lý của từng châu lục riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intercontinental
  • ballistic intercontinental ballistic missile
    (tên lửa đạn đạo liên lục địa)
  • flight intercontinental flight
    (chuyến bay liên lục địa)
  • travel intercontinental travel
    (du lịch liên lục địa)
  • trade intercontinental trade
    (thương mại liên lục địa)
  • railway intercontinental railway
    (đường sắt liên lục địa)
  • championship intercontinental championship/cup
    (giải vô địch/cúp liên lục địa)

Idioms

  • intercontinental ballistic missile (ICBM)

    tên lửa đạn đạo liên lục địa (một loại tên lửa tầm xa có khả năng bay giữa các lục địa)

    "The country test-fired a new intercontinental ballistic missile."

    (Quốc gia đó đã thử nghiệm phóng một tên lửa đạn đạo liên lục địa mới.)

  • intercontinental flight/travel

    chuyến bay/du lịch liên lục địa (chuyến đi giữa các lục địa khác nhau)

    "Intercontinental travel has become much more accessible and affordable."

    (Du lịch liên lục địa đã trở nên dễ tiếp cận và phải chăng hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercontinental

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hoạt động giữa các châu lục.

"The airline offers intercontinental flights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should consider intercontinental travel for our next vacation.
Chúng ta nên cân nhắc du lịch xuyên lục địa cho kỳ nghỉ tiếp theo của mình.
Phủ định
She couldn't have known about the intercontinental ballistic missile launch.
Cô ấy không thể biết về vụ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa.
Nghi vấn
Might the company expand its intercontinental shipping routes?
Liệu công ty có thể mở rộng các tuyến vận chuyển xuyên lục địa của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercontinental".

Toàn cầu hóa và Kết nối

Khái niệm 'intercontinental' gắn liền với quá trình toàn cầu hóa, nơi các lục địa ngày càng được kết nối chặt chẽ hơn qua giao thông, thương mại, và công nghệ thông tin. Việc di chuyển và giao tiếp giữa các lục địa giờ đây dễ dàng hơn bao giờ hết, tạo ra một thế giới 'phẳng' hơn.

Thể thao và Giải trí

Nhiều sự kiện thể thao lớn, như các giải đấu bóng đá hay quyền Anh, thường có tên gọi 'Intercontinental Cup' hoặc 'Intercontinental Championship' để biểu thị sự tham gia của các đội hoặc vận động viên từ khắp các lục địa, nhấn mạnh tính quốc tế của sự kiện.