breakfast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bữa ăn sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually have cereal for breakfast."
"Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng."
-
"She skipped breakfast this morning."
"Cô ấy đã bỏ bữa sáng sáng nay."
-
"What did you have for breakfast?"
"Bạn đã ăn gì cho bữa sáng?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breakfast' đơn giản chỉ bữa ăn sáng, không có sắc thái đặc biệt. Nó mang tính trung lập và là từ phổ biến nhất để chỉ bữa ăn này. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'morning meal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have / eat breakfast (ăn sáng)
-
make / cook breakfast (làm / nấu bữa sáng)
-
skip breakfast (bỏ bữa sáng)
-
serve breakfast (phục vụ bữa sáng)
-
a big / hearty breakfast (một bữa sáng thịnh soạn, no nê)
-
a light breakfast (một bữa sáng nhẹ nhàng)
-
a healthy breakfast (một bữa sáng lành mạnh)
-
a quick breakfast (một bữa sáng nhanh gọn)
-
breakfast time (giờ ăn sáng)
-
breakfast cereal (ngũ cốc ăn sáng)
-
breakfast menu (thực đơn bữa sáng)
-
breakfast burrito (bánh burrito cho bữa sáng)
Idioms
-
a dog's breakfast
một mớ hỗn độn, bừa bộn; một việc làm cẩu thả.
"He tried to fix the plumbing himself, but he made a real dog's breakfast of it."
(Anh ấy đã tự sửa ống nước, nhưng lại biến nó thành một mớ hỗn độn thực sự.)
-
to eat someone for breakfast
đánh bại ai đó một cách dễ dàng, áp đảo hoàn toàn (thường trong thi đấu hoặc tranh luận).
"Our lawyer is so good, she'll eat the opposition's team for breakfast."
(Luật sư của chúng ta giỏi đến mức cô ấy sẽ dễ dàng 'nuốt chửng' đội của đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakfast
Danh từBữa ăn sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.
"I usually have cereal for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakfast".
