(Top Banner Ad)
breakfast
A1
Danh từ A1

breakfast

UK: /ˈbrekfəst/ • US: /ˈbrekfəst/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn sáng bữa sáng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten in the morning, the first of the day.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have cereal for breakfast."

    "Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng."

  • "She skipped breakfast this morning."

    "Cô ấy đã bỏ bữa sáng sáng nay."

  • "What did you have for breakfast?"

    "Bạn đã ăn gì cho bữa sáng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakfast bữa ăn sáng
Verb to breakfast ăn sáng (cách nói trang trọng hoặc hơi cổ)
Adjective breakfast thuộc về bữa sáng (dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: a breakfast meeting - một cuộc họp vào bữa sáng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to break) + fæsten (a fast)
Middle English
brekfast
Modern English
breakfast

Phá vỡ sự nhịn ăn

Từ 'breakfast' được ghép từ hai từ: 'break' (phá vỡ) và 'fast' (sự nhịn ăn). Vì vậy, 'breakfast' theo nghĩa đen là bữa ăn để 'phá vỡ' khoảng thời gian bạn không ăn gì suốt một đêm dài. Đây chính là bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Usage Note

Từ 'breakfast' đơn giản chỉ bữa ăn sáng, không có sắc thái đặc biệt. Nó mang tính trung lập và là từ phổ biến nhất để chỉ bữa ăn này. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'morning meal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakfast
  • have / eat breakfast
    (ăn sáng)
  • make / cook breakfast
    (làm / nấu bữa sáng)
  • skip breakfast
    (bỏ bữa sáng)
  • serve breakfast
    (phục vụ bữa sáng)
Adjective + breakfast
  • a big / hearty breakfast
    (một bữa sáng thịnh soạn, no nê)
  • a light breakfast
    (một bữa sáng nhẹ nhàng)
  • a healthy breakfast
    (một bữa sáng lành mạnh)
  • a quick breakfast
    (một bữa sáng nhanh gọn)
breakfast + Noun
  • breakfast time
    (giờ ăn sáng)
  • breakfast cereal
    (ngũ cốc ăn sáng)
  • breakfast menu
    (thực đơn bữa sáng)
  • breakfast burrito
    (bánh burrito cho bữa sáng)

Idioms

  • a dog's breakfast

    một mớ hỗn độn, bừa bộn; một việc làm cẩu thả.

    "He tried to fix the plumbing himself, but he made a real dog's breakfast of it."

    (Anh ấy đã tự sửa ống nước, nhưng lại biến nó thành một mớ hỗn độn thực sự.)

  • to eat someone for breakfast

    đánh bại ai đó một cách dễ dàng, áp đảo hoàn toàn (thường trong thi đấu hoặc tranh luận).

    "Our lawyer is so good, she'll eat the opposition's team for breakfast."

    (Luật sư của chúng ta giỏi đến mức cô ấy sẽ dễ dàng 'nuốt chửng' đội của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakfast

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.

"I usually have cereal for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakfast".

Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (Full English Breakfast)

Đây là một bữa sáng truyền thống rất thịnh soạn ở Vương quốc Anh. Một đĩa đầy đủ thường bao gồm trứng chiên, thịt xông khói, xúc xích, đậu hầm, nấm và cà chua áp chảo, và bánh mì nướng. Nó còn được gọi là 'fry-up' và thường được ăn vào cuối tuần.

Bữa sáng kiểu Lục địa (Continental Breakfast)

Trái ngược với bữa sáng kiểu Anh, đây là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn phổ biến ở các khách sạn tại Châu Âu và Bắc Mỹ. Bữa sáng này thường chỉ bao gồm các loại bánh ngọt như croissant, bánh mì nướng với bơ và mứt, đi kèm với cà phê, trà hoặc nước trái cây.