(Top Banner Ad)
continental
B2
Tính từ B2 Địa lý, Văn hóa, Ẩm thực, Kinh tế

continental

UK: /ˌkɒntɪˈnentl/ • US: /ˌkɑːntɪˈnentl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc lục địa kiểu Âu (trong ẩm thực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a continent.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Continental Europe offers a rich tapestry of cultures and histories."

    "Lục địa Châu Âu mang đến một bức tranh phong phú về văn hóa và lịch sử."

  • "The continental shelf extends for miles off the coast."

    "Thềm lục địa kéo dài hàng dặm ngoài khơi."

  • "We enjoyed a continental breakfast at the hotel."

    "Chúng tôi đã thưởng thức bữa sáng kiểu Âu tại khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent Lục địa, châu lục
Adverb continentally Một cách thuộc về lục địa
Adjective intercontinental Liên lục địa, giữa các châu lục
Noun subcontinent Tiểu lục địa (ví dụ: Tiểu lục địa Ấn Độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Ẩm thực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continens
Medieval Latin
continentālis
English (17th Century)
continental

Nguồn Gốc Khối Đất Liền

Từ 'continental' xuất phát từ tiếng Latinh 'continens', nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'một khối đất liền liên tục'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó được dùng để chỉ những gì thuộc về một lục địa rộng lớn, nhưng đặc biệt trong lịch sử, nó thường ám chỉ đến Lục địa Châu Âu (Mainland Europe), loại trừ Quần đảo Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt các khu vực hoặc quốc gia nằm trên một lục địa cụ thể với các khu vực hoặc quốc gia khác. Trong bối cảnh châu Âu, 'continental' thường được dùng để chỉ phần lục địa của châu Âu, khác với Vương quốc Anh hoặc Ireland.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'the continental climate of Europe'. in: Sử dụng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'in continental Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Continental + Noun (Geography/Science)
  • drift continental drift
    (Sự trôi dạt lục địa)
  • shelf continental shelf
    (Thềm lục địa)
  • climate continental climate
    (Khí hậu lục địa (có sự khác biệt nhiệt độ lớn giữa hè và đông))
Set Phrase (Travel/Food)
  • breakfast continental breakfast
    (Bữa sáng kiểu lục địa (thường là bữa sáng nhẹ với bánh mì, ngũ cốc, trái cây))
Adjective + Continental
  • Inter Intercontinental travel
    (Du lịch liên lục địa)

Idioms

  • The Continental Divide

    Đường phân thủy lục địa (đường ranh giới tự nhiên trên lục địa, xác định hướng nước chảy ra các đại dương khác nhau)

    "The Rocky Mountains form the Continental Divide of North America."

    (Dãy núi Rocky tạo thành Đường phân thủy lục địa của Bắc Mỹ.)

  • Continental Europe

    Lục địa Châu Âu (chỉ phần đất liền chính của Châu Âu, không bao gồm các đảo như Vương quốc Anh)

    "She prefers travelling across Continental Europe rather than visiting the UK."

    (Cô ấy thích đi du lịch khắp Lục địa Châu Âu hơn là thăm Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một lục địa.

"Continental Europe offers a rich tapestry of cultures and histories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental".

Bữa Sáng Kiểu Lục Địa (Continental Breakfast)

Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn, chỉ một bữa sáng nhẹ, nhanh gọn, có nguồn gốc từ Pháp hoặc Địa Trung Hải, thường bao gồm cà phê, bánh mì, bánh ngọt (pastries) và trái cây. Nó đối lập với 'English breakfast' hoặc 'American breakfast' vốn có thịt, trứng và các món nóng.

Sự Khác Biệt Anh và Lục Địa

Trong văn hóa Anh và Ireland, khi nhắc đến 'the Continent' (Lục địa), người ta thường ngụ ý chỉ phần đất liền chính của Châu Âu. Điều này phản ánh lịch sử và sự tách biệt địa lý, nơi người Anh luôn coi mình hơi khác biệt so với các quốc gia Châu Âu láng giềng khác.