(Top Banner Ad)
isoline
C1
noun C1 Địa lý, Khí tượng học, Bản đồ học

isoline

UK: /ˈaɪsəˌlaɪn/ • US: /ˈaɪsəˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map, chart, or graph connecting points of equal value.

Vietnamese Meaning

Một đường trên bản đồ, biểu đồ hoặc đồ thị kết nối các điểm có giá trị bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map shows isolines representing the average temperature in July."

    "Bản đồ hiển thị các đường đẳng trị biểu diễn nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy."

  • "Geologists use isolines to map variations in rock density."

    "Các nhà địa chất sử dụng đường đẳng trị để lập bản đồ sự thay đổi về mật độ đá."

  • "The isobars on the weather map indicate areas of high and low pressure."

    "Các đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết cho biết các khu vực có áp suất cao và thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotherm Đường đẳng nhiệt (nối các điểm có cùng nhiệt độ)
Noun isobar Đường đẳng áp (nối các điểm có cùng áp suất)
Noun isohyet Đường đẳng vũ (nối các điểm có cùng lượng mưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος) - equal
Greek
linē (γραμμή) - line

Nguồn gốc của Isoline

Từ 'isoline' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'linē' (γραμμή) nghĩa là 'đường'. Vì vậy, 'isoline' dùng để chỉ một đường nối các điểm có giá trị bằng nhau trên bản đồ hoặc biểu đồ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học và địa lý để biểu thị các đại lượng như nhiệt độ, áp suất, độ cao, v.v.

Usage Note

Isoline là một thuật ngữ chung cho các đường đẳng trị. Nó bao gồm các loại đường cụ thể hơn như 'isotherm' (đường đẳng nhiệt - nhiệt độ bằng nhau), 'isobar' (đường đẳng áp - áp suất bằng nhau), 'isohyet' (đường đẳng vũ lượng - lượng mưa bằng nhau), và 'isobath' (đường đẳng sâu - độ sâu bằng nhau). Sự khác biệt chính nằm ở đại lượng mà các đường này biểu diễn.

Prepositions

on across

'on' được dùng để chỉ vị trí của đường đẳng trị trên bản đồ hoặc biểu đồ (e.g., 'the isoline on the map'). 'across' được dùng để mô tả đường đẳng trị kéo dài qua một khu vực (e.g., 'the isoline runs across the mountain range').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isoline
  • contour contour isoline
    (Đường đẳng trị (đường đồng mức))
  • temperature temperature isoline
    (Đường đẳng nhiệt)
  • pressure pressure isoline
    (Đường đẳng áp)
Verb + isoline
  • draw draw an isoline
    (Vẽ một đường đẳng trị)
  • represent represent something as an isoline
    (Biểu diễn cái gì đó bằng một đường đẳng trị)
  • follow follow an isoline
    (Đi theo một đường đẳng trị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isoline

noun
Lật mặt

Một đường trên bản đồ, biểu đồ hoặc đồ thị kết nối các điểm có giá trị bằng nhau.

"The map shows isolines representing the average temperature in July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isoline".

Sử dụng Isoline trong Địa lý và Khí tượng học

Trong địa lý và khí tượng học, isoline được sử dụng rộng rãi để biểu diễn các dữ liệu liên tục như nhiệt độ, áp suất, độ cao, và lượng mưa trên bản đồ. Việc sử dụng isoline giúp chúng ta dễ dàng hình dung và phân tích sự phân bố của các đại lượng này trên một khu vực địa lý nhất định.