(Top Banner Ad)
elevation
B2
danh từ B2 Địa lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

elevation

UK: /ˌelɪˈveɪʃən/ • US: /ˌelɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ cao cao độ mặt đứng (trong kiến trúc) sự nâng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height above a given level, especially sea level.

Vietnamese Meaning

Độ cao so với một mức chuẩn nhất định, đặc biệt là mực nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevation of Mount Everest is over 8,848 meters."

    "Độ cao của đỉnh Everest là hơn 8.848 mét."

  • "The high elevation makes it difficult to breathe."

    "Độ cao lớn khiến việc thở trở nên khó khăn."

  • "The city's elevation provides stunning views."

    "Độ cao của thành phố mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate Nâng lên, đưa lên cao; cải thiện, thăng chức
Adjective elevated Được nâng lên, ở vị trí cao; cao quý, trang trọng
Noun elevator Thang máy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levis
Latin
levare
Latin
elevare
Latin
elevatio
Old French
elevacion
Middle English
elevacioun
English
elevation

Nguồn Gốc 'Nâng Lên'

Từ 'elevation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elevatio', có nghĩa là hành động nâng lên hoặc nhấc bổng. Gốc của nó là từ 'levis' (nhẹ), qua 'levare' (làm nhẹ, nâng). Vì vậy, 'elevation' theo nghĩa đen là hành động đưa một vật từ trạng thái nhẹ hơn lên cao hơn hoặc nâng nó lên.

Usage Note

Từ 'elevation' nhấn mạnh đến độ cao so với một điểm tham chiếu, thường là mực nước biển. Nó khác với 'altitude', thường được sử dụng để chỉ độ cao của máy bay hoặc vật thể bay. 'Height' là một từ chung chung hơn, có thể chỉ chiều cao của một vật thể hoặc độ cao so với mặt đất.

Prepositions

at above of

'At' thường được dùng để chỉ độ cao cụ thể ('The city is at an elevation of 1500 meters.'). 'Above' chỉ vị trí cao hơn một mức nào đó ('The town is above sea level.'). 'Of' thường đi kèm với danh từ chỉ sự đo lường ('the elevation of the mountain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevation
  • high high elevation
    (độ cao lớn, cao độ cao)
  • low low elevation
    (độ cao thấp, cao độ thấp)
  • considerable considerable elevation
    (độ cao đáng kể)
  • slight slight elevation
    (độ cao nhỏ, hơi nhô lên)
  • mean mean elevation
    (độ cao trung bình)
  • maximum maximum elevation
    (độ cao tối đa)
Verb + elevation
  • gain gain elevation
    (đạt được độ cao, tăng độ cao)
  • lose lose elevation
    (mất độ cao, giảm độ cao)
  • measure measure the elevation
    (đo độ cao)
  • increase in increase in elevation
    (tăng độ cao)
  • maintain maintain elevation
    (duy trì độ cao)

Idioms

  • at a high/low elevation

    ở độ cao lớn/thấp

    "The mountain village is situated at a high elevation."

    (Ngôi làng miền núi nằm ở độ cao lớn.)

  • gain/lose elevation

    tăng/giảm độ cao

    "The plane began to gain elevation after takeoff."

    (Máy bay bắt đầu tăng độ cao sau khi cất cánh.)

  • elevation of spirits

    sự phấn chấn, sự thăng hoa tinh thần

    "A walk in nature can lead to an elevation of spirits."

    (Một cuộc đi dạo trong thiên nhiên có thể dẫn đến sự thăng hoa tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevation

danh từ
Lật mặt

Độ cao so với một mức chuẩn nhất định, đặc biệt là mực nước biển.

"The elevation of Mount Everest is over 8,848 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevation".

Tầm Quan Trọng Của Độ Cao Địa Lý

Trong địa lý và khoa học môi trường, 'elevation' (độ cao so với mực nước biển) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khí hậu, thảm thực vật và sự phân bố của các loài động vật. Các khu vực có độ cao lớn thường có không khí loãng hơn, nhiệt độ thấp hơn và lượng mưa khác biệt so với các khu vực thấp.

Biểu Tượng Của Sự Nâng Tầm

Theo nghĩa bóng, 'elevation' thường được dùng để chỉ sự thăng tiến, cải thiện về địa vị xã hội, đạo đức hoặc tinh thần. Ví dụ, một 'elevation in rank' là sự thăng cấp, còn 'spiritual elevation' là sự giác ngộ hoặc nâng cao tâm hồn. Điều này phản ánh quan niệm chung rằng 'cao hơn' thường đồng nghĩa với 'tốt hơn' hoặc 'quan trọng hơn'.