contracted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced in size by being drawn together.
Vietnamese Meaning
Bị co lại, rút ngắn lại về kích thước bằng cách kéo lại gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The muscle became contracted after the exercise."
"Cơ bắp trở nên co lại sau bài tập."
-
"The city's economy has contracted significantly."
"Nền kinh tế của thành phố đã suy giảm đáng kể."
-
"The doctor confirmed that he had contracted the virus."
"Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy đã nhiễm virus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contract | Ký hợp đồng; co lại, thu hẹp; mắc phải (bệnh tật) |
| Noun | contract | Bản hợp đồng |
| Noun | contraction | Sự co lại; dạng rút gọn của từ (ví dụ: 'don't' thay vì 'do not') |
| Noun | contractor | Nhà thầu (người hoặc công ty làm việc theo hợp đồng) |
| Adjective | contractual | Thuộc về hợp đồng, được quy định trong hợp đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các cơ bắp, các vật liệu, hoặc trong ngữ cảnh ngôn ngữ học (ví dụ: dạng rút gọn của từ). Trong y học, có thể liên quan đến việc mắc bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have contracted the virus (đã nhiễm vi-rút)
-
risk contracting malaria (có nguy cơ mắc bệnh sốt rét)
-
contracted form (e.g., it's, can't) (dạng rút gọn (của từ))
-
contracted muscle (cơ bị co rút)
-
contracted services (các dịch vụ được ký hợp đồng)
-
legally contracted (được ký kết hợp pháp)
-
commonly contracted (thường được viết tắt / thường bị mắc phải)
-
tightly contracted (bị co lại chặt)
Idioms
-
to contract a marriage/alliance
Kết hôn hoặc hình thành một liên minh (thường mang tính trang trọng, chính thức hoặc có sắp đặt).
"The two royal families decided to contract a marriage to ensure peace between their kingdoms."
(Hai gia đình hoàng gia quyết định tiến tới một cuộc hôn nhân để đảm bảo hòa bình giữa hai vương quốc.)
-
a contracted view of something
Một cái nhìn hoặc quan điểm hạn hẹp, bị thu nhỏ về một vấn đề nào đó.
"Focusing only on profits gives a company a very contracted view of its social responsibility."
(Việc chỉ tập trung vào lợi nhuận mang lại cho công ty một cái nhìn rất hạn hẹp về trách nhiệm xã hội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contracted
adjectiveBị co lại, rút ngắn lại về kích thước bằng cách kéo lại gần nhau.
"The muscle became contracted after the exercise."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to contract a new supplier next quarter. |
Công ty dự định sẽ ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to contract any further debt this year. |
Họ sẽ không ký thêm bất kỳ khoản nợ nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is he going to contract with that firm, or will he choose another? |
Anh ấy có định ký hợp đồng với công ty đó không, hay anh ấy sẽ chọn một công ty khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracted".
