(Top Banner Ad)
contracted
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh)

contracted

UK: /kənˈtræktɪd/ • US: /kənˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

co lại rút ngắn ký hợp đồng mắc bệnh bị nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced in size by being drawn together.

Vietnamese Meaning

Bị co lại, rút ngắn lại về kích thước bằng cách kéo lại gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The muscle became contracted after the exercise."

    "Cơ bắp trở nên co lại sau bài tập."

  • "The city's economy has contracted significantly."

    "Nền kinh tế của thành phố đã suy giảm đáng kể."

  • "The doctor confirmed that he had contracted the virus."

    "Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy đã nhiễm virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contract Ký hợp đồng; co lại, thu hẹp; mắc phải (bệnh tật)
Noun contract Bản hợp đồng
Noun contraction Sự co lại; dạng rút gọn của từ (ví dụ: 'don't' thay vì 'do not')
Noun contractor Nhà thầu (người hoặc công ty làm việc theo hợp đồng)
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng, được quy định trong hợp đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere ('con-' + 'trahere')
Latin (Past Participle)
contractus
Old French
contracter
Middle English
contracted

Nguồn Gốc 'Kéo Lại Gần Nhau'

Từ 'contract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrahere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'trahere' (kéo). Ý nghĩa gốc là 'kéo các thứ lại gần nhau'. Hình ảnh này giải thích tất cả các nghĩa của từ: các cơ bắp 'co lại' (pull together), hai bên 'ký kết hợp đồng' để gắn kết (pull together), hoặc không may 'mắc' một căn bệnh (drawing it to oneself).

Usage Note

Thường dùng để mô tả các cơ bắp, các vật liệu, hoặc trong ngữ cảnh ngôn ngữ học (ví dụ: dạng rút gọn của từ). Trong y học, có thể liên quan đến việc mắc bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contracted (Mắc bệnh)
  • have contracted the virus
    (đã nhiễm vi-rút)
  • risk contracting malaria
    (có nguy cơ mắc bệnh sốt rét)
contracted + Noun
  • contracted form (e.g., it's, can't)
    (dạng rút gọn (của từ))
  • contracted muscle
    (cơ bị co rút)
  • contracted services
    (các dịch vụ được ký hợp đồng)
Adverb + contracted
  • legally contracted
    (được ký kết hợp pháp)
  • commonly contracted
    (thường được viết tắt / thường bị mắc phải)
  • tightly contracted
    (bị co lại chặt)

Idioms

  • to contract a marriage/alliance

    Kết hôn hoặc hình thành một liên minh (thường mang tính trang trọng, chính thức hoặc có sắp đặt).

    "The two royal families decided to contract a marriage to ensure peace between their kingdoms."

    (Hai gia đình hoàng gia quyết định tiến tới một cuộc hôn nhân để đảm bảo hòa bình giữa hai vương quốc.)

  • a contracted view of something

    Một cái nhìn hoặc quan điểm hạn hẹp, bị thu nhỏ về một vấn đề nào đó.

    "Focusing only on profits gives a company a very contracted view of its social responsibility."

    (Việc chỉ tập trung vào lợi nhuận mang lại cho công ty một cái nhìn rất hạn hẹp về trách nhiệm xã hội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contracted

adjective
Lật mặt

Bị co lại, rút ngắn lại về kích thước bằng cách kéo lại gần nhau.

"The muscle became contracted after the exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to contract a new supplier next quarter.
Công ty dự định sẽ ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới vào quý tới.
Phủ định
They are not going to contract any further debt this year.
Họ sẽ không ký thêm bất kỳ khoản nợ nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is he going to contract with that firm, or will he choose another?
Anh ấy có định ký hợp đồng với công ty đó không, hay anh ấy sẽ chọn một công ty khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracted".

Văn Hóa Dùng Từ Rút Gọn (Contractions)

Trong tiếng Anh, các dạng rút gọn (contracted forms) như 'don't', 'I'm', 'we've' là tiêu chuẩn trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thân mật. Sử dụng chúng khiến lời nói tự nhiên hơn. Ngược lại, việc tránh dùng chúng (ví dụ nói 'I am not' thay vì 'I'm not') thường để nhấn mạnh hoặc trong các ngữ cảnh rất trang trọng như văn bản pháp lý.

Hợp Đồng Lao Động Thuê Ngoài (Contracted Labor)

Trong văn hóa làm việc hiện đại ở phương Tây, 'contracted labor' (lao động hợp đồng) hay 'freelancing' ngày càng phổ biến. Điều này có nghĩa là các công ty thuê các chuyên gia cho các dự án cụ thể thay vì tuyển nhân viên toàn thời gian. Đây là một sự thay đổi lớn so với cấu trúc công việc truyền thống.