shrunken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having become smaller, typically due to being immersed in liquid or exposed to heat.
Vietnamese Meaning
Bị co lại, nhỏ lại, thường là do ngâm trong chất lỏng hoặc tiếp xúc với nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wool sweater had shrunken in the wash."
"Chiếc áo len đã bị co lại trong lúc giặt."
-
"The shrunken head was a gruesome souvenir."
"Cái đầu bị teo nhỏ là một món quà lưu niệm ghê rợn."
-
"Her shrunken hopes reflected the dire situation."
"Những hy vọng tan vỡ của cô phản ánh tình hình tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Shrunken'' thường dùng để mô tả vật thể vật lý bị giảm kích thước do tác động bên ngoài. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như "shrunken hopes" (những hy vọng tan vỡ). Nó cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
head shrunken head (đầu bị co lại (trong nghi lễ cổ xưa))
-
eyes shrunken eyes (đôi mắt trũng sâu, hõm vào)
-
figure shrunken figure (thân hình gầy gò, teo tóp)
-
economy shrunken economy (nền kinh tế bị thu hẹp/teo tóp)
-
clothes shrunken clothes (quần áo bị co lại)
-
fruit shrunken fruit (trái cây bị héo/teo lại)
-
look look shrunken (trông có vẻ co lại, teo tóp)
-
become become shrunken (trở nên co lại, teo tóp)
-
appear appear shrunken (có vẻ co lại, teo tóp)
Idioms
-
a shrunken version of itself
một phiên bản thu nhỏ/teo tóp của chính nó (ám chỉ vật gì đã mất đi vẻ tráng lệ, quy mô, hoặc ý nghĩa ban đầu)
"The once grand empire was now a shrunken version of itself."
(Đế chế từng vĩ đại giờ chỉ còn là một phiên bản thu nhỏ của chính nó.)
-
a shrunken world
một thế giới thu hẹp (thường ám chỉ việc mọi thứ trở nên nhỏ bé, ít cơ hội, hoặc ít quan trọng hơn so với trước)
"After the war, their world became a shrunken one, full of restrictions and fewer possibilities."
(Sau chiến tranh, thế giới của họ trở nên thu hẹp, đầy rẫy những hạn chế và ít cơ hội hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrunken
tính từBị co lại, nhỏ lại, thường là do ngâm trong chất lỏng hoặc tiếp xúc với nhiệt.
"The wool sweater had shrunken in the wash."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hot water has shrunken my favorite sweater. |
Nước nóng đã làm co chiếc áo len yêu thích của tôi. |
| Phủ định | The tailor hasn't shrunken the pants yet. |
Người thợ may vẫn chưa bóp quần. |
| Nghi vấn | Has the dress shrunken after washing? |
Chiếc váy đã bị co lại sau khi giặt chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wash that wool sweater in hot water, it will be shrunken. |
Nếu bạn giặt chiếc áo len lông cừu đó bằng nước nóng, nó sẽ bị co rút lại. |
| Phủ định | If you don't follow the washing instructions, your favorite shirt will be shrunken. |
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn giặt, chiếc áo yêu thích của bạn sẽ bị co rút lại. |
| Nghi vấn | Will the clothes be shrunken if I put them in the dryer? |
Quần áo có bị co rút không nếu tôi cho chúng vào máy sấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrunken".
