(Top Banner Ad)
shrunken
B2
tính từ B2 Tổng quát

shrunken

UK: /ˈʃrʌŋkən/ • US: /ˈʃrʌŋkən/

Nghĩa tiếng Việt

teo lại co lại bị thu nhỏ giảm sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become smaller, typically due to being immersed in liquid or exposed to heat.

Vietnamese Meaning

Bị co lại, nhỏ lại, thường là do ngâm trong chất lỏng hoặc tiếp xúc với nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wool sweater had shrunken in the wash."

    "Chiếc áo len đã bị co lại trong lúc giặt."

  • "The shrunken head was a gruesome souvenir."

    "Cái đầu bị teo nhỏ là một món quà lưu niệm ghê rợn."

  • "Her shrunken hopes reflected the dire situation."

    "Những hy vọng tan vỡ của cô phản ánh tình hình tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, thu nhỏ; giảm bớt
Noun shrinkage sự co rút, sự hao hụt
Adjective shrinking đang co lại; rụt rè, nhút nhát
Noun (informal) shrink (lóng) bác sĩ tâm lý, nhà trị liệu
Adjective unshrunk chưa bị co lại, chưa bị rút kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrinkaną* (to shrivel)
Old English
scrincan (to shrink, contract)
Middle English
schrinken
Modern English
shrink (verb), shrunken (past participle)

Nguồn gốc của sự co rút

Từ 'shrunken' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shrink' (co lại, thu nhỏ). Gốc rễ của nó có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic (*skrinkaną*) và tiếng Anh cổ (*scrincan*), đều mang ý nghĩa 'teo lại' hoặc 'co rút'. Điều này phản ánh rõ ràng sự thay đổi kích thước hoặc hình dạng của vật thể, thường là do mất nước, nhiệt độ hoặc áp lực.

Usage Note

''Shrunken'' thường dùng để mô tả vật thể vật lý bị giảm kích thước do tác động bên ngoài. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như "shrunken hopes" (những hy vọng tan vỡ). Nó cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (shrunken) + Noun
  • head shrunken head
    (đầu bị co lại (trong nghi lễ cổ xưa))
  • eyes shrunken eyes
    (đôi mắt trũng sâu, hõm vào)
  • figure shrunken figure
    (thân hình gầy gò, teo tóp)
  • economy shrunken economy
    (nền kinh tế bị thu hẹp/teo tóp)
  • clothes shrunken clothes
    (quần áo bị co lại)
  • fruit shrunken fruit
    (trái cây bị héo/teo lại)
Verb + shrunken (miêu tả trạng thái)
  • look look shrunken
    (trông có vẻ co lại, teo tóp)
  • become become shrunken
    (trở nên co lại, teo tóp)
  • appear appear shrunken
    (có vẻ co lại, teo tóp)

Idioms

  • a shrunken version of itself

    một phiên bản thu nhỏ/teo tóp của chính nó (ám chỉ vật gì đã mất đi vẻ tráng lệ, quy mô, hoặc ý nghĩa ban đầu)

    "The once grand empire was now a shrunken version of itself."

    (Đế chế từng vĩ đại giờ chỉ còn là một phiên bản thu nhỏ của chính nó.)

  • a shrunken world

    một thế giới thu hẹp (thường ám chỉ việc mọi thứ trở nên nhỏ bé, ít cơ hội, hoặc ít quan trọng hơn so với trước)

    "After the war, their world became a shrunken one, full of restrictions and fewer possibilities."

    (Sau chiến tranh, thế giới của họ trở nên thu hẹp, đầy rẫy những hạn chế và ít cơ hội hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrunken

tính từ
Lật mặt

Bị co lại, nhỏ lại, thường là do ngâm trong chất lỏng hoặc tiếp xúc với nhiệt.

"The wool sweater had shrunken in the wash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hot water has shrunken my favorite sweater.
Nước nóng đã làm co chiếc áo len yêu thích của tôi.
Phủ định
The tailor hasn't shrunken the pants yet.
Người thợ may vẫn chưa bóp quần.
Nghi vấn
Has the dress shrunken after washing?
Chiếc váy đã bị co lại sau khi giặt chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash that wool sweater in hot water, it will be shrunken.
Nếu bạn giặt chiếc áo len lông cừu đó bằng nước nóng, nó sẽ bị co rút lại.
Phủ định
If you don't follow the washing instructions, your favorite shirt will be shrunken.
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn giặt, chiếc áo yêu thích của bạn sẽ bị co rút lại.
Nghi vấn
Will the clothes be shrunken if I put them in the dryer?
Quần áo có bị co rút không nếu tôi cho chúng vào máy sấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrunken".

Đầu người bị co rút (Shrunken Heads)

Thuật làm đầu người bị co rút (shrunken heads) là một truyền thống cổ xưa của người Shuar (hay Jivaroan) ở Ecuador và Peru. Họ tin rằng việc thu nhỏ đầu kẻ thù sẽ bắt giữ linh hồn của họ, mang lại sức mạnh và bảo vệ bộ tộc. Hình ảnh này đã đi vào văn hóa đại chúng phương Tây qua các bộ phim và truyện, thường gắn liền với sự kỳ bí hoặc rùng rợn.

Kinh tế co hẹp (Economic Shrinkage)

Trong kinh tế học, 'shrunken' thường được dùng để mô tả một nền kinh tế hoặc thị trường đang thu hẹp, giảm quy mô. Điều này có thể do suy thoái, giảm sản xuất, hoặc các yếu tố khác làm giảm sự tăng trưởng. Thuật ngữ này ám chỉ sự mất mát giá trị, quy mô hoặc cơ hội kinh tế.