(Top Banner Ad)
expanded
B2
adjective B2 General

expanded

UK: /ɪkˈspændɪd/ • US: /ɪkˈspændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phát triển gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made larger or more extensive.

Vietnamese Meaning

Đã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has expanded its operations into new international markets."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động của mình sang các thị trường quốc tế mới."

  • "The museum has an expanded collection of modern art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại được mở rộng."

  • "The expanded role of technology in education."

    "Vai trò ngày càng mở rộng của công nghệ trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, giãn nở, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự bành trướng
Adjective expansive rộng lớn, bao quát; thân thiện, cởi mở
Adverb expansively một cách rộng lớn/bao quát; một cách cởi mở
Noun expander thiết bị mở rộng; người làm cho cái gì đó mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
Old French
expandre
Middle English
expande
English
expand
English
expanded

Nguồn gốc La-tinh của từ 'Expand'

Từ 'expand' (và do đó là 'expanded') có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'expandere'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'pandere' (có nghĩa là 'trải ra', 'mở rộng' hoặc 'lan tỏa'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'trải ra ngoài' hoặc 'mở rộng ra', phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

"Expanded" thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng về kích thước, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến cả những thay đổi vật lý (ví dụ: một kim loại giãn nở khi nóng) và những thay đổi trừu tượng (ví dụ: một công ty mở rộng hoạt động). Nó khác với "extended" ở chỗ "expanded" nhấn mạnh sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, trong khi "extended" nhấn mạnh sự kéo dài về thời gian hoặc không gian.

Prepositions

on into to

on: Mở rộng dựa trên cái gì đó (ví dụ: 'expanded on their initial research'). into: Mở rộng thành cái gì đó (ví dụ: 'expanded into new markets'). to: Mở rộng đến một phạm vi nhất định (ví dụ: 'expanded to include new features').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expanded
  • greatly greatly expanded
    (được mở rộng rất nhiều)
  • significantly significantly expanded
    (được mở rộng đáng kể)
  • rapidly rapidly expanded
    (được mở rộng nhanh chóng)
  • fully fully expanded
    (được mở rộng hoàn toàn)
expanded + Noun
  • role expanded role
    (vai trò được mở rộng)
  • access expanded access
    (quyền tiếp cận được mở rộng)
  • opportunities expanded opportunities
    (các cơ hội mở rộng)
  • version expanded version
    (phiên bản mở rộng)
  • horizons expanded horizons
    (tầm nhìn/kiến thức được mở rộng)

Idioms

  • expanded horizons

    tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm được mở rộng

    "Travelling to new countries truly gives you expanded horizons."

    (Du lịch đến các quốc gia mới thực sự giúp bạn mở rộng tầm nhìn.)

  • expanded scope

    phạm vi hoạt động, công việc hoặc nghiên cứu được mở rộng

    "The project now has an expanded scope to include international markets."

    (Dự án hiện có phạm vi mở rộng để bao gồm các thị trường quốc tế.)

  • expanded capacity

    công suất, năng lực sản xuất hoặc khả năng tiếp nhận được tăng cường

    "The factory invested in new machinery to achieve expanded capacity."

    (Nhà máy đã đầu tư vào máy móc mới để đạt được công suất mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expanded

adjective
Lật mặt

Đã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.

"The company has expanded its operations into new international markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should expand its operations next year.
Công ty nên mở rộng hoạt động vào năm tới.
Phủ định
The city might not expand its boundaries due to environmental concerns.
Thành phố có thể không mở rộng ranh giới do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Could they expand the museum's collection with these new artifacts?
Liệu họ có thể mở rộng bộ sưu tập của bảo tàng bằng những hiện vật mới này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will expand its operations next year.
Công ty sẽ mở rộng hoạt động vào năm tới.
Phủ định
They are not going to expand the team this quarter.
Họ sẽ không mở rộng đội trong quý này.
Nghi vấn
Will the city expand its public transportation system in the future?
Thành phố có mở rộng hệ thống giao thông công cộng trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded".

Sự Phát Triển và Tăng Trưởng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mở rộng' (expanded) thường gắn liền với sự phát triển và tiến bộ, không chỉ trong kinh tế (mở rộng thị trường, sản xuất) mà còn trong cá nhân (mở rộng kiến thức, kỹ năng, tư duy). Nó thể hiện một tư duy hướng tới việc không ngừng cải thiện và vươn ra khỏi giới hạn hiện tại.

Mở Rộng Tầm Nhìn Thế Giới

Cụm từ 'expanded horizons' (tầm nhìn được mở rộng) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong giáo dục và du lịch. Nó nhấn mạnh giá trị của việc khám phá những ý tưởng, nền văn hóa và trải nghiệm mới để cá nhân có thể phát triển sự hiểu biết và cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới.