expanded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made larger or more extensive.
Vietnamese Meaning
Đã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has expanded its operations into new international markets."
"Công ty đã mở rộng hoạt động của mình sang các thị trường quốc tế mới."
-
"The museum has an expanded collection of modern art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại được mở rộng."
-
"The expanded role of technology in education."
"Vai trò ngày càng mở rộng của công nghệ trong giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | mở rộng, giãn nở, bành trướng |
| Noun | expansion | sự mở rộng, sự giãn nở, sự bành trướng |
| Adjective | expansive | rộng lớn, bao quát; thân thiện, cởi mở |
| Adverb | expansively | một cách rộng lớn/bao quát; một cách cởi mở |
| Noun | expander | thiết bị mở rộng; người làm cho cái gì đó mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Expanded" thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng về kích thước, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến cả những thay đổi vật lý (ví dụ: một kim loại giãn nở khi nóng) và những thay đổi trừu tượng (ví dụ: một công ty mở rộng hoạt động). Nó khác với "extended" ở chỗ "expanded" nhấn mạnh sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, trong khi "extended" nhấn mạnh sự kéo dài về thời gian hoặc không gian.
Prepositions
on: Mở rộng dựa trên cái gì đó (ví dụ: 'expanded on their initial research'). into: Mở rộng thành cái gì đó (ví dụ: 'expanded into new markets'). to: Mở rộng đến một phạm vi nhất định (ví dụ: 'expanded to include new features').
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly expanded (được mở rộng rất nhiều)
-
significantly significantly expanded (được mở rộng đáng kể)
-
rapidly rapidly expanded (được mở rộng nhanh chóng)
-
fully fully expanded (được mở rộng hoàn toàn)
-
role expanded role (vai trò được mở rộng)
-
access expanded access (quyền tiếp cận được mở rộng)
-
opportunities expanded opportunities (các cơ hội mở rộng)
-
version expanded version (phiên bản mở rộng)
-
horizons expanded horizons (tầm nhìn/kiến thức được mở rộng)
Idioms
-
expanded horizons
tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm được mở rộng
"Travelling to new countries truly gives you expanded horizons."
(Du lịch đến các quốc gia mới thực sự giúp bạn mở rộng tầm nhìn.)
-
expanded scope
phạm vi hoạt động, công việc hoặc nghiên cứu được mở rộng
"The project now has an expanded scope to include international markets."
(Dự án hiện có phạm vi mở rộng để bao gồm các thị trường quốc tế.)
-
expanded capacity
công suất, năng lực sản xuất hoặc khả năng tiếp nhận được tăng cường
"The factory invested in new machinery to achieve expanded capacity."
(Nhà máy đã đầu tư vào máy móc mới để đạt được công suất mở rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expanded
adjectiveĐã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.
"The company has expanded its operations into new international markets."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should expand its operations next year. |
Công ty nên mở rộng hoạt động vào năm tới. |
| Phủ định | The city might not expand its boundaries due to environmental concerns. |
Thành phố có thể không mở rộng ranh giới do lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Could they expand the museum's collection with these new artifacts? |
Liệu họ có thể mở rộng bộ sưu tập của bảo tàng bằng những hiện vật mới này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will expand its operations next year. |
Công ty sẽ mở rộng hoạt động vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to expand the team this quarter. |
Họ sẽ không mở rộng đội trong quý này. |
| Nghi vấn | Will the city expand its public transportation system in the future? |
Thành phố có mở rộng hệ thống giao thông công cộng trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded".
