(Top Banner Ad)
contrapuntal
C1
adjective C1 Âm nhạc

contrapuntal

UK: /ˌkɒntrəˈpʌnt(ə)l/ • US: /ˌkɑːntrəpʌnˈtɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đối âm mang tính đối âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of counterpoint.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của đối âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece features a complex contrapuntal texture."

    "Tác phẩm có kết cấu đối âm phức tạp."

  • "Bach was a master of contrapuntal composition."

    "Bach là một bậc thầy về sáng tác đối âm."

  • "The composer employed contrapuntal techniques to create a sense of depth."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng các kỹ thuật đối âm để tạo ra cảm giác chiều sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterpoint Đối âm, kỹ thuật phức điệu (trong âm nhạc); sự tương phản
Adverb contrapuntally Một cách đối âm, theo kiểu phức điệu hoặc tương phản
Noun contrapuntalist Nhà soạn nhạc/người chuyên nghiên cứu về đối âm
Noun contrapuntality Tính chất đối âm, tính phức điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Medieval)
contra (against) + punctus (point)
Latin (Medieval)
contrapunctus (note against note)
Italian
contrapunto (counterpoint)
English (19th Century)
contrapuntal (Adjective)

Nguồn gốc âm nhạc: 'Điểm đấu điểm'

Từ 'contrapuntal' xuất phát từ thuật ngữ Latinh Trung cổ *contrapunctus*, nghĩa đen là 'chấm đối chấm' (note against note). Đây là cách các nhà soạn nhạc mô tả việc sắp xếp hai hoặc nhiều giai điệu độc lập chạy song song, nhưng vẫn hòa quyện hài hòa. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều thể loại âm nhạc cổ điển.

Usage Note

Thuật ngữ 'contrapuntal' được sử dụng chủ yếu trong âm nhạc để mô tả một phong cách soạn nhạc mà trong đó nhiều giai điệu độc lập hòa quyện với nhau một cách hài hòa. Nó nhấn mạnh sự độc lập tuyến tính của mỗi giai điệu, trái ngược với việc chỉ tập trung vào sự hòa âm dọc. Sự phức tạp và tương tác giữa các dòng nhạc là trọng tâm của contrapuntal.

Prepositions

to in

Với 'to': đề cập đến mối quan hệ hoặc sự phù hợp với đối âm (e.g., 'an approach contrapuntal to traditional harmony'). Với 'in': đề cập đến việc tồn tại hoặc sử dụng đối âm trong một tác phẩm (e.g., 'contrapuntal textures in Bach's music').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifies Noun (Contrapuntal + Noun)
  • texture contrapuntal texture
    (Cấu trúc phức điệu (cấu trúc có nhiều giai điệu độc lập))
  • writing contrapuntal writing
    (Kỹ thuật sáng tác đối âm)
  • movement a contrapuntal movement
    (Một chương nhạc theo kỹ thuật phức điệu)
  • analysis contrapuntal analysis
    (Phân tích phức điệu/đối âm)
Adjective + General Concepts
  • dialogue a contrapuntal dialogue
    (Sự đối thoại phức điệu (hai yếu tố tương tác song song))
  • relationship a contrapuntal relationship
    (Mối quan hệ phức điệu (tương phản nhưng hòa hợp))

Idioms

  • A contrapuntal interplay of themes

    Sự tương tác phức điệu giữa các chủ đề

    "The novel featured a contrapuntal interplay of themes, dealing with both poverty and extreme wealth."

    (Cuốn tiểu thuyết có sự tương tác phức điệu giữa các chủ đề, xử lý cả sự nghèo đói và sự giàu có tột độ.)

  • To function contrapuntally

    Hoạt động/chức năng theo kiểu đối âm (hai thứ đối lập nhưng cùng tồn tại)

    "In the scene, silence and noise function contrapuntally to heighten the tension."

    (Trong cảnh này, sự im lặng và tiếng ồn hoạt động theo kiểu đối âm để tăng cường sự căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrapuntal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của đối âm.

"The piece features a complex contrapuntal texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrapuntal".

Bậc thầy Bach

Johann Sebastian Bach (1685–1750) được coi là bậc thầy vĩ đại nhất của kỹ thuật đối âm (contrapuntal). Các tác phẩm của ông, đặc biệt là *Fugue* (Phòng âm), thể hiện khả năng phi thường trong việc kết hợp nhiều giai điệu riêng biệt thành một tổng thể logic và đầy cảm xúc.

Ứng dụng trong các loại hình nghệ thuật khác

Thuật ngữ 'contrapuntal' không chỉ giới hạn trong âm nhạc. Nó được dùng trong phê bình phim ảnh, văn học, và kịch nghệ để mô tả sự sắp xếp các yếu tố tương phản (ví dụ: một cốt truyện hài hước chạy song song với một cốt truyện bi kịch) nhằm tạo ra chiều sâu và sự phong phú cho tác phẩm.