contrastive stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emphasis placed on a particular word in a sentence to highlight a contrast with what was previously said or implied.
Vietnamese Meaning
Sự nhấn mạnh được đặt vào một từ cụ thể trong câu để làm nổi bật sự tương phản với điều đã nói hoặc ngụ ý trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't say he stole the CAR; I said he stole a BICYCLE."
"Tôi không nói anh ta ăn trộm Ô TÔ; tôi nói anh ta ăn trộm XE ĐẠP."
-
"She said she wanted TEA, not COFFEE."
"Cô ấy nói cô ấy muốn TRÀ, không phải CÀ PHÊ."
-
"I want to go to ITALY, not FRANCE."
"Tôi muốn đi Ý, không phải Pháp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contrastive stress được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin được nhấn mạnh là mới, bất ngờ, hoặc mâu thuẫn với những gì người nghe có thể nghĩ. Nó thường được thể hiện bằng cách tăng âm lượng, kéo dài nguyên âm, hoặc thay đổi cao độ trên từ được nhấn mạnh. Ví dụ, nếu ai đó nói 'I thought you went to SPAIN', sự nhấn mạnh vào 'SPAIN' cho thấy họ đã mong đợi bạn đi nơi khác, có lẽ là Pháp hoặc Ý. Nó khác với 'normal stress', nhấn mạnh để đảm bảo người nghe hiểu nội dung mà bạn đang trình bày chứ không phải để chỉ ra một sự tương phản cụ thể. Nó cũng khác với 'emphatic stress' nói chung, vì contrastive stress luôn có ý nghĩa so sánh/đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use contrastive stress (sử dụng trọng âm tương phản)
-
apply contrastive stress to a word (áp dụng trọng âm tương phản vào một từ)
-
place contrastive stress on the adjective (đặt trọng âm tương phản vào tính từ)
-
strong contrastive stress (trọng âm tương phản mạnh)
-
heavy contrastive stress (trọng âm tương phản được nhấn mạnh)
-
clear contrastive stress (trọng âm tương phản rõ ràng)
Idioms
-
placing contrastive stress on a word
Đặt trọng âm nhấn mạnh vào một từ cụ thể để làm nổi bật sự tương phản hoặc sửa chữa một hiểu lầm.
"She said, 'I didn't steal the BLUE car,' placing contrastive stress on 'blue' to imply she stole a car of a different color."
(Cô ấy nói, 'Tôi không lấy trộm chiếc xe MÀU XANH,' đặt trọng âm tương phản vào 'màu xanh' để ngụ ý rằng cô ấy đã lấy trộm một chiếc xe màu khác.)
-
using contrastive stress for clarification
Sử dụng trọng âm tương phản để làm rõ ý nghĩa, đặc biệt là khi trả lời một câu hỏi hoặc khi người nói cảm thấy bị hiểu lầm.
"A: 'Did you walk to the park?' B: 'No, I DROVE to the park.' The speaker is using contrastive stress for clarification."
(A: 'Bạn đi bộ ra công viên à?' B: 'Không, tôi LÁI XE ra công viên.' Người nói đang dùng trọng âm tương phản để làm rõ ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrastive stress
Danh từSự nhấn mạnh được đặt vào một từ cụ thể trong câu để làm nổi bật sự tương phản với điều đã nói hoặc ngụ ý trước đó.
"I didn't say he stole the CAR; I said he stole a BICYCLE."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrastive stress".
