(Top Banner Ad)
contrastive stress
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

contrastive stress

UK: /kənˈtræstɪv stres/ • US: /kənˈtræstɪv stres/

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm tương phản nhấn giọng tương phản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emphasis placed on a particular word in a sentence to highlight a contrast with what was previously said or implied.

Vietnamese Meaning

Sự nhấn mạnh được đặt vào một từ cụ thể trong câu để làm nổi bật sự tương phản với điều đã nói hoặc ngụ ý trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't say he stole the CAR; I said he stole a BICYCLE."

    "Tôi không nói anh ta ăn trộm Ô TÔ; tôi nói anh ta ăn trộm XE ĐẠP."

  • "She said she wanted TEA, not COFFEE."

    "Cô ấy nói cô ấy muốn TRÀ, không phải CÀ PHÊ."

  • "I want to go to ITALY, not FRANCE."

    "Tôi muốn đi Ý, không phải Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrast sự tương phản, sự trái ngược
Verb contrast làm tương phản, đối chiếu
Adjective contrastive mang tính tương phản, để đối chiếu
Adverb contrastively một cách tương phản

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrā + stāre ('to stand against')
Italian
contrasto
Middle French
contraste
English
contrast + stress

Nguồn gốc của 'Contrast'

Từ 'contrast' (tương phản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'stare' (đứng). Hãy tưởng tượng hai người đứng đối diện nhau trong một cuộc tranh luận. Hành động 'đứng chống lại nhau' này chính là hình ảnh gốc của sự tương phản, làm nổi bật sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Stress'

Ban đầu, 'stress' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'áp lực, khó khăn', vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'destresse'. Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó mới mở rộng sang lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ sự 'nhấn mạnh' vào một âm tiết khi nói. Giống như việc tạo áp lực vật lý, việc nhấn trọng âm là tạo 'áp lực' âm thanh để làm một từ nổi bật lên.

Usage Note

Contrastive stress được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin được nhấn mạnh là mới, bất ngờ, hoặc mâu thuẫn với những gì người nghe có thể nghĩ. Nó thường được thể hiện bằng cách tăng âm lượng, kéo dài nguyên âm, hoặc thay đổi cao độ trên từ được nhấn mạnh. Ví dụ, nếu ai đó nói 'I thought you went to SPAIN', sự nhấn mạnh vào 'SPAIN' cho thấy họ đã mong đợi bạn đi nơi khác, có lẽ là Pháp hoặc Ý. Nó khác với 'normal stress', nhấn mạnh để đảm bảo người nghe hiểu nội dung mà bạn đang trình bày chứ không phải để chỉ ra một sự tương phản cụ thể. Nó cũng khác với 'emphatic stress' nói chung, vì contrastive stress luôn có ý nghĩa so sánh/đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrastive stress
  • use contrastive stress
    (sử dụng trọng âm tương phản)
  • apply contrastive stress to a word
    (áp dụng trọng âm tương phản vào một từ)
  • place contrastive stress on the adjective
    (đặt trọng âm tương phản vào tính từ)
Adjective + contrastive stress
  • strong contrastive stress
    (trọng âm tương phản mạnh)
  • heavy contrastive stress
    (trọng âm tương phản được nhấn mạnh)
  • clear contrastive stress
    (trọng âm tương phản rõ ràng)

Idioms

  • placing contrastive stress on a word

    Đặt trọng âm nhấn mạnh vào một từ cụ thể để làm nổi bật sự tương phản hoặc sửa chữa một hiểu lầm.

    "She said, 'I didn't steal the BLUE car,' placing contrastive stress on 'blue' to imply she stole a car of a different color."

    (Cô ấy nói, 'Tôi không lấy trộm chiếc xe MÀU XANH,' đặt trọng âm tương phản vào 'màu xanh' để ngụ ý rằng cô ấy đã lấy trộm một chiếc xe màu khác.)

  • using contrastive stress for clarification

    Sử dụng trọng âm tương phản để làm rõ ý nghĩa, đặc biệt là khi trả lời một câu hỏi hoặc khi người nói cảm thấy bị hiểu lầm.

    "A: 'Did you walk to the park?' B: 'No, I DROVE to the park.' The speaker is using contrastive stress for clarification."

    (A: 'Bạn đi bộ ra công viên à?' B: 'Không, tôi LÁI XE ra công viên.' Người nói đang dùng trọng âm tương phản để làm rõ ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrastive stress

Danh từ
Lật mặt

Sự nhấn mạnh được đặt vào một từ cụ thể trong câu để làm nổi bật sự tương phản với điều đã nói hoặc ngụ ý trước đó.

"I didn't say he stole the CAR; I said he stole a BICYCLE."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrastive stress".

Công Cụ Của Sự Mỉa Mai (A Tool for Sarcasm)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, trọng âm tương phản là một công cụ cực kỳ phổ biến để thể hiện sự mỉa mai. Bằng cách nhấn mạnh vào một từ trái ngược với ngữ cảnh, người nói có thể truyền tải ý nghĩa hoàn toàn đối lập. Ví dụ, nói 'That was a GREAT idea' với trọng âm nhấn vào 'great' có thể mang ý nghĩa 'Đó là một ý tưởng tồi tệ'.

Nghệ Thuật Hùng Biện và Thuyết Trình

Trong truyền thống diễn thuyết trước công chúng của phương Tây, từ các nhà hùng biện Hy Lạp cổ đại đến các diễn giả TED Talks hiện đại, việc sử dụng trọng âm tương phản là một kỹ năng thiết yếu. Diễn giả dùng nó để hướng sự chú ý của khán giả, nhấn mạnh các luận điểm quan trọng và làm cho bài nói trở nên thuyết phục và hấp dẫn hơn.