(Top Banner Ad)
controlled-environment agriculture (cea)
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học thực vật, Công nghệ

controlled-environment agriculture (cea)

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp kiểm soát môi trường nông nghiệp công nghệ cao trong nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology-based approach to food production. The aim of CEA is to provide optimized growing conditions and protection from external elements, such as weather and pests, by using controlled-environment technologies to regulate temperature, humidity, light intensity, and nutrient availability.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận sản xuất thực phẩm dựa trên công nghệ. Mục tiêu của CEA là cung cấp các điều kiện sinh trưởng tối ưu và bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như thời tiết và sâu bệnh, bằng cách sử dụng các công nghệ kiểm soát môi trường để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng và khả năng tiếp cận dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Controlled-environment agriculture offers the potential to increase food production in urban areas."

    "Nông nghiệp kiểm soát môi trường mang lại tiềm năng tăng sản lượng lương thực ở khu vực đô thị."

  • "The researchers are investigating the energy efficiency of controlled-environment agriculture systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra hiệu quả năng lượng của các hệ thống nông nghiệp kiểm soát môi trường."

  • "CEA can help to reduce water consumption compared to traditional farming methods."

    "CEA có thể giúp giảm lượng nước tiêu thụ so với các phương pháp canh tác truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controlled-environment agriculture (CEA) Nông nghiệp kiểm soát môi trường (viết tắt là CEA)
Noun CEA Viết tắt của Controlled-Environment Agriculture
Noun CEA practitioner/farmer Người thực hành/nông dân nông nghiệp kiểm soát môi trường

Synonyms

Antonyms

traditional agriculture (nông nghiệp truyền thống)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực vật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
controlled-environment agriculture

Nguồn gốc của thuật ngữ

Controlled-environment agriculture (CEA) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi công nghệ cho phép kiểm soát chính xác các yếu tố môi trường trong trồng trọt. Nó mô tả một phương pháp canh tác mà các điều kiện như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, nồng độ CO2 và dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng. Mục đích chính là đạt hiệu quả sản xuất cao, giảm thiểu sâu bệnh, và sử dụng tài nguyên (đất, nước) một cách bền vững, đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng và an toàn.

Usage Note

CEA khác biệt so với nông nghiệp truyền thống ở chỗ nó chủ động kiểm soát các yếu tố môi trường để tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng. Nó thường bao gồm các kỹ thuật như thủy canh, khí canh và sử dụng nhà kính hoặc trang trại thẳng đứng.

Prepositions

in for

"In controlled-environment agriculture": chỉ ra môi trường/lĩnh vực mà hoạt động canh tác diễn ra. Ví dụ: Researchers are studying nutrient optimization *in* controlled-environment agriculture.
"For controlled-environment agriculture": chỉ mục đích sử dụng/ứng dụng của một công nghệ hoặc phương pháp. Ví dụ: LED lighting is being developed *for* controlled-environment agriculture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled-environment agriculture (cea)
  • sustainable sustainable controlled-environment agriculture
    (nông nghiệp kiểm soát môi trường bền vững)
  • urban urban controlled-environment agriculture
    (nông nghiệp kiểm soát môi trường đô thị)
  • advanced advanced controlled-environment agriculture
    (nông nghiệp kiểm soát môi trường tiên tiến)
Verb + controlled-environment agriculture (cea)
  • practice practice controlled-environment agriculture
    (thực hành nông nghiệp kiểm soát môi trường)
  • invest in invest in controlled-environment agriculture
    (đầu tư vào nông nghiệp kiểm soát môi trường)
  • develop develop controlled-environment agriculture
    (phát triển nông nghiệp kiểm soát môi trường)
controlled-environment agriculture (cea) + Noun
  • systems controlled-environment agriculture systems
    (các hệ thống nông nghiệp kiểm soát môi trường)
  • technologies controlled-environment agriculture technologies
    (các công nghệ nông nghiệp kiểm soát môi trường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled-environment agriculture (cea)

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận sản xuất thực phẩm dựa trên công nghệ. Mục tiêu của CEA là cung cấp các điều kiện sinh trưởng tối ưu và bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như thời tiết và sâu bệnh, bằng cách sử dụng các công nghệ kiểm soát môi trường để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng và khả năng tiếp cận dinh dưỡng.

"Controlled-environment agriculture offers the potential to increase food production in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If controlled-environment agriculture is implemented, crop yields typically increase.
Nếu nông nghiệp trong môi trường được kiểm soát được triển khai, năng suất cây trồng thường tăng lên.
Phủ định
When controlled-environment agriculture is not used, farmers don't have as much control over the growing conditions.
Khi nông nghiệp trong môi trường được kiểm soát không được sử dụng, nông dân không có nhiều quyền kiểm soát các điều kiện sinh trưởng.
Nghi vấn
If controlled-environment agriculture is expensive to set up, do governments offer subsidies to encourage adoption?
Nếu nông nghiệp trong môi trường được kiểm soát tốn kém để thiết lập, chính phủ có cung cấp trợ cấp để khuyến khích áp dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled-environment agriculture (cea)".

Giải pháp cho an ninh lương thực và biến đổi khí hậu

Nông nghiệp kiểm soát môi trường (CEA) được xem là một giải pháp quan trọng để giải quyết các thách thức toàn cầu như an ninh lương thực, khan hiếm nước và biến đổi khí hậu. Bằng cách trồng trọt trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ, CEA giảm đáng kể nhu cầu về đất, nước và thuốc trừ sâu, đồng thời cho phép sản xuất lương thực tại địa phương, gần các khu đô thị, giúp giảm thiểu chuỗi cung ứng và lượng khí thải carbon.

Xu hướng nông nghiệp đô thị

CEA là một phần không thể thiếu của xu hướng nông nghiệp đô thị đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Các trang trại thẳng đứng (vertical farms) và trang trại trong nhà (indoor farms) sử dụng công nghệ CEA để sản xuất rau củ quả tươi ngay trong lòng thành phố. Điều này mang lại nguồn thực phẩm chất lượng cao, an toàn, giảm khoảng cách vận chuyển từ nông trại đến bàn ăn, và tối ưu hóa không gian sống đô thị.