(Top Banner Ad)
indoor farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Công nghệ

indoor farming

UK: /ˈɪnˌdɔː(r) ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈɪnˌdɔːr ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác trong nhà nông nghiệp trong nhà trồng trọt trong nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of growing crops indoors, typically in a controlled environment.

Vietnamese Meaning

Phương pháp trồng trọt trong nhà, thường là trong một môi trường được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indoor farming can help to reduce the environmental impact of agriculture."

    "Canh tác trong nhà có thể giúp giảm tác động môi trường của nông nghiệp."

  • "The company is investing in indoor farming to produce fresh vegetables year-round."

    "Công ty đang đầu tư vào canh tác trong nhà để sản xuất rau tươi quanh năm."

  • "Indoor farming uses significantly less water than traditional agriculture."

    "Canh tác trong nhà sử dụng ít nước hơn đáng kể so với nông nghiệp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại
Noun farmer nông dân
Noun agriculture nông nghiệp
Noun vertical farm nông trại thẳng đứng
Adjective indoor trong nhà
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi
Adverb indoors ở trong nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
dor
Modern English
indoor
Latin
firmare
Old French
ferme
Middle English
farm
Modern English
farming
Modern English (Compound)
indoor farming

Nguồn gốc của 'indoor farming'

Cụm từ 'indoor farming' là sự kết hợp của hai từ 'indoor' và 'farming'. 'Indoor' có nghĩa 'trong nhà', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'in' (bên trong) và 'dor' (cửa). 'Farming' có nghĩa 'trồng trọt, chăn nuôi', xuất phát từ tiếng Latin 'firmare' (để xác nhận, ký kết hợp đồng) thông qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (hợp đồng thuê đất, sau này là trang trại). Khi ghép lại, 'indoor farming' miêu tả một cách trực tiếp hoạt động canh tác cây trồng hoặc chăn nuôi gia súc nhỏ diễn ra bên trong các tòa nhà hoặc không gian kín, thường với công nghệ kiểm soát môi trường.

Usage Note

Indoor farming là một hệ thống canh tác sử dụng công nghệ để tối ưu hóa các điều kiện sinh trưởng của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng. Nó thường được thực hiện trong các nhà kính, trang trại thẳng đứng (vertical farms) hoặc các cấu trúc khép kín khác. Mục đích là để tăng năng suất, giảm thiểu sử dụng tài nguyên (nước, đất, thuốc trừ sâu) và kéo dài mùa vụ. Nó khác với canh tác truyền thống ở chỗ nó ít phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và môi trường bên ngoài.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'in indoor farming' (trong canh tác trong nhà), 'technology for indoor farming' (công nghệ cho canh tác trong nhà), 'the future of indoor farming' (tương lai của canh tác trong nhà). Giới từ 'in' chỉ địa điểm hoặc môi trường, 'for' chỉ mục đích, và 'of' chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor farming
  • sustainable sustainable indoor farming
    (canh tác trong nhà bền vững)
  • vertical vertical indoor farming
    (canh tác trong nhà theo chiều dọc (nông trại thẳng đứng))
  • urban urban indoor farming
    (canh tác trong nhà ở đô thị)
  • modern modern indoor farming
    (canh tác trong nhà hiện đại)
Verb + indoor farming
  • practice practice indoor farming
    (thực hành canh tác trong nhà)
  • develop develop indoor farming
    (phát triển canh tác trong nhà)
  • invest in invest in indoor farming
    (đầu tư vào canh tác trong nhà)
  • revolutionize revolutionize indoor farming
    (cách mạng hóa canh tác trong nhà)
Noun + indoor farming
  • benefits of benefits of indoor farming
    (những lợi ích của canh tác trong nhà)
  • future of future of indoor farming
    (tương lai của canh tác trong nhà)
  • technology for technology for indoor farming
    (công nghệ cho canh tác trong nhà)

Idioms

  • The rise of indoor farming

    Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của canh tác trong nhà

    "The rise of indoor farming is changing how cities approach food production."

    (Sự trỗi dậy của canh tác trong nhà đang thay đổi cách các thành phố tiếp cận sản xuất lương thực.)

  • Pioneering indoor farming solutions

    Tiên phong các giải pháp canh tác trong nhà

    "Many startups are pioneering indoor farming solutions to address global food security."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tiên phong các giải pháp canh tác trong nhà để giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)

  • Embracing indoor farming

    Tiếp nhận/Áp dụng canh tác trong nhà

    "More and more countries are embracing indoor farming to ensure a stable food supply."

    (Ngày càng nhiều quốc gia đang tiếp nhận canh tác trong nhà để đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor farming

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp trồng trọt trong nhà, thường là trong một môi trường được kiểm soát.

"Indoor farming can help to reduce the environmental impact of agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because indoor farming uses controlled environments, it can produce crops year-round.
Bởi vì nông nghiệp trong nhà sử dụng môi trường được kiểm soát, nó có thể sản xuất cây trồng quanh năm.
Phủ định
Unless governments provide more incentives, indoor farming will not become widely adopted.
Trừ khi chính phủ cung cấp thêm các ưu đãi, nông nghiệp trong nhà sẽ không được áp dụng rộng rãi.
Nghi vấn
If indoor farming becomes more energy-efficient, will it be a sustainable solution for food production?
Nếu nông nghiệp trong nhà trở nên tiết kiệm năng lượng hơn, liệu nó có phải là một giải pháp bền vững cho sản xuất lương thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor farming".

Giải quyết an ninh lương thực đô thị

Canh tác trong nhà (indoor farming) đang trở thành một giải pháp quan trọng để cung cấp thực phẩm tươi sống cho các đô thị lớn, nơi đất đai nông nghiệp khan hiếm. Bằng cách trồng trọt ngay trong thành phố, nó giúp giảm quãng đường vận chuyển thực phẩm, đảm bảo sản phẩm tươi ngon hơn và ít tác động đến môi trường hơn, đồng thời tăng cường khả năng tự cung tự cấp của các khu vực dân cư đông đúc.

Thúc đẩy nông nghiệp bền vững và công nghệ cao

Indoor farming không chỉ là một phương pháp trồng trọt mà còn đại diện cho xu hướng nông nghiệp bền vững và công nghệ cao. Nó thường sử dụng các kỹ thuật như thủy canh (hydroponics), khí canh (aeroponics), và công nghệ đèn LED để tối ưu hóa sự phát triển của cây. Việc này giúp tiết kiệm nước đáng kể (lên đến 95% so với nông nghiệp truyền thống), sử dụng ít đất hơn và có thể loại bỏ nhu cầu về thuốc trừ sâu, góp phần vào một hệ thống sản xuất thực phẩm thân thiện với môi trường hơn.