indoor farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of growing crops indoors, typically in a controlled environment.
Vietnamese Meaning
Phương pháp trồng trọt trong nhà, thường là trong một môi trường được kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Indoor farming can help to reduce the environmental impact of agriculture."
"Canh tác trong nhà có thể giúp giảm tác động môi trường của nông nghiệp."
-
"The company is investing in indoor farming to produce fresh vegetables year-round."
"Công ty đang đầu tư vào canh tác trong nhà để sản xuất rau tươi quanh năm."
-
"Indoor farming uses significantly less water than traditional agriculture."
"Canh tác trong nhà sử dụng ít nước hơn đáng kể so với nông nghiệp truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farm | nông trại |
| Noun | farmer | nông dân |
| Noun | agriculture | nông nghiệp |
| Noun | vertical farm | nông trại thẳng đứng |
| Adjective | indoor | trong nhà |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Verb | farm | trồng trọt, chăn nuôi |
| Adverb | indoors | ở trong nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indoor farming là một hệ thống canh tác sử dụng công nghệ để tối ưu hóa các điều kiện sinh trưởng của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng. Nó thường được thực hiện trong các nhà kính, trang trại thẳng đứng (vertical farms) hoặc các cấu trúc khép kín khác. Mục đích là để tăng năng suất, giảm thiểu sử dụng tài nguyên (nước, đất, thuốc trừ sâu) và kéo dài mùa vụ. Nó khác với canh tác truyền thống ở chỗ nó ít phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và môi trường bên ngoài.
Prepositions
Ví dụ: 'in indoor farming' (trong canh tác trong nhà), 'technology for indoor farming' (công nghệ cho canh tác trong nhà), 'the future of indoor farming' (tương lai của canh tác trong nhà). Giới từ 'in' chỉ địa điểm hoặc môi trường, 'for' chỉ mục đích, và 'of' chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable indoor farming (canh tác trong nhà bền vững)
-
vertical vertical indoor farming (canh tác trong nhà theo chiều dọc (nông trại thẳng đứng))
-
urban urban indoor farming (canh tác trong nhà ở đô thị)
-
modern modern indoor farming (canh tác trong nhà hiện đại)
-
practice practice indoor farming (thực hành canh tác trong nhà)
-
develop develop indoor farming (phát triển canh tác trong nhà)
-
invest in invest in indoor farming (đầu tư vào canh tác trong nhà)
-
revolutionize revolutionize indoor farming (cách mạng hóa canh tác trong nhà)
-
benefits of benefits of indoor farming (những lợi ích của canh tác trong nhà)
-
future of future of indoor farming (tương lai của canh tác trong nhà)
-
technology for technology for indoor farming (công nghệ cho canh tác trong nhà)
Idioms
-
The rise of indoor farming
Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của canh tác trong nhà
"The rise of indoor farming is changing how cities approach food production."
(Sự trỗi dậy của canh tác trong nhà đang thay đổi cách các thành phố tiếp cận sản xuất lương thực.)
-
Pioneering indoor farming solutions
Tiên phong các giải pháp canh tác trong nhà
"Many startups are pioneering indoor farming solutions to address global food security."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đang tiên phong các giải pháp canh tác trong nhà để giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)
-
Embracing indoor farming
Tiếp nhận/Áp dụng canh tác trong nhà
"More and more countries are embracing indoor farming to ensure a stable food supply."
(Ngày càng nhiều quốc gia đang tiếp nhận canh tác trong nhà để đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor farming
Danh từPhương pháp trồng trọt trong nhà, thường là trong một môi trường được kiểm soát.
"Indoor farming can help to reduce the environmental impact of agriculture."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because indoor farming uses controlled environments, it can produce crops year-round. |
Bởi vì nông nghiệp trong nhà sử dụng môi trường được kiểm soát, nó có thể sản xuất cây trồng quanh năm. |
| Phủ định | Unless governments provide more incentives, indoor farming will not become widely adopted. |
Trừ khi chính phủ cung cấp thêm các ưu đãi, nông nghiệp trong nhà sẽ không được áp dụng rộng rãi. |
| Nghi vấn | If indoor farming becomes more energy-efficient, will it be a sustainable solution for food production? |
Nếu nông nghiệp trong nhà trở nên tiết kiệm năng lượng hơn, liệu nó có phải là một giải pháp bền vững cho sản xuất lương thực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor farming".
