(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ greenhouse
B1

greenhouse

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính vườn ươm (kính)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greenhouse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhà kính, một tòa nhà bằng kính hoặc nhựa được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.

Definition (English Meaning)

A glass or plastic building used for growing plants that need protection from the weather.

Ví dụ Thực tế với 'Greenhouse'

  • "Tomatoes are grown in a greenhouse."

    "Cà chua được trồng trong nhà kính."

  • "The greenhouse is full of seedlings."

    "Nhà kính chứa đầy cây con."

  • "Greenhouses allow farmers to grow crops year-round."

    "Nhà kính cho phép nông dân trồng trọt quanh năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Greenhouse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Khoa học môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Greenhouse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhà kính được sử dụng để tạo môi trường có kiểm soát cho cây trồng, cho phép chúng phát triển trong điều kiện không thuận lợi. Thường được dùng trong nông nghiệp, làm vườn và nghiên cứu khoa học. Cần phân biệt với *conservatory*, thường dùng để trồng cây cảnh và trưng bày hơn là mục đích thương mại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in inside

*in a greenhouse*: chỉ vị trí bên trong nhà kính. *inside a greenhouse*: nhấn mạnh sự ở bên trong, khu vực bên trong nhà kính.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Greenhouse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)