(Top Banner Ad)
greenhouse
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

greenhouse

UK: /ˈɡriːnˌhaʊs/ • US: /ˈɡriːnˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính vườn ươm (kính)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass or plastic building used for growing plants that need protection from the weather.

Vietnamese Meaning

Một nhà kính, một tòa nhà bằng kính hoặc nhựa được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tomatoes are grown in a greenhouse."

    "Cà chua được trồng trong nhà kính."

  • "The greenhouse is full of seedlings."

    "Nhà kính chứa đầy cây con."

  • "Greenhouses allow farmers to grow crops year-round."

    "Nhà kính cho phép nông dân trồng trọt quanh năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenhouse nhà kính, nhà vòm
Compound Noun greenhouse effect hiệu ứng nhà kính
Compound Noun greenhouse gas khí nhà kính
Adjective greenhouse-grown được trồng trong nhà kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne (tiền thân của 'green')
Old English
hūs (tiền thân của 'house')
Modern English (khoảng thế kỷ 17)
Ghép từ: green + house → greenhouse

Nguồn gốc đơn giản, mục đích rõ ràng

Từ 'greenhouse' là một từ ghép có nghĩa đen rất rõ ràng: một 'ngôi nhà' ('house') được dùng để trồng cây 'xanh' ('green'). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 khi nhu cầu bảo vệ các loại cây nhạy cảm khỏi thời tiết khắc nghiệt tăng lên, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh. Bằng cách tận dụng ánh sáng mặt trời xuyên qua kính hoặc vật liệu trong suốt, những cấu trúc này tạo ra môi trường ấm áp, giống như một cái bẫy nhiệt, giúp cây phát triển.

Usage Note

Nhà kính được sử dụng để tạo môi trường có kiểm soát cho cây trồng, cho phép chúng phát triển trong điều kiện không thuận lợi. Thường được dùng trong nông nghiệp, làm vườn và nghiên cứu khoa học. Cần phân biệt với *conservatory*, thường dùng để trồng cây cảnh và trưng bày hơn là mục đích thương mại.

Prepositions

in inside

*in a greenhouse*: chỉ vị trí bên trong nhà kính. *inside a greenhouse*: nhấn mạnh sự ở bên trong, khu vực bên trong nhà kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhouse
  • large a large greenhouse
    (một nhà kính lớn)
  • small a small greenhouse
    (một nhà kính nhỏ)
  • heated a heated greenhouse
    (một nhà kính có sưởi ấm)
  • commercial a commercial greenhouse
    (một nhà kính thương mại)
  • modern a modern greenhouse
    (một nhà kính hiện đại)
Verb + greenhouse
  • build to build a greenhouse
    (xây dựng một nhà kính)
  • work in to work in a greenhouse
    (làm việc trong nhà kính)
  • grow (plants in) to grow plants in a greenhouse
    (trồng cây trong nhà kính)
  • heat to heat a greenhouse
    (sưởi ấm một nhà kính)
  • ventilate to ventilate a greenhouse
    (thông gió nhà kính)
Greenhouse + Noun
  • greenhouse effect greenhouse effect
    (hiệu ứng nhà kính)
  • greenhouse gas greenhouse gas
    (khí nhà kính)
  • greenhouse farming greenhouse farming
    (canh tác nhà kính)
  • greenhouse cultivation greenhouse cultivation
    (trồng trọt trong nhà kính)

Idioms

  • greenhouse effect

    hiệu ứng nhà kính (hiện tượng khí quyển giữ nhiệt, gây ấm lên toàn cầu)

    "The increase in carbon dioxide in the atmosphere contributes to the greenhouse effect."

    (Sự gia tăng carbon dioxide trong khí quyển góp phần vào hiệu ứng nhà kính.)

  • greenhouse gas

    khí nhà kính (các loại khí trong khí quyển hấp thụ và phát ra bức xạ, gây hiệu ứng nhà kính)

    "Methane is a potent greenhouse gas, even more so than carbon dioxide in the short term."

    (Khí mêtan là một loại khí nhà kính mạnh, thậm chí còn hơn carbon dioxide trong thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhouse

danh từ
Lật mặt

Một nhà kính, một tòa nhà bằng kính hoặc nhựa được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.

"Tomatoes are grown in a greenhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse".

Hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu

Khái niệm 'greenhouse' (nhà kính) đã trở nên nổi bật trong các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu. 'Hiệu ứng nhà kính' là một hiện tượng tự nhiên giúp Trái Đất ấm áp, nhưng sự gia tăng các 'khí nhà kính' do hoạt động của con người đang làm tăng nhiệt độ toàn cầu, dẫn đến những thay đổi khí hậu nghiêm trọng.

Biểu tượng của sự tiến bộ nông nghiệp

Trong lịch sử, nhà kính (ban đầu là 'orangeries' hay 'conservatories') là biểu tượng của sự giàu có và niềm đam mê khoa học, cho phép giới quý tộc châu Âu trồng các loại cây exotic (kỳ lạ) từ vùng nhiệt đới. Ngày nay, nhà kính hiện đại là công cụ thiết yếu trong nông nghiệp, giúp kéo dài mùa vụ, bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo an ninh lương thực và sản xuất nông sản sạch.