greenhouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glass or plastic building used for growing plants that need protection from the weather.
Vietnamese Meaning
Một nhà kính, một tòa nhà bằng kính hoặc nhựa được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tomatoes are grown in a greenhouse."
"Cà chua được trồng trong nhà kính."
-
"The greenhouse is full of seedlings."
"Nhà kính chứa đầy cây con."
-
"Greenhouses allow farmers to grow crops year-round."
"Nhà kính cho phép nông dân trồng trọt quanh năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greenhouse | nhà kính, nhà vòm |
| Compound Noun | greenhouse effect | hiệu ứng nhà kính |
| Compound Noun | greenhouse gas | khí nhà kính |
| Adjective | greenhouse-grown | được trồng trong nhà kính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhà kính được sử dụng để tạo môi trường có kiểm soát cho cây trồng, cho phép chúng phát triển trong điều kiện không thuận lợi. Thường được dùng trong nông nghiệp, làm vườn và nghiên cứu khoa học. Cần phân biệt với *conservatory*, thường dùng để trồng cây cảnh và trưng bày hơn là mục đích thương mại.
Prepositions
*in a greenhouse*: chỉ vị trí bên trong nhà kính. *inside a greenhouse*: nhấn mạnh sự ở bên trong, khu vực bên trong nhà kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large greenhouse (một nhà kính lớn)
-
small a small greenhouse (một nhà kính nhỏ)
-
heated a heated greenhouse (một nhà kính có sưởi ấm)
-
commercial a commercial greenhouse (một nhà kính thương mại)
-
modern a modern greenhouse (một nhà kính hiện đại)
-
build to build a greenhouse (xây dựng một nhà kính)
-
work in to work in a greenhouse (làm việc trong nhà kính)
-
grow (plants in) to grow plants in a greenhouse (trồng cây trong nhà kính)
-
heat to heat a greenhouse (sưởi ấm một nhà kính)
-
ventilate to ventilate a greenhouse (thông gió nhà kính)
-
greenhouse effect greenhouse effect (hiệu ứng nhà kính)
-
greenhouse gas greenhouse gas (khí nhà kính)
-
greenhouse farming greenhouse farming (canh tác nhà kính)
-
greenhouse cultivation greenhouse cultivation (trồng trọt trong nhà kính)
Idioms
-
greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính (hiện tượng khí quyển giữ nhiệt, gây ấm lên toàn cầu)
"The increase in carbon dioxide in the atmosphere contributes to the greenhouse effect."
(Sự gia tăng carbon dioxide trong khí quyển góp phần vào hiệu ứng nhà kính.)
-
greenhouse gas
khí nhà kính (các loại khí trong khí quyển hấp thụ và phát ra bức xạ, gây hiệu ứng nhà kính)
"Methane is a potent greenhouse gas, even more so than carbon dioxide in the short term."
(Khí mêtan là một loại khí nhà kính mạnh, thậm chí còn hơn carbon dioxide trong thời gian ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greenhouse
danh từMột nhà kính, một tòa nhà bằng kính hoặc nhựa được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.
"Tomatoes are grown in a greenhouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse".
