contused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Injured without breaking the skin; bruised.
Vietnamese Meaning
Bị thương mà không làm rách da; bị bầm tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's leg was contused after the fall."
"Chân của bệnh nhân bị bầm tím sau cú ngã."
-
"A contused area indicates an internal injury."
"Một vùng bị bầm tím cho thấy có tổn thương bên trong."
-
"The doctor examined the contused tissue carefully."
"Bác sĩ kiểm tra cẩn thận mô bị bầm tím."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contusion | Vết bầm tím, vết dập (tổn thương mô dưới da) |
| Verb | contuse | Làm bầm dập, gây tổn thương mô (không rách da) |
| Adjective | contusive | Gây bầm dập, thuộc về sự dập nát |
| Adverb | contusedly | Một cách bầm dập, trong tình trạng bị thương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contused' mô tả tình trạng tổn thương mô mềm dưới da do va đập, gây ra sự đổi màu (bầm tím) do máu tụ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt khi mô tả vết thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severely severely contused (bị bầm tím/dập nghiêm trọng)
-
Lightly lightly contused skin (da bị bầm dập nhẹ)
-
Badly badly contused tissue (mô bị dập nặng)
-
Area contused area (khu vực bị dập/bị bầm)
-
Ribs contused ribs (xương sườn bị dập (bầm))
-
Muscle contused muscle tissue (mô cơ bị dập)
Idioms
-
A deeply contused area
Một vùng bị bầm dập sâu
"The player had a deeply contused area on his knee after the collision."
(Cầu thủ đó có một vùng bị bầm dập sâu ở đầu gối sau cú va chạm.)
-
Contused soft tissue injury
Tổn thương mô mềm bị dập
"The diagnosis was a contused soft tissue injury requiring several weeks of rest."
(Chẩn đoán là tổn thương mô mềm bị dập, cần nghỉ ngơi vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contused
AdjectiveBị thương mà không làm rách da; bị bầm tím.
"The patient's leg was contused after the fall."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer had contused his opponent's face badly during the match. |
Võ sĩ đã làm bầm dập mặt đối thủ một cách tồi tệ trong trận đấu. |
| Phủ định | She had not realized her arm was so contused until the doctor examined it. |
Cô ấy đã không nhận ra cánh tay mình bị bầm tím đến vậy cho đến khi bác sĩ kiểm tra. |
| Nghi vấn | Had the fall contused her hip, making it difficult to walk? |
Vết ngã có làm bầm tím hông của cô ấy, khiến cô ấy khó đi lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contused".
