(Top Banner Ad)
abrasion
B2
Noun B2 Y học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

abrasion

UK: /əˈbreɪ.ʒən/ • US: /əˈbreɪ.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mài mòn sự trầy xước vết xước hao mòn do ma sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of scraping or wearing away by friction.

Vietnamese Meaning

Sự mài mòn, sự trầy xước do cọ xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abrasion of the sandpaper slowly smoothed the wood."

    "Sự mài mòn của giấy nhám từ từ làm mịn gỗ."

  • "The tires showed signs of abrasion after the long race."

    "Lốp xe có dấu hiệu mài mòn sau cuộc đua dài."

  • "The doctor cleaned the abrasion and applied a bandage."

    "Bác sĩ làm sạch vết trầy xước và băng bó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abrade cạo, chà xát, làm mòn
Adjective abrasive có tính chất mài mòn; thô ráp (tính cách)
Noun abrader dụng cụ mài mòn; chất mài mòn
Adverb abrasively một cách thô ráp, mài mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abradere
Latin
abrasionem
Middle French
abrasion
English (17th Century)
abrasion

Nguồn Gốc Cọ Xát

Từ 'abrasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, ra khỏi') và động từ 'radere' (nghĩa là 'cạo, chà xát'). Vì vậy, 'abrasion' theo nghĩa đen có nghĩa là 'hành động cạo hoặc làm mòn bề mặt', mô tả hoàn hảo cả vết thương ngoài da lẫn sự mài mòn vật liệu.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự hao mòn dần dần của một bề mặt do sự cọ xát liên tục. Nó khác với 'erosion' (xói mòn) vì 'abrasion' nhấn mạnh vào sự cọ xát vật lý, trong khi 'erosion' có thể do nhiều yếu tố như gió, nước, hoặc hóa chất.

Prepositions

of against

'Abrasion of' được dùng để chỉ sự mài mòn của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'abrasion of the skin'. 'Abrasion against' được dùng để chỉ sự mài mòn do cọ xát với một vật khác. Ví dụ: 'abrasion against the rock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abrasion
  • slight a slight abrasion
    (vết trầy xước nhẹ)
  • severe a severe abrasion
    (vết trầy xước nghiêm trọng)
  • corneal corneal abrasion
    (trầy xước giác mạc (y học))
  • surface surface abrasion
    (sự mài mòn bề mặt)
Verb + abrasion
  • suffer suffer an abrasion
    (bị một vết trầy xước)
  • cause cause abrasion
    (gây ra sự mài mòn)
  • prevent prevent abrasion
    (ngăn ngừa sự mài mòn/trầy xước)

Idioms

  • abrasion resistance

    khả năng chống mài mòn (độ bền của vật liệu)

    "The tile flooring was chosen for its high abrasion resistance."

    (Sàn gạch được chọn vì khả năng chống mài mòn cao của nó.)

  • dental abrasion

    mòn răng (thường do chải răng sai cách hoặc sử dụng vật liệu cứng)

    "He developed dental abrasion due to vigorous brushing habits."

    (Anh ấy bị mòn răng do thói quen chải răng quá mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrasion

Noun
Lật mặt

Sự mài mòn, sự trầy xước do cọ xát.

"The abrasion of the sandpaper slowly smoothed the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abrasion on his knee was quite painful.
Vết trầy xước trên đầu gối anh ấy khá đau.
Phủ định
The new coating is designed to prevent abrasion.
Lớp phủ mới được thiết kế để ngăn ngừa sự mài mòn.
Nghi vấn
Is that abrasion going to need a bandage?
Vết trầy xước đó có cần băng bó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rock climber had worn gloves, he wouldn't have such a bad abrasion on his hands now.
Nếu người leo núi đã đeo găng tay, anh ấy sẽ không bị trầy xước nặng trên tay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't fallen on the pavement, she wouldn't have an abrasion on her knee.
Nếu cô ấy không ngã trên vỉa hè, cô ấy đã không bị trầy xước ở đầu gối.
Nghi vấn
If they had been more careful with the new furniture, would there be an abrasion on the surface now?
Nếu họ cẩn thận hơn với đồ nội thất mới, liệu có vết trầy xước trên bề mặt bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the skin suffers an abrasion, it often bleeds.
Nếu da bị trầy xước, nó thường chảy máu.
Phủ định
When you don't clean an abrasion, it doesn't heal quickly.
Khi bạn không làm sạch vết trầy xước, nó sẽ không lành nhanh chóng.
Nghi vấn
If there is an abrasion, does it always require a bandage?
Nếu có vết trầy xước, nó có luôn cần băng bó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the abrasion on my knee was healing well.
Bác sĩ nói rằng vết trầy xước trên đầu gối của tôi đang lành tốt.
Phủ định
She said that the accident did not cause any abrasion on the car.
Cô ấy nói rằng vụ tai nạn không gây ra bất kỳ vết trầy xước nào trên xe.
Nghi vấn
He asked if the abrasion was deep enough to require stitches.
Anh ấy hỏi liệu vết trầy xước có đủ sâu để cần phải khâu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrasion".

An toàn trong Thể thao

Trong các môn thể thao đòi hỏi tốc độ hoặc nguy cơ té ngã cao (như trượt ván, đi xe đạp), 'abrasion' (vết trầy xước da) là loại chấn thương phổ biến nhất. Điều này thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi các thiết bị bảo hộ như miếng đệm đầu gối và găng tay để giảm thiểu chấn thương da do cọ xát với mặt đất.

Tiêu chuẩn Chất lượng Sản xuất

Trong ngành công nghiệp phương Tây, 'abrasion' là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá độ bền của vật liệu. Các nhà sản xuất dệt may và vật liệu xây dựng (như sàn nhà) thường sử dụng các thử nghiệm mài mòn chuyên dụng để đảm bảo sản phẩm chịu được sự hao mòn hàng ngày, đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng về tuổi thọ sản phẩm.