bruised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a discolored mark on the skin caused by a blow or impact.
Vietnamese Meaning
Bị bầm tím, có vết thâm trên da do va chạm hoặc tác động mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His arm was badly bruised after the fall."
"Cánh tay của anh ấy bị bầm tím nặng sau cú ngã."
-
"The apple was bruised where it had fallen on the ground."
"Quả táo bị dập ở chỗ nó rơi xuống đất."
-
"He was bruised by the rejection."
"Anh ấy bị tổn thương bởi sự từ chối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bruised' mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể hoặc một vật gì đó bị tổn thương, thường là do va chạm, dẫn đến sự đổi màu da (thâm tím). Khác với 'injured' (bị thương) mang nghĩa rộng hơn, 'bruised' cụ thể hơn về loại tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly bruised (bị bầm tím nặng)
-
severely severely bruised (bị dập nát nghiêm trọng)
-
ego bruised ego (lòng tự trọng bị tổn thương)
-
fruit bruised fruit (trái cây bị dập)
-
ribs bruised ribs (xương sườn bị bầm (chấn thương))
Idioms
-
Bruised and battered
Bị vùi dập, tổn thương nặng nề (cả thể chất lẫn tinh thần)
"After the long trial, she felt bruised and battered."
(Sau phiên tòa kéo dài, cô ấy cảm thấy bị vùi dập và kiệt sức.)
-
Black and blue
Bị bầm tím khắp người (thường đi kèm với cảm giác bị 'bruised')
"His legs were black and blue after the football match."
(Chân anh ấy bầm tím đen lại sau trận bóng đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bruised
tính từBị bầm tím, có vết thâm trên da do va chạm hoặc tác động mạnh.
"His arm was badly bruised after the fall."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apple, which fell from the tree, was bruised. |
Quả táo, quả đã rơi từ trên cây xuống, bị bầm dập. |
| Phủ định | The boxer, who hadn't protected his face, wasn't bruised in the first round. |
Võ sĩ, người đã không bảo vệ khuôn mặt của mình, không bị bầm tím trong vòng đầu tiên. |
| Nghi vấn | Was the fruit, which had been dropped on the floor, bruised? |
Trái cây, thứ đã bị rơi trên sàn nhà, có bị bầm dập không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her legs were badly bruised after the fall. |
Chân cô ấy bị bầm tím nặng sau cú ngã. |
| Phủ định | The apple wasn't bruised, so I bought it. |
Quả táo không bị bầm dập nên tôi đã mua nó. |
| Nghi vấn | Was he bruised during the soccer game? |
Anh ấy có bị bầm tím trong trận bóng đá không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the boxing match is over, he will have been bruised all over his body. |
Vào thời điểm trận đấu quyền anh kết thúc, anh ấy sẽ bị bầm tím khắp cơ thể. |
| Phủ định | She won't have bruised the apples before making the pie, so they'll still look fresh. |
Cô ấy sẽ không làm dập những quả táo trước khi làm bánh, vì vậy chúng vẫn sẽ trông tươi. |
| Nghi vấn | Will the fall have bruised the peaches too much to sell at the market? |
Liệu cú ngã có làm dập những quả đào quá nhiều để bán ở chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bruised".
