contusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An injury, typically from a blunt object, that causes damage to underlying tissue with rupture of small blood vessels and resulting discoloration without breaking the skin.
Vietnamese Meaning
Vết bầm tím, một chấn thương do vật cùn gây ra, gây tổn thương cho các mô bên dưới với sự vỡ các mạch máu nhỏ và dẫn đến sự đổi màu mà không làm rách da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a contusion to his leg after being hit by a stray football."
"Anh ấy bị bầm tím ở chân sau khi bị một quả bóng đá lạc đánh trúng."
-
"The doctor examined the contusion on her arm."
"Bác sĩ kiểm tra vết bầm tím trên cánh tay cô ấy."
-
"Ice can help reduce swelling and pain associated with a contusion."
"Chườm đá có thể giúp giảm sưng và đau liên quan đến vết bầm tím."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contusion | vết bầm tím, sự dập mô |
| Verb | contuse | làm cho bầm tím, gây dập mô |
| Adjective | contusive | có tính chất gây bầm tím hoặc dập mô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contusion đề cập đến tổn thương mô mềm bên dưới da, thường do va đập mạnh. Nó khác với vết cắt (laceration) hoặc vết trầy xước (abrasion), vì da vẫn còn nguyên vẹn. Mức độ nghiêm trọng của contusion có thể khác nhau, từ vết bầm nhỏ đến sưng và đau đáng kể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
Prepositions
* `with`: Diễn tả triệu chứng hoặc điều kiện đi kèm. Ví dụ: "The contusion was accompanied with swelling." (Vết bầm tím đi kèm với sưng). * `from`: Diễn tả nguyên nhân gây ra vết bầm. Ví dụ: "The contusion resulted from a fall." (Vết bầm tím là do ngã).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cerebral cerebral contusion (dập não)
-
Pulmonary pulmonary contusion (dập phổi)
-
Multiple multiple contusions (nhiều vết bầm tím)
-
Suffer suffer a contusion (bị một vết bầm/dập mô)
-
Sustain sustain a contusion (gánh chịu một vết thương dập mô)
-
Diagnose diagnose a contusion (chẩn đoán một vết dập)
Idioms
-
Soft tissue contusion
Chấn thương phần mềm (vết bầm ở cơ, mỡ hoặc da)
"The athlete was sidelined with a severe soft tissue contusion."
(Vận động viên đã phải tạm nghỉ thi đấu do chấn thương phần mềm nghiêm trọng.)
-
Bone contusion
Dập xương (vết bầm sâu trong xương, thường đau hơn vết bầm thông thường)
"An MRI confirmed a bone contusion in his knee."
(Kết quả chụp cộng hưởng từ xác nhận một vết dập xương ở đầu gối của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contusion
danh từVết bầm tím, một chấn thương do vật cùn gây ra, gây tổn thương cho các mô bên dưới với sự vỡ các mạch máu nhỏ và dẫn đến sự đổi màu mà không làm rách da.
"He suffered a contusion to his leg after being hit by a stray football."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed the bruise was a contusion. |
Bác sĩ xác nhận vết bầm tím là một vết thâm tím do tụ máu. |
| Phủ định | The x-ray showed no bone damage, so it was just a contusion, not a fracture. |
Kết quả chụp X-quang cho thấy không có tổn thương xương, vì vậy đó chỉ là vết thâm tím, không phải gãy xương. |
| Nghi vấn | Is that discoloration on your leg a contusion or something more serious? |
Vết đổi màu trên chân bạn là vết thâm tím hay thứ gì đó nghiêm trọng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contusion".
