(Top Banner Ad)
contusion
B2
danh từ B2 Y học

contusion

UK: /kənˈtjuːʒən/ • US: /kənˈtuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vết bầm vết thâm tím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury, typically from a blunt object, that causes damage to underlying tissue with rupture of small blood vessels and resulting discoloration without breaking the skin.

Vietnamese Meaning

Vết bầm tím, một chấn thương do vật cùn gây ra, gây tổn thương cho các mô bên dưới với sự vỡ các mạch máu nhỏ và dẫn đến sự đổi màu mà không làm rách da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a contusion to his leg after being hit by a stray football."

    "Anh ấy bị bầm tím ở chân sau khi bị một quả bóng đá lạc đánh trúng."

  • "The doctor examined the contusion on her arm."

    "Bác sĩ kiểm tra vết bầm tím trên cánh tay cô ấy."

  • "Ice can help reduce swelling and pain associated with a contusion."

    "Chườm đá có thể giúp giảm sưng và đau liên quan đến vết bầm tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contusion vết bầm tím, sự dập mô
Verb contuse làm cho bầm tím, gây dập mô
Adjective contusive có tính chất gây bầm tím hoặc dập mô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contundere
Latin
contusionem
Old French
contusion
Middle English
contusion

Nguồn gốc từ 'sự đập nện'

Từ 'contusion' bắt nguồn từ động từ Latin 'contundere', có nghĩa là 'đập nát' hoặc 'nện mạnh'. Nó được kết hợp từ tiền tố 'com-' (biểu thị cường độ mạnh) và 'tundere' (đập, đánh). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả những chấn thương do tác động vật lý mạnh khiến mô dưới da bị tổn thương nhưng không làm rách bề mặt da.

Usage Note

Contusion đề cập đến tổn thương mô mềm bên dưới da, thường do va đập mạnh. Nó khác với vết cắt (laceration) hoặc vết trầy xước (abrasion), vì da vẫn còn nguyên vẹn. Mức độ nghiêm trọng của contusion có thể khác nhau, từ vết bầm nhỏ đến sưng và đau đáng kể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Prepositions

with from

* `with`: Diễn tả triệu chứng hoặc điều kiện đi kèm. Ví dụ: "The contusion was accompanied with swelling." (Vết bầm tím đi kèm với sưng). * `from`: Diễn tả nguyên nhân gây ra vết bầm. Ví dụ: "The contusion resulted from a fall." (Vết bầm tím là do ngã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contusion
  • Cerebral cerebral contusion
    (dập não)
  • Pulmonary pulmonary contusion
    (dập phổi)
  • Multiple multiple contusions
    (nhiều vết bầm tím)
Verb + contusion
  • Suffer suffer a contusion
    (bị một vết bầm/dập mô)
  • Sustain sustain a contusion
    (gánh chịu một vết thương dập mô)
  • Diagnose diagnose a contusion
    (chẩn đoán một vết dập)

Idioms

  • Soft tissue contusion

    Chấn thương phần mềm (vết bầm ở cơ, mỡ hoặc da)

    "The athlete was sidelined with a severe soft tissue contusion."

    (Vận động viên đã phải tạm nghỉ thi đấu do chấn thương phần mềm nghiêm trọng.)

  • Bone contusion

    Dập xương (vết bầm sâu trong xương, thường đau hơn vết bầm thông thường)

    "An MRI confirmed a bone contusion in his knee."

    (Kết quả chụp cộng hưởng từ xác nhận một vết dập xương ở đầu gối của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contusion

danh từ
Lật mặt

Vết bầm tím, một chấn thương do vật cùn gây ra, gây tổn thương cho các mô bên dưới với sự vỡ các mạch máu nhỏ và dẫn đến sự đổi màu mà không làm rách da.

"He suffered a contusion to his leg after being hit by a stray football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the bruise was a contusion.
Bác sĩ xác nhận vết bầm tím là một vết thâm tím do tụ máu.
Phủ định
The x-ray showed no bone damage, so it was just a contusion, not a fracture.
Kết quả chụp X-quang cho thấy không có tổn thương xương, vì vậy đó chỉ là vết thâm tím, không phải gãy xương.
Nghi vấn
Is that discoloration on your leg a contusion or something more serious?
Vết đổi màu trên chân bạn là vết thâm tím hay thứ gì đó nghiêm trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contusion".

Ngôn ngữ y khoa chuyên nghiệp

Trong tiếng Anh đời thường, người ta thường dùng từ 'bruise'. Tuy nhiên, 'contusion' là thuật ngữ chuyên môn được bác sĩ và cảnh sát sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc pháp y. Việc sử dụng 'contusion' thay vì 'bruise' cho thấy mức độ trang trọng và chính xác cao hơn về mặt lâm sàng.

Ý nghĩa trong pháp y

Trong lĩnh vực pháp y phương Tây, hình dạng của một 'contusion' có thể là bằng chứng quan trọng để xác định vật gây án. Ví dụ, một vết bầm hình đường thẳng có thể chỉ ra tác động của một cây gậy, giúp các điều tra viên tái dựng lại hiện trường vụ án.