(Top Banner Ad)
deed
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

deed

UK: /diːd/ • US: /diːd/

Nghĩa tiếng Việt

hành động việc làm giấy tờ nhà đất văn bản pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is performed intentionally or consciously; a thing done.

Vietnamese Meaning

Hành động, việc làm (thường là có chủ ý và có ý nghĩa đạo đức, pháp lý hoặc xã hội).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her good deeds."

    "Cô ấy nổi tiếng vì những việc làm tốt của mình."

  • "It was a brave deed."

    "Đó là một hành động dũng cảm."

  • "The land was transferred by deed."

    "Mảnh đất đã được chuyển nhượng bằng văn bản pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deed Hành động, việc làm (đặc biệt là việc tốt hoặc xấu); Văn bản pháp lý sở hữu đất đai.
Noun misdeed Hành vi sai trái, tội lỗi nhỏ (thường là một hành động xấu).
Noun (Compound) good deed Việc tốt, hành động tử tế.
Noun (Compound) title deed Giấy chứng nhận quyền sở hữu (đất đai hoặc tài sản).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dēdiz
Old English
dǣd
Middle English
dede

Gốc gác của hành động

Từ 'deed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'dǣd', mang nghĩa 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó liên quan mật thiết đến gốc từ German cổ chỉ hành động 'làm' hoặc 'đặt để'. Điều này nhấn mạnh rằng 'deed' luôn là kết quả của một hành vi chủ động.

Mối liên hệ với 'do'

'Deed' có chung nguồn gốc với động từ 'do' (làm). Về bản chất, 'deed' là danh từ hóa của hành động 'làm' – tức là những gì đã được thực hiện, thường mang tính quan trọng hoặc được ghi nhớ.

Usage Note

Từ 'deed' thường được sử dụng để chỉ những hành động quan trọng, có ảnh hưởng lớn hoặc mang tính chất chính thức. Nó thường mang ý nghĩa đạo đức, pháp lý (ví dụ như giấy tờ pháp lý) hoặc là một hành động đáng chú ý. So sánh với 'action', 'deed' thường mang tính trang trọng và quan trọng hơn. Ví dụ, 'a good deed' là một hành động tốt, có ý nghĩa.

Prepositions

for of

'deed for': chỉ mục đích hoặc lợi ích của hành động đó. Ví dụ: 'a deed for charity' (một hành động vì từ thiện). 'deed of': thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc loại hành động. Ví dụ: 'a deed of kindness' (một hành động tử tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deed
  • good a good deed
    (Một việc tốt, một hành động tử tế)
  • noble a noble deed
    (Một hành động cao quý)
  • evil an evil deed
    (Một hành động độc ác/tội lỗi)
  • criminal a criminal deed
    (Một hành vi phạm tội)
Verb + deed
  • commit commit a deed
    (Thực hiện một hành động (thường là hành động xấu))
  • perform perform a deed
    (Thực hiện một hành động (thường là hành động tốt/dũng cảm))
  • witness witness a deed
    (Chứng kiến một hành động)
Deed + Preposition/Context
  • deed of a deed of kindness
    (Một hành động tử tế/lòng tốt)
  • deed of a deed of trust
    (Văn bản ủy thác (pháp lý))

Idioms

  • In word and deed

    Bằng cả lời nói và hành động; thực tế và chân thật.

    "He promised to support the project in word and deed."

    (Anh ấy hứa sẽ ủng hộ dự án bằng cả lời nói và hành động thực tế.)

  • A deed of darkness

    Một hành động tội lỗi, một hành vi mờ ám hoặc bất hợp pháp.

    "The spy was punished for his deeds of darkness."

    (Người điệp viên bị trừng phạt vì những hành vi tội lỗi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deed

danh từ
Lật mặt

Hành động, việc làm (thường là có chủ ý và có ý nghĩa đạo đức, pháp lý hoặc xã hội).

"She is known for her good deeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deed".

Khái niệm 'Good Deeds' (Việc tốt)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức tôn giáo và hoạt động từ thiện, việc làm 'good deeds' (việc tốt) là một khái niệm quan trọng. Nó khuyến khích mọi người giúp đỡ người khác mà không mong đợi sự đền đáp. Nhiều tổ chức tình nguyện lấy tên gọi hoặc hoạt động xoay quanh việc truyền bá 'good deeds' cho cộng đồng.

Ý nghĩa pháp lý của 'Deed'

Ngoài nghĩa là hành động, 'deed' còn là thuật ngữ pháp lý quan trọng (thường gọi là 'Title Deed' hoặc 'Deed of Ownership'). Đây là văn bản hợp pháp chứng minh quyền sở hữu tài sản, thường là nhà cửa hoặc đất đai. Việc có 'deed' là bằng chứng không thể chối cãi về quyền sở hữu.