(Top Banner Ad)
coolant
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Ô tô

coolant

UK: /ˈkuːlənt/ • US: /ˈkuːlənt/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch làm mát chất làm mát nước làm mát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fluid used to reduce heat, especially in an engine or other machinery.

Vietnamese Meaning

Chất làm mát, dung dịch làm mát, được sử dụng để giảm nhiệt, đặc biệt trong động cơ hoặc máy móc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic checked the coolant level in the radiator."

    "Người thợ máy kiểm tra mức dung dịch làm mát trong bộ tản nhiệt."

  • "The coolant needs to be replaced every two years."

    "Dung dịch làm mát cần được thay thế hai năm một lần."

  • "Overheating can occur if the coolant level is too low."

    "Quá nhiệt có thể xảy ra nếu mức dung dịch làm mát quá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool làm mát, nguội
Adjective cool mát mẻ, lạnh
Noun cooler máy làm mát, thùng làm mát
Adjective cooling làm mát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coolāns, -antis
English
coolant

Nguồn gốc của 'coolant'

Từ 'coolant' xuất phát từ tiếng Latin 'coolāns, -antis', dạng phân từ hiện tại của động từ 'coolāre' (làm mát). Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ chất làm mát, một chất được thiết kế để loại bỏ nhiệt khỏi một hệ thống.

Usage Note

Coolant là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ chất nào được sử dụng để loại bỏ nhiệt. Nó có thể là chất lỏng (như nước, ethylene glycol hoặc hỗn hợp của chúng) hoặc chất khí (như không khí). Trong ô tô, coolant thường là hỗn hợp nước và ethylene glycol (antifreeze) để ngăn chặn sự đóng băng và quá nhiệt.

Prepositions

in for

in: đề cập đến coolant nằm trong một hệ thống (ví dụ: coolant in the engine). for: đề cập đến mục đích sử dụng của coolant (ví dụ: coolant for cooling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coolant
  • engine engine coolant
    (nước làm mát động cơ)
  • effective effective coolant
    (chất làm mát hiệu quả)
  • industrial industrial coolant
    (chất làm mát công nghiệp)
Verb + coolant
  • use use coolant
    (sử dụng chất làm mát)
  • check check coolant
    (kiểm tra chất làm mát)
  • replace replace coolant
    (thay thế chất làm mát)

Idioms

  • keep your cool

    giữ bình tĩnh

    "Even though he was angry, he tried to keep his cool."

    (Mặc dù anh ấy tức giận, anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • lose your cool

    mất bình tĩnh

    "She lost her cool when she saw the damage to her car."

    (Cô ấy mất bình tĩnh khi nhìn thấy chiếc xe của mình bị hư hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coolant

danh từ
Lật mặt

Chất làm mát, dung dịch làm mát, được sử dụng để giảm nhiệt, đặc biệt trong động cơ hoặc máy móc khác.

"The mechanic checked the coolant level in the radiator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to check if his car has enough coolant.
Anh ấy cần kiểm tra xem xe của anh ấy có đủ nước làm mát không.
Phủ định
They didn't realize that their car was running low on coolant.
Họ không nhận ra rằng xe của họ sắp hết nước làm mát.
Nghi vấn
Does this engine require a specific type of coolant?
Động cơ này có yêu cầu loại nước làm mát đặc biệt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had already added coolant to the radiator before I arrived.
Người thợ máy đã thêm nước làm mát vào bộ tản nhiệt trước khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't checked the coolant level before embarking on the long drive.
Cô ấy đã không kiểm tra mức nước làm mát trước khi bắt đầu chuyến đi dài.
Nghi vấn
Had the engine overheated because it had lacked sufficient coolant?
Động cơ đã quá nóng vì nó thiếu nước làm mát đủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coolant".

Tầm quan trọng của coolant trong xe hơi

Ở các nước phương Tây, việc bảo dưỡng xe hơi định kỳ, bao gồm cả việc kiểm tra và thay thế coolant, được xem là rất quan trọng để đảm bảo xe hoạt động tốt và an toàn. Điều này cũng giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ.