antifreeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid added to water in a cooling system to lower its freezing point.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng được thêm vào nước trong hệ thống làm mát để giảm điểm đóng băng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to add antifreeze to your car's radiator before winter."
"Bạn cần thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt của xe trước mùa đông."
-
"The mechanic recommended a new brand of antifreeze."
"Người thợ máy khuyên dùng một nhãn hiệu chất chống đông mới."
-
"Check the antifreeze level regularly to prevent engine damage."
"Kiểm tra mức chất chống đông thường xuyên để tránh làm hỏng động cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Antifreeze thường chứa ethylene glycol hoặc propylene glycol. Nó không chỉ ngăn nước đóng băng mà còn giúp tăng điểm sôi, ngăn ngừa quá nhiệt. Cần phân biệt với 'coolant' (chất làm mát), mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Coolant có thể chứa antifreeze và các chất phụ gia khác để bảo vệ hệ thống làm mát.
Prepositions
'in' dùng để chỉ thành phần của dung dịch (ví dụ: antifreeze in the cooling system). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: antifreeze for winter driving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
automotive automotive antifreeze (nước làm mát ô tô)
-
concentrated concentrated antifreeze (nước làm mát đậm đặc)
-
premixed premixed antifreeze (nước làm mát pha sẵn)
-
add add antifreeze (thêm nước làm mát)
-
check check the antifreeze (kiểm tra nước làm mát)
-
flush flush the antifreeze (xả nước làm mát)
-
mix mix antifreeze with water (pha nước làm mát với nước)
Idioms
-
A shot of antifreeze
Một ngụm đồ uống có cồn mạnh (nghĩa bóng, chỉ sự cay nồng và mạnh mẽ). Cũng có thể chỉ một liều thuốc hoặc biện pháp mạnh để giải quyết vấn đề.
"After that argument, he needed a shot of antifreeze."
(Sau cuộc tranh cãi đó, anh ta cần một ngụm gì đó thật mạnh.)
-
Running on antifreeze
Chạy bằng nước làm mát (nghĩa bóng): ám chỉ người nào đó đang cố gắng tiếp tục hoạt động hoặc tồn tại trong tình huống khó khăn, tương tự như việc động cơ xe chạy không hiệu quả khi thiếu nước làm mát.
"He's been working non-stop; he's practically running on antifreeze."
(Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ; anh ấy gần như đang cố gắng duy trì bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antifreeze
Danh từMột chất lỏng được thêm vào nước trong hệ thống làm mát để giảm điểm đóng băng của nó.
"You need to add antifreeze to your car's radiator before winter."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the temperature dropped unexpectedly, he added antifreeze to his car's radiator. |
Vì nhiệt độ giảm đột ngột, anh ấy đã thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt của xe. |
| Phủ định | Unless you add antifreeze to your car, the engine will not survive winter. |
Trừ khi bạn thêm chất chống đông vào xe, động cơ sẽ không thể sống sót qua mùa đông. |
| Nghi vấn | If I use too much antifreeze, will it damage my car's engine? |
Nếu tôi sử dụng quá nhiều chất chống đông, nó có làm hỏng động cơ xe của tôi không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic recommended antifreeze, which protects the engine from freezing in the winter. |
Người thợ máy khuyên dùng chất chống đông, chất này bảo vệ động cơ khỏi bị đóng băng vào mùa đông. |
| Phủ định | The car, which didn't have antifreeze added, suffered severe engine damage. |
Chiếc xe không được thêm chất chống đông đã bị hư hỏng động cơ nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is this the antifreeze that you said prevents the radiator from cracking? |
Đây có phải là chất chống đông mà bạn nói là ngăn bộ tản nhiệt bị nứt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antifreeze".
