(Top Banner Ad)
antifreeze
B2
Danh từ B2 Hóa học, Kỹ thuật ô tô

antifreeze

UK: /ˌæntiˈfriːz/ • US: /ˌæntiˈfriːz/

Nghĩa tiếng Việt

chất chống đông dung dịch chống đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid added to water in a cooling system to lower its freezing point.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được thêm vào nước trong hệ thống làm mát để giảm điểm đóng băng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to add antifreeze to your car's radiator before winter."

    "Bạn cần thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt của xe trước mùa đông."

  • "The mechanic recommended a new brand of antifreeze."

    "Người thợ máy khuyên dùng một nhãn hiệu chất chống đông mới."

  • "Check the antifreeze level regularly to prevent engine damage."

    "Kiểm tra mức chất chống đông thường xuyên để tránh làm hỏng động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng
Noun freezing sự đóng băng
Adjective frozen bị đóng băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-
English
freeze
English
antifreeze

Nguồn gốc của Antifreeze

Từ 'antifreeze' ra đời trong thời kỳ ô tô trở nên phổ biến hơn. Các kỹ sư cần một chất để ngăn nước trong động cơ đóng băng vào mùa đông, gây hư hỏng. Vì vậy, họ đã tạo ra 'antifreeze', nghĩa đen là 'chống đóng băng'.

Usage Note

Antifreeze thường chứa ethylene glycol hoặc propylene glycol. Nó không chỉ ngăn nước đóng băng mà còn giúp tăng điểm sôi, ngăn ngừa quá nhiệt. Cần phân biệt với 'coolant' (chất làm mát), mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Coolant có thể chứa antifreeze và các chất phụ gia khác để bảo vệ hệ thống làm mát.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ thành phần của dung dịch (ví dụ: antifreeze in the cooling system). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: antifreeze for winter driving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antifreeze
  • automotive automotive antifreeze
    (nước làm mát ô tô)
  • concentrated concentrated antifreeze
    (nước làm mát đậm đặc)
  • premixed premixed antifreeze
    (nước làm mát pha sẵn)
Verb + antifreeze
  • add add antifreeze
    (thêm nước làm mát)
  • check check the antifreeze
    (kiểm tra nước làm mát)
  • flush flush the antifreeze
    (xả nước làm mát)
  • mix mix antifreeze with water
    (pha nước làm mát với nước)

Idioms

  • A shot of antifreeze

    Một ngụm đồ uống có cồn mạnh (nghĩa bóng, chỉ sự cay nồng và mạnh mẽ). Cũng có thể chỉ một liều thuốc hoặc biện pháp mạnh để giải quyết vấn đề.

    "After that argument, he needed a shot of antifreeze."

    (Sau cuộc tranh cãi đó, anh ta cần một ngụm gì đó thật mạnh.)

  • Running on antifreeze

    Chạy bằng nước làm mát (nghĩa bóng): ám chỉ người nào đó đang cố gắng tiếp tục hoạt động hoặc tồn tại trong tình huống khó khăn, tương tự như việc động cơ xe chạy không hiệu quả khi thiếu nước làm mát.

    "He's been working non-stop; he's practically running on antifreeze."

    (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ; anh ấy gần như đang cố gắng duy trì bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antifreeze

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng được thêm vào nước trong hệ thống làm mát để giảm điểm đóng băng của nó.

"You need to add antifreeze to your car's radiator before winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the temperature dropped unexpectedly, he added antifreeze to his car's radiator.
Vì nhiệt độ giảm đột ngột, anh ấy đã thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt của xe.
Phủ định
Unless you add antifreeze to your car, the engine will not survive winter.
Trừ khi bạn thêm chất chống đông vào xe, động cơ sẽ không thể sống sót qua mùa đông.
Nghi vấn
If I use too much antifreeze, will it damage my car's engine?
Nếu tôi sử dụng quá nhiều chất chống đông, nó có làm hỏng động cơ xe của tôi không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic recommended antifreeze, which protects the engine from freezing in the winter.
Người thợ máy khuyên dùng chất chống đông, chất này bảo vệ động cơ khỏi bị đóng băng vào mùa đông.
Phủ định
The car, which didn't have antifreeze added, suffered severe engine damage.
Chiếc xe không được thêm chất chống đông đã bị hư hỏng động cơ nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is this the antifreeze that you said prevents the radiator from cracking?
Đây có phải là chất chống đông mà bạn nói là ngăn bộ tản nhiệt bị nứt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antifreeze".

Bảo dưỡng Ô tô Mùa Đông

Ở các nước có mùa đông lạnh giá, việc kiểm tra và thay nước làm mát (antifreeze) là một phần quan trọng trong việc bảo dưỡng ô tô. Điều này giúp đảm bảo xe hoạt động tốt và không bị hư hỏng do thời tiết khắc nghiệt.