(Top Banner Ad)
cooler
B1
Danh từ B1 Tổng quát

cooler

UK: /ˈkuːlə(r)/ • US: /ˈkuːlər/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đá túi giữ nhiệt mát hơn tủ mát nhà tù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container or device for keeping something cool, especially food or drink.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa hoặc thiết bị để giữ cho thứ gì đó mát, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed a cooler full of drinks for the picnic."

    "Chúng tôi đã đóng một thùng đá đầy đồ uống cho buổi dã ngoại."

  • "Don't forget to put the beer in the cooler."

    "Đừng quên cho bia vào thùng đá."

  • "She wore a cooler dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy mát mẻ đến bữa tiệc."

  • "The suspect is now in the cooler."

    "Nghi phạm hiện đang ở trong tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, điềm tĩnh
Verb cool làm mát, nguội đi
Adverb coolly một cách điềm tĩnh, lạnh nhạt
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm tĩnh
Gerund/Noun cooling sự làm mát, quá trình làm lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Middle English
cole
Modern English
cool
Modern English (derivation)
cool + -er

Nguồn gốc 'cooler'

'Cooler' được hình thành từ tính từ và động từ 'cool' (mát mẻ, làm mát) kết hợp với hậu tố '-er'. Hậu tố này thường dùng để tạo ra danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Ban đầu, 'cooler' có thể dùng để chỉ người làm mát, nhưng ngày nay ý nghĩa phổ biến nhất là một thiết bị hoặc thùng chứa dùng để giữ lạnh đồ ăn, thức uống.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thùng đá, túi giữ nhiệt hoặc tủ mát nhỏ dùng trong gia đình hoặc khi đi dã ngoại. Khác với 'refrigerator' (tủ lạnh) thường lớn hơn và sử dụng điện để làm lạnh.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong cooler (e.g., 'The drinks are in the cooler.'). 'with' dùng để chỉ đặc điểm hoặc vật đi kèm cooler (e.g., 'a cooler with ice packs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooler
  • ice ice cooler
    (thùng giữ nhiệt có đá)
  • portable portable cooler
    (thùng giữ nhiệt di động)
  • electric electric cooler
    (thùng làm mát điện tử)
  • beer beer cooler
    (thùng ướp bia)
Verb + cooler
  • pack pack a cooler
    (chuẩn bị đồ vào thùng giữ nhiệt)
  • fill fill a cooler
    (đổ đầy vào thùng giữ nhiệt)
  • keep (something in) keep drinks in the cooler
    (giữ đồ uống trong thùng giữ nhiệt)
Noun + cooler (compound nouns)
  • water water cooler
    (máy làm mát nước uống)
  • lunch lunch cooler
    (túi giữ nhiệt đựng bữa trưa)

Idioms

  • in the cooler

    trong tù, bị giam giữ (tiếng lóng)

    "He's been in the cooler for two years for robbery."

    (Anh ta đã ở trong tù hai năm vì tội cướp.)

  • water cooler chat/talk

    trò chuyện/tán gẫu nơi công sở, chuyện phiếm bên máy làm mát nước

    "I heard about the new project during a water cooler chat."

    (Tôi đã nghe về dự án mới trong lúc tán gẫu bên máy làm mát nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooler

Danh từ
Lật mặt

Một vật chứa hoặc thiết bị để giữ cho thứ gì đó mát, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống.

"We packed a cooler full of drinks for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating a cooler room in summer is essential for a comfortable sleep.
Việc đánh giá cao một căn phòng mát mẻ hơn vào mùa hè là điều cần thiết để có một giấc ngủ thoải mái.
Phủ định
I don't mind using a cooler box for the picnic.
Tôi không ngại sử dụng thùng làm mát cho buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Is buying a cooler a sensible decision, given the rising temperatures?
Mua một cái thùng đá có phải là một quyết định hợp lý, khi nhiệt độ đang tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooler".

Văn hóa trò chuyện bên máy làm mát nước

Trong các văn phòng phương Tây, 'water cooler chat' (chuyện phiếm bên máy làm mát nước) là một hình thức giao tiếp xã hội quan trọng. Đó là những cuộc trò chuyện ngắn, không chính thức giữa các đồng nghiệp về mọi chủ đề từ công việc đến cuộc sống cá nhân, giúp xây dựng mối quan hệ và sự gắn kết trong môi trường làm việc.

Thùng giữ nhiệt trong dã ngoại và lễ hội

Thùng giữ nhiệt ('cooler') là vật dụng không thể thiếu trong nhiều hoạt động văn hóa ngoài trời ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Chúng được dùng để giữ lạnh đồ uống và thực phẩm tại các buổi dã ngoại, tiệc nướng BBQ, sự kiện thể thao ('tailgating') hoặc các buổi tụ họp bạn bè, tượng trưng cho sự thoải mái và tận hưởng cuộc sống.