(Top Banner Ad)
chiller
B2
noun B2 Công nghiệp, Kỹ thuật lạnh

chiller

UK: /ˈtʃɪlə(r)/ • US: /ˈtʃɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

máy làm lạnh nước thiết bị làm lạnh máy chiller
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that cools a liquid, typically water, as part of a refrigeration system.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị làm lạnh chất lỏng, thường là nước, như một phần của hệ thống làm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's central chiller provides chilled water for air conditioning."

    "Chiller trung tâm của tòa nhà cung cấp nước lạnh cho hệ thống điều hòa không khí."

  • "The industrial chiller maintains a constant temperature for the manufacturing process."

    "Chiller công nghiệp duy trì nhiệt độ ổn định cho quy trình sản xuất."

  • "A new chiller was installed to improve the efficiency of the cooling system."

    "Một chiller mới đã được lắp đặt để cải thiện hiệu quả của hệ thống làm mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chill Làm lạnh; thư giãn
Adjective chilly Hơi lạnh, lạnh lẽo
Adjective chilling Rợn người, đáng sợ (thường dùng để miêu tả câu chuyện)
Noun chill Sự lạnh lẽo; sự thư giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật lạnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
cīele (coldness)
Middle English
chillen (to make cold)
English
chill + -er (instrument/agent)

Nguồn Gốc Từ Động Từ

Từ 'chiller' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'to chill' (làm lạnh, ớn lạnh). Hậu tố '-er' có chức năng biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, nghĩa gốc của 'chiller' là 'vật làm lạnh' (như máy móc) hoặc 'vật gây ra cảm giác ớn lạnh' (như một bộ phim).

Usage Note

Chiller thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí lớn, trong các quy trình công nghiệp để làm mát thiết bị hoặc sản phẩm, và trong các ứng dụng thương mại khác. Khác với các hệ thống làm lạnh nhỏ như tủ lạnh, chiller thường có công suất lớn hơn và được thiết kế để làm mát một lượng lớn chất lỏng.

Prepositions

in for with

- 'Chiller in' được dùng để chỉ vị trí của chiller trong một hệ thống hoặc tòa nhà. Ví dụ: 'The chiller in the data center is essential for maintaining optimal server performance.'
- 'Chiller for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chiller. Ví dụ: 'We need a chiller for the new cooling system.'
- 'Chiller with' được dùng để mô tả đặc điểm, tính năng của chiller. Ví dụ: 'The chiller with the energy-efficient compressor is the best option.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiller (Genre)
  • psychological a psychological chiller
    (một bộ phim rùng rợn (gây sợ hãi) về tâm lý)
  • tense a tense chiller
    (một bộ phim kinh dị căng thẳng)
Noun + chiller (Type of Machine)
  • water a water chiller system
    (hệ thống làm lạnh nước)
  • industrial an industrial chiller
    (máy làm lạnh công nghiệp)
Verb + chiller (Action)
  • install install a chiller unit
    (lắp đặt một thiết bị làm lạnh)

Idioms

  • an edge-of-your-seat chiller

    Một bộ phim rùng rợn/hồi hộp tột độ, khiến khán giả phải ngồi sát mép ghế.

    "The critics called the new movie an edge-of-your-seat chiller."

    (Các nhà phê bình gọi bộ phim mới là một tác phẩm rùng rợn gây hồi hộp đến nghẹt thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiller

noun
Lật mặt

Một thiết bị làm lạnh chất lỏng, thường là nước, như một phần của hệ thống làm lạnh.

"The building's central chiller provides chilled water for air conditioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had installed a chiller last year, the office would be much cooler now.
Nếu công ty đã lắp đặt một máy làm lạnh vào năm ngoái, văn phòng sẽ mát hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't relied on the old AC unit, they might have considered installing a chiller by now.
Nếu họ không phụ thuộc vào dàn AC cũ, có lẽ họ đã cân nhắc việc lắp đặt một máy làm lạnh rồi.
Nghi vấn
If we had known how hot it would get this summer, would we have purchased a chiller?
Nếu chúng ta biết mùa hè này sẽ nóng đến mức nào, liệu chúng ta có mua một máy làm lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiller".

Phân Biệt với Thể Loại Horror

Trong điện ảnh, 'chiller' thường được dùng để chỉ các bộ phim hoặc sách tập trung vào sự căng thẳng, bí ẩn và nỗi sợ hãi tâm lý (suspense), khiến khán giả ớn lạnh (chill). Nó thường được phân biệt với 'horror' (kinh dị), vốn thường nặng về yếu tố máu me, bạo lực và giật gân (gore).

Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Máy làm lạnh ('chiller') là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp lớn như sản xuất thực phẩm, dược phẩm và hệ thống điều hòa không khí (HVAC) cho các tòa nhà thương mại lớn, nơi cần kiểm soát nhiệt độ chính xác.