cooperating
Động từ (Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cooperating'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hợp tác với ai đó hoặc làm những gì họ yêu cầu bạn.
Definition (English Meaning)
Working together with someone or doing what they ask you.
Ví dụ Thực tế với 'Cooperating'
-
"The company is cooperating fully with the investigation."
"Công ty đang hợp tác đầy đủ với cuộc điều tra."
-
"She is cooperating with the authorities."
"Cô ấy đang hợp tác với chính quyền."
-
"They are cooperating to find a solution."
"Họ đang hợp tác để tìm ra giải pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cooperating'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: cooperate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cooperating'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "cooperate". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hợp tác đang diễn ra. Cần phân biệt với các từ như "collaborating" (cộng tác, nhấn mạnh sự đóng góp ngang bằng) và "assisting" (giúp đỡ, mang tính hỗ trợ hơn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Cooperating with someone" có nghĩa là làm việc cùng, phối hợp với người đó để đạt được một mục tiêu chung. Ví dụ: "The police are cooperating with the FBI on the investigation."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cooperating'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were cooperating with the police during the investigation.
|
Họ đang hợp tác với cảnh sát trong quá trình điều tra. |
| Phủ định |
She wasn't cooperating with her teammates on the project.
|
Cô ấy đã không hợp tác với đồng đội của mình trong dự án. |
| Nghi vấn |
Were you cooperating with the other company before the merger?
|
Bạn có đang hợp tác với công ty kia trước khi sáp nhập không? |