(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cooperating
B2

cooperating

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

đang hợp tác sự hợp tác cùng nhau hợp tác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cooperating'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hợp tác với ai đó hoặc làm những gì họ yêu cầu bạn.

Definition (English Meaning)

Working together with someone or doing what they ask you.

Ví dụ Thực tế với 'Cooperating'

  • "The company is cooperating fully with the investigation."

    "Công ty đang hợp tác đầy đủ với cuộc điều tra."

  • "She is cooperating with the authorities."

    "Cô ấy đang hợp tác với chính quyền."

  • "They are cooperating to find a solution."

    "Họ đang hợp tác để tìm ra giải pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cooperating'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: cooperate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

collaborating(cộng tác) assisting(giúp đỡ)
working together(làm việc cùng nhau)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

teamwork(làm việc nhóm)
partnership(sự hợp tác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Cooperating'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "cooperate". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hợp tác đang diễn ra. Cần phân biệt với các từ như "collaborating" (cộng tác, nhấn mạnh sự đóng góp ngang bằng) và "assisting" (giúp đỡ, mang tính hỗ trợ hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Cooperating with someone" có nghĩa là làm việc cùng, phối hợp với người đó để đạt được một mục tiêu chung. Ví dụ: "The police are cooperating with the FBI on the investigation."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cooperating'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were cooperating with the police during the investigation.
Họ đang hợp tác với cảnh sát trong quá trình điều tra.
Phủ định
She wasn't cooperating with her teammates on the project.
Cô ấy đã không hợp tác với đồng đội của mình trong dự án.
Nghi vấn
Were you cooperating with the other company before the merger?
Bạn có đang hợp tác với công ty kia trước khi sáp nhập không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)