assisting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Helping someone to do something.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ ai đó làm việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is assisting the doctor with the surgery."
"Cô ấy đang giúp bác sĩ phẫu thuật."
-
"The software is assisting users in creating complex documents."
"Phần mềm đang hỗ trợ người dùng tạo ra các tài liệu phức tạp."
-
"He was assisting the police with their investigation."
"Anh ấy đã hỗ trợ cảnh sát trong cuộc điều tra của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ |
| Noun | assistance | sự giúp đỡ, sự trợ giúp |
| Noun | assistant | người trợ lý, người phụ tá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Assisting’ là dạng V-ing của động từ ‘assist’, thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ (participial adjective). Nó mang ý nghĩa đang trong quá trình giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó. Khác với 'help' mang tính tổng quát hơn, 'assist' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi sự giúp đỡ mang tính chuyên môn, kỹ thuật.
Prepositions
'Assisting in' thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ trong một lĩnh vực, công việc hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: assisting in research. 'Assisting with' thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ với một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: assisting with paperwork.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively assisting (tích cực hỗ trợ)
-
directly assisting (trực tiếp hỗ trợ)
-
greatly assisting (giúp đỡ rất nhiều, hỗ trợ đắc lực)
-
be instrumental in assisting (đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ)
-
play a key role in assisting (đóng vai trò chủ chốt trong việc hỗ trợ)
-
help in assisting (giúp đỡ trong việc hỗ trợ)
-
assisting role (vai trò hỗ trợ)
-
assisting staff (nhân viên hỗ trợ)
-
assisting technology (công nghệ hỗ trợ)
Idioms
-
assisting police with their inquiries
Hỗ trợ cảnh sát điều tra (một cách nói giảm nói tránh khi ai đó bị cảnh sát thẩm vấn).
"A 30-year-old man is assisting police with their inquiries following the incident last night."
(Một người đàn ông 30 tuổi đang hỗ trợ cảnh sát điều tra sau vụ việc tối qua.)
-
assisting in the commission of a crime
Tiếp tay cho tội ác, đồng phạm (một thuật ngữ pháp lý).
"She was found guilty of assisting in the commission of the fraud by creating fake documents."
(Cô ta bị kết tội tiếp tay cho hành vi lừa đảo bằng cách tạo ra các tài liệu giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisting
Động từ (dạng V-ing)Giúp đỡ ai đó làm việc gì đó.
"She is assisting the doctor with the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisting".
