(Top Banner Ad)
partnership
B2
danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

partnership

UK: /ˈpɑːtnəʃɪp/ • US: /ˈpɑːrtnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ đối tác sự hợp tác liên doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a partner or partners.

Vietnamese Meaning

Trạng thái là một đối tác hoặc các đối tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in partnership with a local charity."

    "Công ty đang hợp tác với một tổ chức từ thiện địa phương."

  • "The two companies formed a strategic partnership."

    "Hai công ty đã hình thành một mối quan hệ đối tác chiến lược."

  • "Their partnership is based on mutual trust and respect."

    "Mối quan hệ đối tác của họ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partner Đối tác, bạn đời
Verb partner Hợp tác, làm đối tác
Verb participate Tham gia, góp phần
Noun participation Sự tham gia
Adjective participatory Có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parçoner
Middle English
partner
English
partnership

Nguồn gốc của 'partnership'

Từ 'partnership' ra đời vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'partner' (người hợp tác, đối tác) và hậu tố '-ship'. Hậu tố '-ship' thường được dùng để chỉ một trạng thái, tình trạng, kỹ năng, hoặc mối quan hệ (ví dụ: friendship, leadership). Do đó, 'partnership' có nghĩa là trạng thái hoặc mối quan hệ của những người hợp tác với nhau, cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

Usage Note

Từ 'partnership' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác chính thức giữa hai hoặc nhiều người, công ty hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và lợi nhuận. Khác với 'cooperation' (hợp tác) mang tính rộng hơn và có thể không chính thức, 'partnership' thường có tính pháp lý hoặc hợp đồng.

Prepositions

in with between

‘In partnership’ thường chỉ việc tham gia vào một mối quan hệ hợp tác. Ví dụ: ‘They are in partnership with a local company.’ ‘With’ thường chỉ mối quan hệ đối tác cụ thể với ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: ‘The company formed a partnership with a university.’ ‘Between’ được dùng khi nói về mối quan hệ hợp tác giữa nhiều bên. Ví dụ: ‘A partnership between three companies.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partnership
  • strong strong partnership
    (mối quan hệ đối tác bền chặt)
  • strategic strategic partnership
    (quan hệ đối tác chiến lược)
  • successful successful partnership
    (quan hệ đối tác thành công)
  • joint joint partnership
    (quan hệ đối tác chung)
  • long-term long-term partnership
    (quan hệ đối tác lâu dài)
  • public-private public-private partnership (PPP)
    (quan hệ đối tác công tư)
Verb + partnership
  • form form a partnership
    (thành lập quan hệ đối tác)
  • establish establish a partnership
    (thiết lập quan hệ đối tác)
  • build build a partnership
    (xây dựng quan hệ đối tác)
  • enter into enter into a partnership
    (tham gia vào quan hệ đối tác)
  • strengthen strengthen a partnership
    (củng cố quan hệ đối tác)
  • dissolve dissolve a partnership
    (giải thể quan hệ đối tác)
Other common phrases
  • in in partnership with
    (hợp tác với)
  • business business partnership
    (quan hệ đối tác kinh doanh)
  • research research partnership
    (quan hệ đối tác nghiên cứu)

Idioms

  • go into partnership (with someone)

    Bắt đầu hợp tác kinh doanh hoặc cùng làm việc với ai đó.

    "They decided to go into partnership to open a new restaurant."

    (Họ quyết định hợp tác để mở một nhà hàng mới.)

  • a limited partnership

    Một loại hình hợp tác kinh doanh mà trong đó một số đối tác có trách nhiệm hữu hạn (chỉ chịu trách nhiệm đến số vốn góp).

    "Investing in a limited partnership can offer tax advantages."

    (Đầu tư vào một công ty hợp danh hữu hạn có thể mang lại lợi thế về thuế.)

  • a silent partnership

    Một loại hình hợp tác mà một đối tác góp vốn nhưng không tham gia vào việc quản lý hoặc điều hành hàng ngày của doanh nghiệp.

    "She preferred a silent partnership, providing capital without daily involvement."

    (Cô ấy thích một mối quan hệ đối tác thầm lặng, cung cấp vốn mà không tham gia vào công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partnership

danh từ
Lật mặt

Trạng thái là một đối tác hoặc các đối tác.

"The company is in partnership with a local charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that their partnership had been very successful the previous year.
Cô ấy nói rằng sự hợp tác của họ đã rất thành công vào năm trước.
Phủ định
He told me that the partnership wasn't going to continue.
Anh ấy nói với tôi rằng sự hợp tác sẽ không tiếp tục.
Nghi vấn
She asked if the partnership was still active.
Cô ấy hỏi liệu sự hợp tác có còn hoạt động hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their partnership has been incredibly successful over the past decade.
Sự hợp tác của họ đã vô cùng thành công trong thập kỷ qua.
Phủ định
The partnership isn't yielding the expected results, so they are considering other options.
Sự hợp tác không mang lại kết quả như mong đợi, vì vậy họ đang xem xét các lựa chọn khác.
Nghi vấn
Is the partnership between the two companies still active, or has it been dissolved?
Sự hợp tác giữa hai công ty vẫn còn hoạt động hay đã bị giải thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partnership".

Hợp tác trong kinh doanh và pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, 'partnership' không chỉ là một khái niệm chung mà còn là một hình thức pháp lý cụ thể cho các doanh nghiệp, thường bao gồm trách nhiệm chung của các đối tác đối với nợ và nghĩa vụ của công ty. Điều này đòi hỏi sự tin tưởng cao và thỏa thuận rõ ràng giữa các bên để tránh rủi ro pháp lý và phân chia lợi nhuận, quyền hạn công bằng.

Hôn nhân và 'partnership'

Ngoài ngữ cảnh kinh doanh, 'partnership' cũng thường được dùng để mô tả mối quan hệ hôn nhân hoặc các mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng, chia sẻ trách nhiệm, hỗ trợ lẫn nhau và làm việc cùng nhau để xây dựng một cuộc sống chung, vượt ra ngoài khái niệm truyền thống về vai trò giới và kỳ vọng cá nhân.