copenhagen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố đông dân nhất của Đan Mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Copenhagen is known for its beautiful canals and historic architecture."
"Copenhagen nổi tiếng với những con kênh xinh đẹp và kiến trúc lịch sử."
-
"We visited Copenhagen last summer and had a wonderful time."
"Chúng tôi đã đến thăm Copenhagen vào mùa hè năm ngoái và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời."
-
"The Copenhagen Accord was a key agreement in international climate negotiations."
"Hiệp định Copenhagen là một thỏa thuận quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế về khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố Copenhagen. Ngoài ra, có thể được dùng để chỉ các sự kiện hoặc thỏa thuận diễn ra tại Copenhagen, ví dụ như 'Copenhagen Accord' (Hiệp định Copenhagen) về biến đổi khí hậu.
Prepositions
‘In Copenhagen’: Diễn tả vị trí, sự kiện xảy ra ở Copenhagen. Ví dụ: 'I live in Copenhagen.' ‘From Copenhagen’: Diễn tả xuất xứ, hành trình bắt đầu từ Copenhagen. Ví dụ: 'The flight from Copenhagen was delayed.' ‘To Copenhagen’: Diễn tả điểm đến, hành trình kết thúc ở Copenhagen. Ví dụ: 'We are traveling to Copenhagen next week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Copenhagen (Copenhagen xinh đẹp)
-
historic historic Copenhagen (Copenhagen cổ kính)
-
modern modern Copenhagen (Copenhagen hiện đại)
-
visit visit Copenhagen (tham quan Copenhagen)
-
explore explore Copenhagen (khám phá Copenhagen)
-
travel to travel to Copenhagen (du lịch đến Copenhagen)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copenhagen
Danh từThủ đô và thành phố đông dân nhất của Đan Mạch.
"Copenhagen is known for its beautiful canals and historic architecture."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Copenhagen is the capital of Denmark. |
Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch. |
| Phủ định | Copenhagen is not located in Sweden. |
Copenhagen không nằm ở Thụy Điển. |
| Nghi vấn | Is Copenhagen a popular tourist destination? |
Có phải Copenhagen là một điểm đến du lịch nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copenhagen".
