Denmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Northern Europe, the southernmost of the Scandinavian nations, and a member state of the European Union.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Bắc Âu, quốc gia cực nam của các quốc gia Scandinavia, và là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Denmark is famous for its design and architecture."
"Đan Mạch nổi tiếng với thiết kế và kiến trúc."
-
"She is studying in Denmark."
"Cô ấy đang học tập tại Đan Mạch."
-
"The weather in Denmark can be unpredictable."
"Thời tiết ở Đan Mạch có thể khó đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dane | Người Đan Mạch (số ít) |
| Adjective | Danish | Thuộc về Đan Mạch, tiếng Đan Mạch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Đan Mạch nói chung, bao gồm lãnh thổ và người dân. Khi muốn nói đến người Đan Mạch, ta sử dụng tính từ 'Danish' hoặc danh từ 'a Dane'. Cần phân biệt với 'the Danish', chỉ người dân Đan Mạch nói chung.
Prepositions
* **in Denmark:** ở Đan Mạch (chỉ vị trí địa lý). Ví dụ: I live in Denmark.
* **to Denmark:** đến Đan Mạch (chỉ sự di chuyển). Ví dụ: I'm going to Denmark next month.
* **from Denmark:** từ Đan Mạch (chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc). Ví dụ: This cheese is from Denmark.
Collocations (Từ đi kèm)
-
northern northern Denmark (miền bắc Đan Mạch)
-
southern southern Denmark (miền nam Đan Mạch)
-
modern modern Denmark (Đan Mạch hiện đại)
-
visit visit Denmark (thăm Đan Mạch)
-
live in live in Denmark (sống ở Đan Mạch)
-
travel to travel to Denmark (du lịch đến Đan Mạch)
-
people the people of Denmark (người dân Đan Mạch)
-
history the history of Denmark (lịch sử của Đan Mạch)
-
economy Denmark's economy (nền kinh tế Đan Mạch)
Idioms
-
Something is rotten in the state of Denmark
Có điều gì đó không ổn/mờ ám đang xảy ra (xuất phát từ vở Hamlet của Shakespeare, ám chỉ sự tham nhũng hoặc những vấn đề tiềm ẩn)
"After the CEO's resignation, it felt like something was rotten in the state of Denmark."
(Sau khi CEO từ chức, có cảm giác như có điều gì đó không ổn đang xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Denmark
Danh từMột quốc gia ở Bắc Âu, quốc gia cực nam của các quốc gia Scandinavia, và là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.
"Denmark is famous for its design and architecture."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To visit Denmark is to experience its rich history and culture. |
Đến thăm Đan Mạch là trải nghiệm lịch sử và văn hóa phong phú của nó. |
| Phủ định | It's not to say that Danish cuisine is bland; it just prioritizes simplicity. |
Không phải nói rằng ẩm thực Đan Mạch nhạt nhẽo; nó chỉ ưu tiên sự đơn giản. |
| Nghi vấn | Why choose to live in Denmark when the cost of living is so high? |
Tại sao lại chọn sống ở Đan Mạch khi chi phí sinh hoạt quá cao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Copenhagen, the capital of Denmark, is a beautiful city. |
Copenhagen, thủ đô của Đan Mạch, là một thành phố xinh đẹp. |
| Phủ định | No, Danish design, while influential, isn't the only important style. |
Không, thiết kế Đan Mạch, mặc dù có ảnh hưởng, không phải là phong cách quan trọng duy nhất. |
| Nghi vấn | Well, is it true that Denmark, despite its small size, has a rich history? |
Chà, có đúng là Đan Mạch, mặc dù có kích thước nhỏ, có một lịch sử phong phú không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit Denmark next summer. |
Tôi dự định sẽ đến thăm Đan Mạch vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to learn Danish this year. |
Cô ấy sẽ không học tiếng Đan Mạch năm nay. |
| Nghi vấn | Are they going to explore the Danish countryside? |
Họ có dự định khám phá vùng nông thôn Đan Mạch không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was visiting Denmark last summer. |
Cô ấy đã đến thăm Đan Mạch vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They were not studying Danish at the library. |
Họ đã không học tiếng Đan Mạch tại thư viện. |
| Nghi vấn | Were you working in Denmark during that period? |
Bạn đã làm việc ở Đan Mạch trong khoảng thời gian đó phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Danish government is currently implementing new environmental policies. |
Chính phủ Đan Mạch hiện đang thực hiện các chính sách môi trường mới. |
| Phủ định | He is not visiting Denmark this summer due to budget constraints. |
Anh ấy không đến thăm Đan Mạch vào mùa hè này do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Is Denmark participating in the upcoming climate summit? |
Đan Mạch có tham gia hội nghị thượng đỉnh về khí hậu sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Denmark".
