(Top Banner Ad)
Denmark
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Denmark

UK: /ˈden.mɑːk/ • US: /ˈden.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

Đan Mạch Vương quốc Đan Mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Northern Europe, the southernmost of the Scandinavian nations, and a member state of the European Union.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Bắc Âu, quốc gia cực nam của các quốc gia Scandinavia, và là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Denmark is famous for its design and architecture."

    "Đan Mạch nổi tiếng với thiết kế và kiến trúc."

  • "She is studying in Denmark."

    "Cô ấy đang học tập tại Đan Mạch."

  • "The weather in Denmark can be unpredictable."

    "Thời tiết ở Đan Mạch có thể khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dane Người Đan Mạch (số ít)
Adjective Danish Thuộc về Đan Mạch, tiếng Đan Mạch

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daniz
Old English
Denamearc
Middle English
Denmark

Nguồn gốc tên gọi 'Denmark'

Tên 'Denmark' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*daniz', có thể mang nghĩa 'vùng đất thấp', 'vùng đất rừng' hoặc liên quan đến một bộ tộc tên là 'Dani'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'Denamearc', có nghĩa là 'biên giới của người Dane' hoặc 'vùng đất của người Dane'. Người Dane là một bộ tộc Bắc Âu mạnh mẽ đã định cư ở khu vực này từ thời cổ đại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Đan Mạch nói chung, bao gồm lãnh thổ và người dân. Khi muốn nói đến người Đan Mạch, ta sử dụng tính từ 'Danish' hoặc danh từ 'a Dane'. Cần phân biệt với 'the Danish', chỉ người dân Đan Mạch nói chung.

Prepositions

in to from

* **in Denmark:** ở Đan Mạch (chỉ vị trí địa lý). Ví dụ: I live in Denmark.
* **to Denmark:** đến Đan Mạch (chỉ sự di chuyển). Ví dụ: I'm going to Denmark next month.
* **from Denmark:** từ Đan Mạch (chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc). Ví dụ: This cheese is from Denmark.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Denmark
  • northern northern Denmark
    (miền bắc Đan Mạch)
  • southern southern Denmark
    (miền nam Đan Mạch)
  • modern modern Denmark
    (Đan Mạch hiện đại)
Verb + Denmark
  • visit visit Denmark
    (thăm Đan Mạch)
  • live in live in Denmark
    (sống ở Đan Mạch)
  • travel to travel to Denmark
    (du lịch đến Đan Mạch)
Noun + Denmark
  • people the people of Denmark
    (người dân Đan Mạch)
  • history the history of Denmark
    (lịch sử của Đan Mạch)
  • economy Denmark's economy
    (nền kinh tế Đan Mạch)

Idioms

  • Something is rotten in the state of Denmark

    Có điều gì đó không ổn/mờ ám đang xảy ra (xuất phát từ vở Hamlet của Shakespeare, ám chỉ sự tham nhũng hoặc những vấn đề tiềm ẩn)

    "After the CEO's resignation, it felt like something was rotten in the state of Denmark."

    (Sau khi CEO từ chức, có cảm giác như có điều gì đó không ổn đang xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Denmark

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Bắc Âu, quốc gia cực nam của các quốc gia Scandinavia, và là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.

"Denmark is famous for its design and architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To visit Denmark is to experience its rich history and culture.
Đến thăm Đan Mạch là trải nghiệm lịch sử và văn hóa phong phú của nó.
Phủ định
It's not to say that Danish cuisine is bland; it just prioritizes simplicity.
Không phải nói rằng ẩm thực Đan Mạch nhạt nhẽo; nó chỉ ưu tiên sự đơn giản.
Nghi vấn
Why choose to live in Denmark when the cost of living is so high?
Tại sao lại chọn sống ở Đan Mạch khi chi phí sinh hoạt quá cao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Copenhagen, the capital of Denmark, is a beautiful city.
Copenhagen, thủ đô của Đan Mạch, là một thành phố xinh đẹp.
Phủ định
No, Danish design, while influential, isn't the only important style.
Không, thiết kế Đan Mạch, mặc dù có ảnh hưởng, không phải là phong cách quan trọng duy nhất.
Nghi vấn
Well, is it true that Denmark, despite its small size, has a rich history?
Chà, có đúng là Đan Mạch, mặc dù có kích thước nhỏ, có một lịch sử phong phú không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Denmark next summer.
Tôi dự định sẽ đến thăm Đan Mạch vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to learn Danish this year.
Cô ấy sẽ không học tiếng Đan Mạch năm nay.
Nghi vấn
Are they going to explore the Danish countryside?
Họ có dự định khám phá vùng nông thôn Đan Mạch không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was visiting Denmark last summer.
Cô ấy đã đến thăm Đan Mạch vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They were not studying Danish at the library.
Họ đã không học tiếng Đan Mạch tại thư viện.
Nghi vấn
Were you working in Denmark during that period?
Bạn đã làm việc ở Đan Mạch trong khoảng thời gian đó phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Danish government is currently implementing new environmental policies.
Chính phủ Đan Mạch hiện đang thực hiện các chính sách môi trường mới.
Phủ định
He is not visiting Denmark this summer due to budget constraints.
Anh ấy không đến thăm Đan Mạch vào mùa hè này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is Denmark participating in the upcoming climate summit?
Đan Mạch có tham gia hội nghị thượng đỉnh về khí hậu sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Denmark".

Hygge

Hygge (phát âm là /'hju:gə/) là một khái niệm văn hóa của Đan Mạch, mô tả cảm giác ấm cúng, thoải mái và hạnh phúc khi tận hưởng những điều giản dị trong cuộc sống. Nó liên quan đến việc tạo ra một bầu không khí thân thiện và thư giãn, thường có ánh nến, đồ ăn ngon và sự đồng hành của những người thân yêu. Hygge là một phần quan trọng của văn hóa Đan Mạch và được coi là một yếu tố góp phần vào sự hạnh phúc của người dân nơi đây.

Xe đạp

Xe đạp là một phương tiện giao thông rất phổ biến ở Đan Mạch. Nhiều thành phố có cơ sở hạ tầng dành riêng cho xe đạp, và người dân Đan Mạch thường xuyên sử dụng xe đạp để đi làm, đi học và đi lại hàng ngày. Đây là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh và thân thiện với môi trường ở Đan Mạch.