(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ populous
B2

populous

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đông dân dân cư đông đúc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Populous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

đông dân cư; có dân số lớn

Definition (English Meaning)

having a large population; densely populated

Ví dụ Thực tế với 'Populous'

  • "China is the most populous country in the world."

    "Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất trên thế giới."

  • "California is a populous state."

    "California là một bang đông dân."

  • "The populous region faces challenges in providing adequate resources for its residents."

    "Khu vực đông dân này đối mặt với những thách thức trong việc cung cấp đầy đủ nguồn lực cho cư dân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Populous'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: populous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Populous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'populous' thường được dùng để mô tả một khu vực, quốc gia, hoặc thành phố có số lượng người sinh sống lớn so với diện tích của nó. Nó nhấn mạnh mật độ dân số cao. Khác với 'crowded' (đông đúc), 'populous' mang tính khách quan và không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'- in': Dùng để chỉ vị trí địa lý: 'a populous city in China'. '- with': ít dùng hơn, có thể thấy trong các ngữ cảnh nhấn mạnh đặc điểm có dân số lớn: 'A region populous with immigrants'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Populous'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
China is a very populous country.
Trung Quốc là một quốc gia rất đông dân.
Phủ định
That region is not very populous compared to the capital.
Khu vực đó không đông dân lắm so với thủ đô.
Nghi vấn
Is Tokyo a populous city?
Tokyo có phải là một thành phố đông dân không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)