(Top Banner Ad)
populous
B2
adjective B2 Địa lý, Xã hội học

populous

UK: /ˈpɒpjələs/ • US: /ˈpɑːpjələs/

Nghĩa tiếng Việt

đông dân dân cư đông đúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having a large population; densely populated

Vietnamese Meaning

đông dân cư; có dân số lớn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is the most populous country in the world."

    "Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất trên thế giới."

  • "California is a populous state."

    "California là một bang đông dân."

  • "The populous region faces challenges in providing adequate resources for its residents."

    "Khu vực đông dân này đối mặt với những thách thức trong việc cung cấp đầy đủ nguồn lực cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số
Noun populace quần chúng, dân chúng
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy dân số
Adverb populously một cách đông dân (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populosus
Old French
populos
English
populous

Nguồn gốc từ 'dân chúng'

Từ 'populous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân chúng'. Sau đó, nó phát triển thành 'populosus', mang ý nghĩa 'đông dân, đầy người'. Qua tiếng Pháp cổ ('populos'), từ này du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một nơi có mật độ dân số cao.

Usage Note

Từ 'populous' thường được dùng để mô tả một khu vực, quốc gia, hoặc thành phố có số lượng người sinh sống lớn so với diện tích của nó. Nó nhấn mạnh mật độ dân số cao. Khác với 'crowded' (đông đúc), 'populous' mang tính khách quan và không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in with

'- in': Dùng để chỉ vị trí địa lý: 'a populous city in China'. '- with': ít dùng hơn, có thể thấy trong các ngữ cảnh nhấn mạnh đặc điểm có dân số lớn: 'A region populous with immigrants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + populous
  • densely densely populous area
    (khu vực đông dân cư dày đặc)
  • sparsely sparsely populous region
    (vùng dân cư thưa thớt)
  • heavily heavily populous city
    (thành phố rất đông dân)
Populous + Noun
  • populous populous city
    (thành phố đông dân)
  • populous populous country
    (quốc gia đông dân)
  • populous populous area
    (khu vực đông dân)

Idioms

  • the most populous

    đông dân nhất

    "China is the most populous country in the world."

    (Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới.)

  • a densely populous area

    một khu vực đông dân cư dày đặc

    "Singapore is a densely populous area."

    (Singapore là một khu vực đông dân cư dày đặc.)

  • a highly populous region

    một vùng có mật độ dân số cao

    "The Nile Delta is a highly populous region."

    (Đồng bằng sông Nile là một vùng có mật độ dân số cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populous

adjective
Lật mặt

đông dân cư; có dân số lớn

"China is the most populous country in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
China is a very populous country.
Trung Quốc là một quốc gia rất đông dân.
Phủ định
That region is not very populous compared to the capital.
Khu vực đó không đông dân lắm so với thủ đô.
Nghi vấn
Is Tokyo a populous city?
Tokyo có phải là một thành phố đông dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populous".

Đô thị hóa và mật độ dân số

Tại nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, các thành phố đông dân (populous cities) thường phải đối mặt với các thách thức về giao thông, nhà ở, quản lý tài nguyên và ô nhiễm. Tuy nhiên, chúng cũng là trung tâm kinh tế, văn hóa và đổi mới, thu hút một lượng lớn dân cư từ các vùng nông thôn đến sinh sống và làm việc.

Chính sách và quy hoạch

Khái niệm 'populous' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách dân số, quy hoạch đô thị và phát triển bền vững. Các chính phủ và nhà quy hoạch cần phải tìm cách cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu của một dân số đông đảo và việc bảo vệ môi trường cũng như đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người dân.