copiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In large quantities; abundantly.
Vietnamese Meaning
Một cách dồi dào, phong phú; với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wept copiously when she heard the news."
"Cô ấy khóc rất nhiều khi nghe tin."
-
"The wine flowed copiously at the wedding."
"Rượu chảy rất nhiều trong đám cưới."
-
"He apologized copiously for his mistake."
"Anh ta xin lỗi rất nhiều vì lỗi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copiousness | sự dồi dào, sự phong phú |
| Adjective | copious | nhiều, dồi dào, phong phú |
| Noun | copia | sự dư dật (thuật ngữ cổ hoặc dùng trong văn chương) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'copiously' thường được dùng để diễn tả sự dư dả, nhiều về số lượng, đặc biệt là chất lỏng, cảm xúc hoặc thông tin. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mức độ lớn hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'a lot' hay 'much'. So với 'abundantly', 'copiously' có xu hướng nhấn mạnh số lượng thực tế hơn là tính sẵn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bleed bleed copiously (chảy máu đầm đìa/nhiều)
-
sweat sweat copiously (mồ hôi nhễ nhại/vã mồ hôi như tắm)
-
weep weep copiously (khóc nức nở/khóc như mưa)
-
drink drink copiously (uống rất nhiều/uống vô độ)
-
note take notes copiously (ghi chép cực kỳ chi tiết và đầy đủ)
Idioms
-
To yield copiously
Mang lại sản lượng lớn, cho thu hoạch dồi dào
"The orchard yielded copiously this year thanks to the mild spring."
(Vườn cây ăn quả đã cho thu hoạch dồi dào năm nay nhờ mùa xuân ôn hòa.)
-
Write copiously on a subject
Viết rất nhiều, viết dài về một chủ đề nào đó
"He has written copiously on the history of the Roman Empire."
(Ông ấy đã viết rất nhiều tác phẩm về lịch sử của Đế chế La Mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copiously
Trạng từMột cách dồi dào, phong phú; với số lượng lớn.
"She wept copiously when she heard the news."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To sweat copiously during a workout is a sign of intense effort. |
Việc đổ mồ hôi nhiều trong khi tập luyện là một dấu hiệu của sự nỗ lực cao độ. |
| Phủ định | It is best not to apply sunscreen copiously all at once, but gradually. |
Tốt nhất là không nên bôi kem chống nắng quá nhiều cùng một lúc, mà nên bôi từ từ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to water the garden copiously every evening? |
Tại sao bạn lại chọn tưới vườn một cách nhiều nước mỗi tối? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She apologized copiously for her mistake. |
Cô ấy xin lỗi rất nhiều vì lỗi của mình. |
| Phủ định | Didn't he sweat copiously during the workout? |
Anh ấy đã không đổ mồ hôi rất nhiều trong quá trình tập luyện sao? |
| Nghi vấn | Did the rain fall copiously last night? |
Đêm qua trời có mưa lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copiously".
