(Top Banner Ad)
profusely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

profusely

UK: /prəˈfjuːsli/ • US: /prəˈfjuːsli/

Nghĩa tiếng Việt

rối rít dồi dào nhiều hết sức tới tấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great degree; in large amounts.

Vietnamese Meaning

Một cách dồi dào, phong phú, nhiều; ở mức độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She apologized profusely for forgetting my birthday."

    "Cô ấy xin lỗi rối rít vì đã quên sinh nhật tôi."

  • "He was bleeding profusely from the wound."

    "Anh ấy chảy máu rất nhiều từ vết thương."

  • "She thanked them profusely for their help."

    "Cô ấy cảm ơn họ rối rít vì sự giúp đỡ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profuse dồi dào, phong phú, nhiều, dư thừa
Noun profusion sự dồi dào, sự phong phú, sự dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Latin
profundere
Latin
profusus
English
profuse
English
profusely

Từ một dòng chảy mạnh mẽ

Từ 'profusely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profundere', có nghĩa là 'đổ ra, tuôn ra mạnh mẽ'. Ý tưởng về một dòng chảy dồi dào, không ngừng nghỉ đã phát triển thành nghĩa 'nhiều, dồi dào, phong phú' trong tiếng Anh. 'Profusely' là trạng từ được thêm đuôi '-ly' vào tính từ 'profuse' để mô tả hành động xảy ra một cách rất nhiều hoặc mãnh liệt.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn, mạnh mẽ hoặc thường xuyên. Thường ám chỉ sự dư thừa hoặc tràn đầy. Khác với 'abundantly', 'profusely' nhấn mạnh vào số lượng hoặc mức độ lớn hơn là sự đa dạng hay phong phú. 'Generously' thể hiện sự hào phóng, trong khi 'profusely' tập trung vào số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + profusely
  • sweat sweat profusely
    (đổ mồ hôi đầm đìa/ướt đẫm)
  • bleed bleed profusely
    (chảy máu rất nhiều/xối xả)
  • apologize apologize profusely
    (xin lỗi rối rít/chân thành/thiết tha)
  • thank thank profusely
    (cảm ơn rối rít/chân thành/sâu sắc)
  • weep weep profusely
    (khóc nức nở/khóc rất nhiều)
  • praise praise profusely
    (khen ngợi hết lời/không ngớt)

Idioms

  • sweat profusely

    đổ mồ hôi đầm đìa (thường do nóng, lo lắng, sợ hãi hoặc hoạt động thể chất cường độ cao)

    "He was sweating profusely from the intense heat."

    (Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa vì cái nóng gay gắt.)

  • apologize profusely

    xin lỗi rối rít/thiết tha (thể hiện sự hối lỗi sâu sắc và chân thành)

    "She apologized profusely for her mistake, hoping to be forgiven."

    (Cô ấy đã xin lỗi rối rít vì lỗi lầm của mình, mong được tha thứ.)

  • thank profusely

    cảm ơn rối rít/chân thành (bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và nhiệt thành)

    "They thanked us profusely for our help during the difficult time."

    (Họ đã cảm ơn chúng tôi rối rít vì sự giúp đỡ trong thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profusely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dồi dào, phong phú, nhiều; ở mức độ lớn.

"She apologized profusely for forgetting my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusely".

Thể hiện cảm xúc chân thành và mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'profusely' khi mô tả hành động xin lỗi hoặc cảm ơn thể hiện mức độ cảm xúc sâu sắc và sự chân thành. Nó cho thấy người nói không chỉ thực hiện hành động mà còn làm điều đó với một cường độ cảm xúc cao, muốn nhấn mạnh sự hối hận hoặc lòng biết ơn của mình.

Dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng

Khi 'profusely' được dùng để mô tả các phản ứng vật lý như 'sweat profusely' (đổ mồ hôi đầm đìa) hoặc 'bleed profusely' (chảy máu xối xả), nó thường chỉ ra một tình huống nghiêm trọng, khẩn cấp về sức khỏe hoặc thể chất. Điều này báo hiệu rằng tình trạng đó vượt quá mức bình thường và cần được chú ý ngay lập tức.