profusely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great degree; in large amounts.
Vietnamese Meaning
Một cách dồi dào, phong phú, nhiều; ở mức độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She apologized profusely for forgetting my birthday."
"Cô ấy xin lỗi rối rít vì đã quên sinh nhật tôi."
-
"He was bleeding profusely from the wound."
"Anh ấy chảy máu rất nhiều từ vết thương."
-
"She thanked them profusely for their help."
"Cô ấy cảm ơn họ rối rít vì sự giúp đỡ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn, mạnh mẽ hoặc thường xuyên. Thường ám chỉ sự dư thừa hoặc tràn đầy. Khác với 'abundantly', 'profusely' nhấn mạnh vào số lượng hoặc mức độ lớn hơn là sự đa dạng hay phong phú. 'Generously' thể hiện sự hào phóng, trong khi 'profusely' tập trung vào số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweat sweat profusely (đổ mồ hôi đầm đìa/ướt đẫm)
-
bleed bleed profusely (chảy máu rất nhiều/xối xả)
-
apologize apologize profusely (xin lỗi rối rít/chân thành/thiết tha)
-
thank thank profusely (cảm ơn rối rít/chân thành/sâu sắc)
-
weep weep profusely (khóc nức nở/khóc rất nhiều)
-
praise praise profusely (khen ngợi hết lời/không ngớt)
Idioms
-
sweat profusely
đổ mồ hôi đầm đìa (thường do nóng, lo lắng, sợ hãi hoặc hoạt động thể chất cường độ cao)
"He was sweating profusely from the intense heat."
(Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa vì cái nóng gay gắt.)
-
apologize profusely
xin lỗi rối rít/thiết tha (thể hiện sự hối lỗi sâu sắc và chân thành)
"She apologized profusely for her mistake, hoping to be forgiven."
(Cô ấy đã xin lỗi rối rít vì lỗi lầm của mình, mong được tha thứ.)
-
thank profusely
cảm ơn rối rít/chân thành (bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và nhiệt thành)
"They thanked us profusely for our help during the difficult time."
(Họ đã cảm ơn chúng tôi rối rít vì sự giúp đỡ trong thời điểm khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profusely
Trạng từMột cách dồi dào, phong phú, nhiều; ở mức độ lớn.
"She apologized profusely for forgetting my birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusely".
