(Top Banner Ad)
coproduct
C2
noun C2 Toán học, Khoa học máy tính (Lý thuyết phạm trù)

coproduct

UK: /ˈkəʊˌprɒdʌkt/ • US: /ˈkoʊˌprɑdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng trực tiếp coproduct
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A construction in category theory that generalizes the disjoint union in set theory and the direct sum in group theory. It is the dual notion of a product.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc trong lý thuyết phạm trù tổng quát hóa hợp rời trong lý thuyết tập hợp và tổng trực tiếp trong lý thuyết nhóm. Nó là khái niệm đối ngẫu của tích (product).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coproduct of two sets is their disjoint union."

    "Coproduct của hai tập hợp là hợp rời của chúng."

  • "In the category of sets, the coproduct is the disjoint union."

    "Trong phạm trù các tập hợp, coproduct là hợp rời."

  • "The coproduct of vector spaces is the direct sum of the spaces."

    "Coproduct của các không gian vectơ là tổng trực tiếp của các không gian đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb produce sản xuất, tạo ra

Synonyms

direct sum (tổng trực tiếp)disjoint union (hợp rời)

Antonyms

Related Words

category theory (lý thuyết phạm trù)functor (hàm tử)morphism (mũi tên)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính (Lý thuyết phạm trù)

Etymology (Nguồn gốc)

English
co-
English
product
English
coproduct

Nguồn gốc của 'coproduct'

Từ 'coproduct' được hình thành từ việc kết hợp tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng, chung') với từ 'product' (sản phẩm). Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế và kỹ thuật để chỉ một sản phẩm phụ được tạo ra cùng với sản phẩm chính trong một quy trình sản xuất. Ý tưởng cốt lõi là các sản phẩm này 'cùng' xuất hiện.

Usage Note

Trong lý thuyết phạm trù, 'coproduct' là một khái niệm trừu tượng thể hiện sự kết hợp các đối tượng theo một cách đặc biệt. Nó đối ngẫu với khái niệm 'product'. Coproduct thường liên quan đến việc xây dựng một đối tượng mới từ một tập hợp các đối tượng ban đầu, sao cho đối tượng mới này có các phép chiếu (projections) vào mỗi đối tượng ban đầu. Sự khác biệt chính giữa coproduct và product nằm ở hướng của các phép chiếu và các mũi tên. Trong khi product có các mũi tên từ product đến các thành phần của nó, coproduct có các mũi tên từ các thành phần của nó đến coproduct.

Prepositions

of

Coproduct *of* a family of objects: chỉ ra các đối tượng mà coproduct được xây dựng từ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coproduct
  • valuable coproduct
    (phụ phẩm có giá trị)
  • major coproduct
    (phụ phẩm chính)
  • useful coproduct
    (phụ phẩm hữu ích)
Verb + coproduct
  • generate a coproduct
    (tạo ra một phụ phẩm)
  • recover a coproduct
    (thu hồi một phụ phẩm)
  • sell the coproduct
    (bán phụ phẩm)

Idioms

  • Run as a coproduct

    Hoạt động như một phụ phẩm, ám chỉ việc một hoạt động hoặc kết quả nào đó không phải là mục tiêu chính nhưng vẫn xuất hiện và mang lại lợi ích.

    "The skills learned during volunteer work often run as a coproduct of helping others."

    (Các kỹ năng học được trong quá trình làm tình nguyện thường hoạt động như một phụ phẩm của việc giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coproduct

noun
Lật mặt

Một cấu trúc trong lý thuyết phạm trù tổng quát hóa hợp rời trong lý thuyết tập hợp và tổng trực tiếp trong lý thuyết nhóm. Nó là khái niệm đối ngẫu của tích (product).

"The coproduct of two sets is their disjoint union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coproduct".

Sản xuất bền vững

Trong bối cảnh sản xuất bền vững, việc tận dụng các 'coproduct' (phụ phẩm) ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì coi chúng là chất thải, các công ty tìm cách biến chúng thành các sản phẩm có giá trị, giảm thiểu tác động đến môi trường và tăng hiệu quả kinh tế.