produce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make, create, or bring into existence.
Vietnamese Meaning
Sản xuất, tạo ra, mang đến sự tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory produces thousands of cars every year."
"Nhà máy sản xuất hàng ngàn chiếc xe hơi mỗi năm."
-
"This land produces high-quality wheat."
"Vùng đất này sản xuất lúa mì chất lượng cao."
-
"The company produces a wide range of electronic devices."
"Công ty sản xuất một loạt các thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra, trình ra (tài liệu, bằng chứng) |
| Noun | produce | nông sản, sản phẩm nông nghiệp |
| Noun | producer | nhà sản xuất, đạo diễn, người sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng, tác phẩm (phim, kịch) |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả, có ích |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
| Noun | product | sản phẩm, vật phẩm |
| Verb | reproduce | tái sản xuất, sinh sản, sao chép |
| Noun | reproduction | sự tái sản xuất, sự sinh sản, bản sao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'produce' được sử dụng rộng rãi để chỉ việc tạo ra một cái gì đó, từ hàng hóa vật chất đến kết quả trừu tượng. Nó có thể liên quan đến một quá trình công nghiệp hoặc một nỗ lực sáng tạo.
Prepositions
'Produce from' thường được sử dụng để chỉ nguyên liệu thô được sử dụng để tạo ra một sản phẩm. Ví dụ: 'This juice is produced from oranges.' 'Produce in' thường dùng để chỉ địa điểm sản xuất. Ví dụ: 'This car is produced in Japan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh produce (nông sản tươi sống)
-
local local produce (nông sản địa phương)
-
organic organic produce (nông sản hữu cơ)
-
a variety of a variety of produce (nhiều loại nông sản)
-
a surplus of a surplus of produce (sự dư thừa nông sản)
Idioms
-
produce the goods
cung cấp thứ cần thiết/mong đợi, thực hiện đúng lời hứa
"The team finally produced the goods with a decisive victory in the final match."
(Cuối cùng đội cũng đã làm được điều cần thiết với một chiến thắng quyết định trong trận chung kết.)
-
produce a rabbit out of a hat
đột ngột tạo ra điều bất ngờ/kỳ diệu, giải quyết vấn đề bằng cách không tưởng
"We need a miracle to win this game; can someone produce a rabbit out of a hat?"
(Chúng ta cần một phép màu để thắng trận này; ai đó có thể làm điều kỳ diệu không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
produce
Động từSản xuất, tạo ra, mang đến sự tồn tại.
"The factory produces thousands of cars every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "produce".
