(Top Banner Ad)
product
A2
danh từ A2 Kinh tế, Sản xuất, Đời sống hàng ngày

product

UK: /ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm hàng hóa tác phẩm kết quả tích (toán học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An article or substance that is manufactured or refined for sale.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng hoặc chất được sản xuất hoặc tinh chế để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company produces a range of products including clothing and footwear."

    "Công ty sản xuất một loạt các sản phẩm bao gồm quần áo và giày dép."

  • "The company's new product line is aimed at younger consumers."

    "Dòng sản phẩm mới của công ty nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."

  • "The product was recalled due to safety concerns."

    "Sản phẩm đã bị thu hồi do lo ngại về an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce Sản xuất, tạo ra, trình bày
Noun produce Nông sản, sản vật (thường là rau củ quả)
Noun production Sự sản xuất, quá trình sản xuất, sản lượng
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả
Noun productivity Năng suất, hiệu suất làm việc
Adjective unproductive Không hiệu quả, không năng suất
Noun reproduction Sự sinh sản, sự tái tạo, sự sao chép
Verb reproduce Sinh sản, tái tạo, sao chép
Noun by-product Sản phẩm phụ
Noun co-product Sản phẩm đồng thời, sản phẩm chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Latin
prōductum
Old French
produit
Middle English
product

Nguồn Gốc Latin: 'Mang Đến Ánh Sáng'

Từ 'product' bắt nguồn từ động từ Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'đưa ra', 'mang đến ánh sáng' hoặc 'sản xuất'. Nó phát triển thành danh từ 'prōductum', ý chỉ 'một vật được sản xuất' hoặc 'một cái gì đó được đưa ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('produit'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh giữa để trở thành 'product' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'thứ được tạo ra hoặc sản xuất'.

Usage Note

Từ 'product' thường được sử dụng để chỉ một vật phẩm hữu hình được tạo ra thông qua một quá trình sản xuất. Nó có thể là bất cứ thứ gì từ thực phẩm đến ô tô. Cần phân biệt với 'service' (dịch vụ), vốn là một hoạt động vô hình.

Prepositions

of for

'Product of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc kết quả của một quá trình (ví dụ: 'product of research'). 'Product for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'product for cleaning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product
  • new new product
    (sản phẩm mới)
  • latest latest product
    (sản phẩm mới nhất)
  • innovative innovative product
    (sản phẩm sáng tạo)
  • quality quality product
    (sản phẩm chất lượng)
  • defective defective product
    (sản phẩm bị lỗi)
  • consumer consumer product
    (sản phẩm tiêu dùng)
  • digital digital product
    (sản phẩm kỹ thuật số)
  • finished finished product
    (thành phẩm)
  • raw raw product
    (sản phẩm thô)
  • flagship flagship product
    (sản phẩm chủ lực, sản phẩm hàng đầu)
Verb + product
  • launch launch a product
    (ra mắt sản phẩm)
  • develop develop a product
    (phát triển sản phẩm)
  • market market a product
    (tiếp thị sản phẩm)
  • sell sell a product
    (bán sản phẩm)
  • introduce introduce a product
    (giới thiệu sản phẩm)
  • manufacture manufacture a product
    (sản xuất sản phẩm)
  • buy buy a product
    (mua sản phẩm)
  • discontinue discontinue a product
    (ngừng sản xuất/kinh doanh sản phẩm)
Product + Noun / Prepositional Phrase
  • product development product development
    (phát triển sản phẩm)
  • product range product range
    (dòng sản phẩm, phạm vi sản phẩm)
  • product line product line
    (dòng sản phẩm)
  • product launch product launch
    (buổi ra mắt sản phẩm)
  • product manager product manager
    (quản lý sản phẩm)
  • product recall product recall
    (thu hồi sản phẩm)
  • product life cycle product life cycle
    (chu kỳ sống của sản phẩm)
  • product differentiation product differentiation
    (khác biệt hóa sản phẩm)

Idioms

  • a product of one's environment

    kết quả/sản phẩm của môi trường sống (một người bị ảnh hưởng bởi nơi họ lớn lên hoặc hoàn cảnh xung quanh)

    "Many studies show that criminal behavior can often be a product of one's environment."

    (Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hành vi phạm tội thường có thể là kết quả của môi trường sống của một người.)

  • a product of imagination

    sản phẩm của trí tưởng tượng (một điều gì đó không có thật, chỉ tồn tại trong suy nghĩ)

    "Don't worry, the monster under your bed is just a product of your imagination."

    (Đừng lo lắng, con quái vật dưới gầm giường bạn chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng thôi.)

  • the product of something

    kết quả của cái gì đó (một thành quả, hệ quả của một quá trình hoặc nỗ lực)

    "Her success is the product of hard work and dedication."

    (Thành công của cô ấy là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product

danh từ
Lật mặt

Một mặt hàng hoặc chất được sản xuất hoặc tinh chế để bán.

"The company produces a range of products including clothing and footwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product".

Sức Mạnh Của Thương Hiệu (Branding)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong marketing và kinh doanh, 'branding' (xây dựng thương hiệu) cho một sản phẩm là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là tên hoặc logo, mà là toàn bộ trải nghiệm và cảm nhận mà khách hàng có về sản phẩm. Một thương hiệu mạnh có thể tạo ra lòng trung thành của khách hàng và ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, đôi khi còn quan trọng hơn cả tính năng thực tế của sản phẩm.

Vòng Đời Sản Phẩm (Product Life Cycle)

Khái niệm Vòng Đời Sản Phẩm (Product Life Cycle - PLC) là một mô hình kinh doanh phổ biến ở phương Tây, mô tả các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ khỏi thị trường (giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái). Việc hiểu PLC giúp các công ty đưa ra chiến lược marketing và sản xuất phù hợp cho từng giai đoạn, tối đa hóa lợi nhuận và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.