(Top Banner Ad)
productive
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

productive

UK: /prəˈdʌktɪv/ • US: /prəˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả có năng suất sinh lợi màu mỡ (đất đai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or able to produce large amounts of goods, crops, or other commodities.

Vietnamese Meaning

Có năng suất cao, sản xuất ra nhiều, hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a very productive day at work, finishing all her tasks."

    "Cô ấy đã có một ngày làm việc rất hiệu quả, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình."

  • "The factory is highly productive, producing thousands of units per day."

    "Nhà máy có năng suất rất cao, sản xuất hàng ngàn đơn vị mỗi ngày."

  • "We need to find ways to make our meetings more productive."

    "Chúng ta cần tìm cách để làm cho các cuộc họp của chúng ta hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun produce nông sản, sản phẩm
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Adjective unproductive không năng suất, không hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
produire
Middle French
productif
English
productive

Nguồn gốc của từ 'Productive'

Câu chuyện về từ 'productive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'mang ra phía trước', 'tạo ra', hoặc 'dẫn dắt'. Từ này nhấn mạnh hành động tạo ra kết quả hữu ích, giống như việc một cái cây 'mang ra' trái ngọt hay một người 'dẫn dắt' một dự án thành công. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Pháp (productif) rồi sang tiếng Anh, mang ý nghĩa tạo ra nhiều sản phẩm, đạt hiệu quả cao.

Usage Note

Từ 'productive' thường được dùng để mô tả người, đất đai, công việc, hoặc khoảng thời gian có hiệu quả cao, tạo ra kết quả đáng kể. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra hoặc sản xuất ra một lượng lớn thứ gì đó. Khác với 'efficient' (hiệu quả), 'productive' tập trung vào số lượng hoặc chất lượng đầu ra, trong khi 'efficient' tập trung vào việc sử dụng tối ưu nguồn lực.

Prepositions

in

Khi dùng 'in', thường diễn tả sự hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He is productive in writing reports' (Anh ấy hiệu quả trong việc viết báo cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + productive
  • highly highly productive
    (rất năng suất, hiệu quả cao)
  • extremely extremely productive
    (cực kỳ năng suất)
  • incredibly incredibly productive
    (năng suất đến khó tin)
Verb + productive
  • become become productive
    (trở nên năng suất)
  • remain remain productive
    (duy trì sự năng suất)
  • make make something productive
    (làm cho cái gì đó hiệu quả/năng suất)
Productive + Noun
  • discussion productive discussion
    (cuộc thảo luận hiệu quả)
  • meeting productive meeting
    (cuộc họp hiệu quả)
  • work productive work
    (công việc hiệu quả)
  • day productive day
    (một ngày làm việc hiệu quả)

Idioms

  • make productive use of (something)

    tận dụng hiệu quả (cái gì đó), sử dụng một cách năng suất

    "We need to make productive use of our time if we want to finish the project on schedule."

    (Chúng ta cần tận dụng hiệu quả thời gian của mình nếu muốn hoàn thành dự án đúng tiến độ.)

  • have a productive day/meeting/session

    có một ngày/cuộc họp/buổi làm việc hiệu quả

    "I hope you all have a very productive meeting and achieve your goals."

    (Tôi hy vọng tất cả các bạn có một cuộc họp rất hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productive

Adjective
Lật mặt

Có năng suất cao, sản xuất ra nhiều, hiệu quả.

"She had a very productive day at work, finishing all her tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a productive worker, consistently exceeding her goals.
Cô ấy là một công nhân năng suất, luôn vượt quá mục tiêu của mình.
Phủ định
Only after many failed attempts did he produce a truly innovative solution.
Chỉ sau nhiều lần thất bại, anh ấy mới tạo ra một giải pháp thực sự sáng tạo.
Nghi vấn
Should you decide to invest in this company, will your productivity increase?
Nếu bạn quyết định đầu tư vào công ty này, năng suất của bạn có tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very productive at work, isn't she?
Cô ấy rất năng suất trong công việc, phải không?
Phủ định
They weren't producing enough goods last month, were they?
Tháng trước họ đã không sản xuất đủ hàng hóa, phải không?
Nghi vấn
Productivity hasn't increased this year, has it?
Năng suất đã không tăng lên trong năm nay, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, she will have been producing innovative solutions for five months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã và đang tạo ra các giải pháp sáng tạo trong năm tháng.
Phủ định
He won't have been working productively if he keeps getting distracted.
Anh ấy sẽ không làm việc hiệu quả nếu anh ấy cứ bị phân tâm.
Nghi vấn
Will they have been increasing their productivity by implementing new software?
Liệu họ đã và đang tăng năng suất bằng cách triển khai phần mềm mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had become more productive after they implemented the new software.
Công ty đã trở nên năng suất hơn sau khi họ triển khai phần mềm mới.
Phủ định
He had not been very productive at work that day because he had been feeling unwell.
Anh ấy đã không làm việc hiệu quả vào ngày hôm đó vì anh ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Had the team been as productive as they had hoped before the deadline?
Liệu nhóm đã làm việc hiệu quả như họ mong đợi trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been incredibly productive this quarter.
Công ty đã cực kỳ hiệu quả trong quý này.
Phủ định
I haven't been very productive since I started working from home.
Tôi đã không làm việc hiệu quả lắm kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Has the new software produced the results we expected?
Phần mềm mới đã tạo ra kết quả như chúng ta mong đợi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive".

Giá trị của Năng suất trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'năng suất' (productivity) được đánh giá rất cao. Điều này bắt nguồn từ lịch sử, ảnh hưởng của 'Đạo đức làm việc Tin lành' (Protestant Work Ethic), đề cao sự chăm chỉ, kỷ luật và việc tạo ra giá trị thông qua lao động. Việc một người được coi là 'productive' thường đồng nghĩa với việc họ siêng năng, có trách nhiệm và đóng góp tích cực cho xã hội hoặc công việc.

Châm ngôn 'Thời gian là tiền bạc'

Câu nói nổi tiếng 'Thời gian là tiền bạc' (Time is Money) phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'productive'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả, tránh lãng phí. Trong bối cảnh này, trở nên 'productive' không chỉ là việc hoàn thành công việc mà còn là tối ưu hóa nguồn lực quý giá nhất của chúng ta: thời gian, để tạo ra giá trị tối đa.