(Top Banner Ad)
morphism
C2
noun C2 Toán học (Đại số trừu tượng, Lý thuyết phạm trù)

morphism

UK: /ˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

ánh xạ bảo toàn cấu trúc mũi tên (trong lý thuyết phạm trù)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure-preserving map from one mathematical object to another of the same type.

Vietnamese Meaning

Một ánh xạ bảo toàn cấu trúc từ một đối tượng toán học sang một đối tượng toán học khác cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A group homomorphism is a morphism between two groups."

    "Một đồng cấu nhóm là một morphism giữa hai nhóm."

  • "The category of sets has functions as morphisms."

    "Phạm trù các tập hợp có các hàm làm morphisms."

  • "In category theory, morphisms are abstract arrows."

    "Trong lý thuyết phạm trù, morphisms là các mũi tên trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morph hình thái, dạng
Verb morph biến đổi hình dạng, thay đổi
Adjective amorphous vô định hình, không có dạng cụ thể
Noun isomorphism phép đẳng cấu (trong toán học); sự tương đồng về cấu trúc
Noun homomorphism phép đồng cấu (trong toán học)
Noun automorphism phép tự đẳng cấu (trong toán học)
Noun polymorphism đa hình (trong sinh học, khoa học máy tính)
Noun morphology hình thái học (nghiên cứu về cấu trúc và hình dạng)
Adjective morphological thuộc về hình thái học
Noun metamorphosis sự biến thái, sự biến đổi hoàn toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học (Đại số trừu tượng, Lý thuyết phạm trù)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μορφή (morphē)
English
-ism
English
morphism

Nguồn gốc của 'Morphism'

Từ 'morphism' được hình thành từ tiếng Hy Lạp cổ 'morphē' có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'dạng', kết hợp với hậu tố tiếng Anh '-ism' chỉ một trạng thái, chất lượng hoặc học thuyết. Nó dùng để chỉ một sự biến đổi hoặc ánh xạ bảo toàn cấu trúc giữa các đối tượng toán học, hoặc một sự thay đổi về hình thái.

Sự ra đời trong Toán học

'Morphism' là một thuật ngữ nền tảng trong nhiều lĩnh vực toán học, đặc biệt là đại số trừu tượng và lý thuyết phạm trù. Nó mô tả các hàm số hoặc ánh xạ mà không chỉ đơn thuần chuyển đổi giá trị mà còn giữ nguyên mối quan hệ và cấu trúc cơ bản của các tập hợp hoặc đối tượng đang được ánh xạ.

Usage Note

Trong toán học, 'morphism' là một khái niệm trừu tượng hóa ánh xạ (mapping) giữa các cấu trúc. Nó tổng quát hóa các khái niệm như hàm (function), đồng cấu (homomorphism), phép biến đổi tuyến tính (linear transformation), v.v. Ý nghĩa quan trọng nhất là nó bảo toàn cấu trúc của các đối tượng liên quan. Ví dụ, trong lý thuyết nhóm, morphism là đồng cấu nhóm, bảo toàn phép toán nhóm; trong không gian vector, morphism là phép biến đổi tuyến tính, bảo toàn phép cộng vector và phép nhân với số vô hướng.

Prepositions

between from to

Morphisms *between* two objects indicate a relationship or mapping linking them. Morphisms *from* one object show the origin of the mapping. Morphisms *to* an object show the destination of the mapping.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morphism
  • continuous continuous morphism
    (phép đồng cấu liên tục (trong tô pô))
  • injective injective morphism
    (phép đơn cấu (ánh xạ một-một))
  • surjective surjective morphism
    (phép toàn cấu (ánh xạ phủ))
  • bijective bijective morphism
    (phép song ánh (ánh xạ một-một và phủ))
  • identity identity morphism
    (phép đồng nhất)
  • structure-preserving structure-preserving morphism
    (phép đồng cấu bảo toàn cấu trúc)
Verb + morphism
  • define define a morphism
    (định nghĩa một phép đồng cấu)
  • construct construct a morphism
    (xây dựng một phép đồng cấu)
  • apply apply a morphism
    (áp dụng một phép đồng cấu)
  • compose compose morphisms
    (hợp các phép đồng cấu (thực hiện liên tiếp))
Noun + morphism
  • group group morphism
    (phép đồng cấu nhóm)
  • ring ring morphism
    (phép đồng cấu vành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphism

noun
Lật mặt

Một ánh xạ bảo toàn cấu trúc từ một đối tượng toán học sang một đối tượng toán học khác cùng loại.

"A group homomorphism is a morphism between two groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphism".

Morphism trong Khoa học Máy tính

Mặc dù 'morphism' là một thuật ngữ toán học thuần túy, khái niệm 'đa hình' (polymorphism) – một dạng của morphism – là cực kỳ quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó cho phép các đối tượng thuộc các lớp khác nhau được xử lý thông qua một giao diện chung, giúp mã linh hoạt và dễ mở rộng hơn.

Lý thuyết Phạm trù: Ngôn ngữ của các Cấu trúc

Morphism là trung tâm của Lý thuyết Phạm trù, một nhánh của toán học nghiên cứu các cấu trúc toán học theo một cách rất trừu tượng. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả các mối quan hệ và biến đổi giữa các đối tượng khác nhau (như tập hợp, nhóm, không gian tô pô), cho phép các nhà toán học tìm ra các nguyên tắc thống nhất giữa các lĩnh vực tưởng chừng như không liên quan.