(Top Banner Ad)
copter
B1
Danh từ B1 Hàng không

copter

UK: /ˈkɒptər/ • US: /ˈkɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

trực thăng máy bay trực thăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A helicopter.

Vietnamese Meaning

Một chiếc trực thăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copter landed safely on the rooftop."

    "Chiếc trực thăng đã hạ cánh an toàn trên nóc nhà."

  • "They used a copter to rescue the hikers."

    "Họ đã dùng trực thăng để giải cứu những người đi bộ đường dài."

  • "The news reported a copter crash."

    "Tin tức đưa tin về một vụ tai nạn trực thăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helicopter máy bay trực thăng
Noun helipad bãi đáp trực thăng
Noun heliport sân bay dành cho trực thăng
Noun quadcopter máy bay bốn cánh quạt (drone)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
helix + pteron
French
hélicoptère
English
helicopter
English
copter

Sự kết hợp giữa xoắn và cánh

Từ 'copter' là dạng rút gọn của 'helicopter'. 'Helicopter' được ghép từ 'helix' (xoắn ốc) và 'pteron' (cánh) trong tiếng Hy Lạp. Thú vị là khi rút gọn, người ta thường ngắt nhầm giữa 'helico' và 'pter', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'copter' đã trở thành một hậu tố hoặc từ độc lập phổ biến để chỉ các phương tiện bay có cánh quạt xoắn.

Usage Note

Từ 'copter' là một cách gọi ngắn gọn, thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng. Nó tương đương với 'helicopter' nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn. So với 'helicopter', 'copter' có xu hướng nhấn mạnh tính tiện dụng và nhanh chóng của phương tiện này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copter
  • police police copter
    (trực thăng cảnh sát)
  • private private copter
    (trực thăng riêng)
  • rescue rescue copter
    (trực thăng cứu hộ)
Verb + copter
  • board board a copter
    (lên trực thăng)
  • charter charter a copter
    (thuê riêng một chiếc trực thăng)
  • pilot pilot a copter
    (lái máy bay trực thăng)

Idioms

  • Helicopter parenting

    Phong cách nuôi dạy con cái quá mức bao bọc và kiểm soát (luôn 'bay' trên đầu con)

    "Helicopter parenting can prevent children from developing independence."

    (Việc cha mẹ kiểm soát con cái quá mức có thể ngăn cản trẻ phát triển tính tự lập.)

  • Whirlybird

    Từ lóng thân mật để chỉ máy bay trực thăng

    "We watched the whirlybird land in the field."

    (Chúng tôi nhìn chiếc trực thăng hạ cánh xuống cánh đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copter

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc trực thăng.

"The copter landed safely on the rooftop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team arrived by copter: it was the fastest way to reach the stranded hikers.
Đội cứu hộ đến bằng máy bay trực thăng: đó là cách nhanh nhất để tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
Phủ định
He didn't travel by copter: the weather conditions were too dangerous for flying.
Anh ấy đã không di chuyển bằng máy bay trực thăng: điều kiện thời tiết quá nguy hiểm để bay.
Nghi vấn
Did they need a copter: was the area inaccessible by road?
Họ có cần máy bay trực thăng không: khu vực đó không thể tiếp cận bằng đường bộ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copter".

Văn hóa tin tức từ trên cao

Tại các thành phố lớn ở Mỹ, 'news choppers' (trực thăng săn tin) là một phần không thể thiếu của văn hóa truyền thông. Chúng được dùng để theo dõi trực tiếp tình hình giao thông, các vụ hỏa hoạn hoặc thậm chí là các cuộc rượt đuổi tội phạm trên đường cao tốc.

Biểu tượng của sự giàu có

Trong văn hóa phương Tây, việc di chuyển bằng 'private copter' thường gắn liền với giới siêu giàu hoặc các doanh nhân bận rộn, giúp họ tránh tắc đường và di chuyển nhanh chóng giữa các trung tâm tài chính.