(Top Banner Ad)
copyist
C1
noun C1 Nghệ thuật, Lịch sử, Ngôn ngữ học

copyist

UK: /ˈkɒpiɪst/ • US: /ˈkɑːpiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người sao chép người sao lục người chép thuê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who copies manuscripts or documents, especially one who did so before the invention of printing.

Vietnamese Meaning

Một người sao chép bản thảo hoặc tài liệu, đặc biệt là người làm việc này trước khi phát minh ra in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval monastery employed many copyists to preserve important religious texts."

    "Tu viện thời trung cổ đã thuê nhiều người sao chép để bảo tồn các văn bản tôn giáo quan trọng."

  • "Before the printing press, copyists played a crucial role in disseminating knowledge."

    "Trước khi có máy in, những người sao chép đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá kiến thức."

  • "The ancient copyist carefully reproduced the illuminated manuscript."

    "Người sao chép cổ đại cẩn thận tái tạo bản thảo được trang trí công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copy bản sao, sự sao chép
Verb copy sao chép, chép lại
Noun copier máy sao chép, người sao chép (ít dùng cho người)
Noun photocopy bản photo, bản chụp
Verb photocopy chụp ảnh, photo
Noun photocopyist người chụp ảnh, người photo
Noun copyright bản quyền
Adjective copyrighted có bản quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Medieval Latin
copia
Old French
copie
English
copy
English
copyist

Nguồn gốc của 'Copy'

Từ 'copyist' được tạo thành từ từ 'copy' (sao chép) và hậu tố '-ist' (chỉ người làm nghề). Bản thân từ 'copy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'copia', ban đầu có nghĩa là 'sự dồi dào, sự phong phú'. Sau đó, nghĩa của nó đã phát triển trong tiếng Latin Trung Cổ và tiếng Pháp cổ thành 'bản sao, bản tái tạo', ám chỉ một sản phẩm nhân đôi từ cái gốc. Sự chuyển nghĩa này từ 'số lượng lớn' sang 'một bản sao duy nhất' là khá thú vị!

Hậu tố '-ist'

Hậu tố '-ist' được thêm vào từ 'copy' vào cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17 để tạo ra 'copyist'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-istes', dùng để chỉ người thực hiện một hành động, người theo một nghề nghiệp, hoặc một người theo một hệ tư tưởng nào đó. Vì vậy, 'copyist' có nghĩa đen là 'người thực hiện việc sao chép'.

Usage Note

Từ 'copyist' thường được dùng để chỉ những người sao chép thủ công các văn bản, thường là trong thời kỳ trước khi có công nghệ in ấn. Nó mang sắc thái lịch sử và liên quan đến công việc tỉ mỉ, cẩn thận. Khác với 'copier' (máy sao chụp) hay 'imitator' (người bắt chước), 'copyist' nhấn mạnh vào việc tái tạo chính xác một văn bản gốc.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được sao chép. Ví dụ: 'a copyist of ancient texts' (người sao chép các văn bản cổ). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc sao chép. Ví dụ: 'a copyist for the royal library' (người sao chép cho thư viện hoàng gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyist
  • skilful a skilful copyist
    (một người sao chép khéo léo/tài năng)
  • faithful a faithful copyist
    (một người sao chép trung thực/chính xác)
  • mere a mere copyist
    (chỉ là một người sao chép (ám chỉ thiếu sáng tạo))
  • diligent a diligent copyist
    (một người sao chép siêng năng)
Verb + copyist
  • employ employ a copyist
    (thuê một người sao chép)
  • work as work as a copyist
    (làm nghề sao chép)
  • become become a copyist
    (trở thành một người sao chép)
Copyist's + Noun
  • error a copyist's error
    (lỗi của người sao chép)
  • work a copyist's work
    (công việc của người sao chép)

Idioms

  • be a mere copyist

    chỉ là một người sao chép (thiếu sự độc đáo, sáng tạo; không có đóng góp riêng)

    "Critics argued that the new artist was merely a copyist, showing no original flair."

    (Các nhà phê bình cho rằng nghệ sĩ mới chỉ là một người sao chép, không thể hiện chút tài năng độc đáo nào.)

  • a faithful copyist

    một người sao chép trung thực/chính xác (tái tạo bản gốc mà không thay đổi)

    "The monk was a faithful copyist, ensuring every manuscript was reproduced with precision."

    (Nhà sư là một người sao chép trung thực, đảm bảo mọi bản thảo được tái tạo một cách chính xác.)

  • work as a copyist

    làm nghề sao chép (thực hiện công việc sao chép văn bản, tranh ảnh)

    "Before the invention of the printing press, many people worked as copyists."

    (Trước khi có sự ra đời của máy in, nhiều người làm nghề sao chép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyist

noun
Lật mặt

Một người sao chép bản thảo hoặc tài liệu, đặc biệt là người làm việc này trước khi phát minh ra in ấn.

"The medieval monastery employed many copyists to preserve important religious texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the copyist's work is incredibly detailed!
Ồ, công việc của người sao chép vô cùng tỉ mỉ!
Phủ định
Alas, the copyist isn't available today.
Than ôi, người sao chép không có mặt hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that person a copyist?
Này, người đó có phải là người sao chép không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The copyist meticulously recreated the ancient manuscript.
Người sao chép đã tỉ mỉ tái tạo bản thảo cổ.
Phủ định
He is not a copyist; he creates original works of art.
Anh ấy không phải là người sao chép; anh ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật nguyên bản.
Nghi vấn
Is she a copyist, or does she create her own designs?
Cô ấy là một người sao chép, hay cô ấy tạo ra các thiết kế của riêng mình?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The copyist, skilled in calligraphy, meticulously replicated the ancient manuscript.
Người sao chép, điêu luyện trong thư pháp, đã sao chép tỉ mỉ bản thảo cổ.
Phủ định
Not every artist, even a talented copyist, can perfectly capture the essence of the original painting.
Không phải nghệ sĩ nào, ngay cả một người sao chép tài năng, cũng có thể nắm bắt hoàn hảo bản chất của bức tranh gốc.
Nghi vấn
John, the diligent copyist, is he responsible for all these flawless reproductions?
John, người sao chép cần mẫn, liệu anh ấy có chịu trách nhiệm cho tất cả những bản sao hoàn hảo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyist".

Những Người Sao Chép Trong Tu Viện

Trong thời Trung Cổ, trước khi máy in được phát minh, những người sao chép (scribes) trong các tu viện đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những người duy nhất có thể đọc và viết, dành cả đời để sao chép kinh sách, tài liệu lịch sử và các tác phẩm văn học bằng tay. Nhờ công việc tỉ mỉ này, nhiều kiến thức và văn hóa đã được bảo tồn qua hàng thế kỷ, nếu không thì đã bị thất truyền.

Sao Chép Trong Nghệ Thuật

Trong lịch sử nghệ thuật, việc sao chép tác phẩm của các bậc thầy không chỉ là một nghề mà còn là một phần quan trọng trong quá trình học tập của các nghệ sĩ trẻ. Bằng cách sao chép cẩn thận các bức tranh và tượng điêu khắc nổi tiếng, học viên có thể hiểu sâu sắc hơn về kỹ thuật, cấu trúc và phong cách của các nghệ sĩ bậc thầy, từ đó phát triển kỹ năng của riêng mình. Ngày nay, việc sao chép vẫn là một cách học tập hiệu quả, miễn là không vi phạm bản quyền và được sử dụng để phát triển cá nhân.