(Top Banner Ad)
open-source
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

open-source

UK: /ˌəʊpən ˈsɔːs/ • US: /ˌoʊpən ˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn mở nguồn mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting software for which the original source code is made freely available and may be redistributed and modified.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị phần mềm mà mã nguồn gốc được cung cấp miễn phí và có thể được phân phối lại và sửa đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses open-source software to develop its products."

    "Công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở để phát triển các sản phẩm của mình."

  • "Linux is a well-known example of an open-source operating system."

    "Linux là một ví dụ nổi tiếng về hệ điều hành mã nguồn mở."

  • "Open-source projects encourage collaboration among developers worldwide."

    "Các dự án mã nguồn mở khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà phát triển trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-source
Noun open-source
Verb open-source
Noun (Gerund) open-sourcing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
source
English
open-source

Nguồn gốc của 'Mã nguồn mở'

Thuật ngữ "open-source" (mã nguồn mở) được giới thiệu vào năm 1998 bởi cộng đồng phần mềm tự do. Mục đích là để tập trung vào các lợi ích thực tế và mô hình kinh doanh của việc chia sẻ mã nguồn, thay vì các khía cạnh triết học về tự do. Nó dùng để chỉ phần mềm mà mã nguồn được công khai và cho phép người dùng tự do sửa đổi, sử dụng, và phân phối.

Usage Note

Thuật ngữ 'open-source' thường được dùng để mô tả phần mềm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như phần cứng, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Nó nhấn mạnh sự minh bạch, cộng tác và khả năng tiếp cận tri thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open-source
  • develop develop open-source
    (phát triển mã nguồn mở)
  • contribute to contribute to open-source
    (đóng góp cho mã nguồn mở)
  • embrace embrace open-source
    (đón nhận/áp dụng mã nguồn mở)
  • release as release as open-source
    (phát hành dưới dạng mã nguồn mở)
Adjective + open-source
  • leading leading open-source
    (mã nguồn mở hàng đầu)
  • successful successful open-source
    (mã nguồn mở thành công (ví dụ: một dự án))
  • popular popular open-source
    (mã nguồn mở phổ biến)
Noun + of open-source
  • spirit the spirit of open-source
    (tinh thần mã nguồn mở)
  • principles the principles of open-source
    (các nguyên tắc mã nguồn mở)

Idioms

  • the open-source movement

    phong trào mã nguồn mở

    "The open-source movement has significantly shaped modern software development."

    (Phong trào mã nguồn mở đã định hình đáng kể sự phát triển phần mềm hiện đại.)

  • open-source culture

    văn hóa mã nguồn mở

    "Many tech companies now foster an open-source culture internally."

    (Nhiều công ty công nghệ hiện nay thúc đẩy một văn hóa mã nguồn mở trong nội bộ.)

  • to open-source a project

    công bố một dự án dưới dạng mã nguồn mở

    "We decided to open-source our new library to encourage community contributions."

    (Chúng tôi quyết định công bố thư viện mới của mình dưới dạng mã nguồn mở để khuyến khích sự đóng góp của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-source

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị phần mềm mà mã nguồn gốc được cung cấp miễn phí và có thể được phân phối lại và sửa đổi.

"The company uses open-source software to develop its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering open-source solutions can lead to innovative and cost-effective software development.
Xem xét các giải pháp mã nguồn mở có thể dẫn đến phát triển phần mềm sáng tạo và hiệu quả về chi phí.
Phủ định
He avoids using open-source software due to security concerns.
Anh ấy tránh sử dụng phần mềm mã nguồn mở vì lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Is adopting an open-source approach beneficial for their organization?
Liệu việc áp dụng phương pháp mã nguồn mở có lợi cho tổ chức của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been developing open-source software for the past five years.
Họ đã phát triển phần mềm mã nguồn mở trong năm năm qua.
Phủ định
He hasn't been contributing to open-source projects recently.
Gần đây anh ấy đã không đóng góp vào các dự án mã nguồn mở.
Nghi vấn
Have you been using open-source tools in your workflow?
Bạn có đang sử dụng các công cụ mã nguồn mở trong quy trình làm việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-source".

Tinh thần cộng tác và minh bạch

Mã nguồn mở thúc đẩy một văn hóa nơi các cá nhân và tổ chức hợp tác để tạo và cải thiện phần mềm. Sự minh bạch trong việc chia sẻ mã nguồn và kiến thức giúp đẩy nhanh đổi mới và giải quyết vấn đề trên toàn cầu.

Quyền tự do và Khả năng tiếp cận

Mô hình mã nguồn mở thách thức các mô hình phần mềm độc quyền truyền thống bằng cách cho phép bất kỳ ai kiểm tra, sửa đổi và phân phối mã nguồn. Điều này mang lại sự tự do lớn hơn cho người dùng và làm cho công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi người.