(Top Banner Ad)
cordial
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ quốc tế

cordial

UK: /ˈkɔːdiəl/ • US: /ˈkɔːrdʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

thân ái thân mật nồng hậu chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

warm and friendly

Vietnamese Meaning

ấm áp và thân thiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere at the meeting was cordial and relaxed."

    "Bầu không khí tại cuộc họp rất thân thiện và thoải mái."

  • "They extended a cordial invitation to the party."

    "Họ gửi một lời mời chân thành đến bữa tiệc."

  • "The two leaders had a cordial meeting to discuss trade relations."

    "Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc gặp gỡ thân thiện để thảo luận về quan hệ thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cordiality sự nồng hậu, sự thân mật
Adverb cordially một cách thân ái, chân thành
Noun cordial rượu bổ hoặc nước trái cây đậm đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd-
Latin
cor / cordis
Medieval Latin
cordialis
Old French
cordial
Middle English
cordiall

Bắt nguồn từ trái tim

Từ 'cordial' có gốc từ 'cor' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trái tim'. Vào thế kỷ 14, nó được dùng để mô tả những thứ có tác dụng bồi bổ hoặc kích thích tim mạch. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ y học sang cảm xúc, dùng để chỉ sự chân thành, nồng hậu xuất phát từ tận đáy lòng.

Usage Note

Từ 'cordial' thường được dùng để miêu tả một thái độ hoặc hành vi thân thiện, chân thành, thể hiện sự mến khách và thiện chí. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'friendly' và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. So với 'amiable', 'cordial' có thể bao hàm một mức độ ấm áp và nhiệt tình cao hơn.

Prepositions

with towards

Khi sử dụng 'with', 'cordial' mô tả mối quan hệ hoặc hành động thân thiện đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He was cordial with his colleagues.' (Anh ấy thân thiện với các đồng nghiệp của mình.) Khi sử dụng 'towards', 'cordial' mô tả thái độ thân thiện hướng đến ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The president was cordial towards the visiting delegation.' (Tổng thống thân thiện với phái đoàn đến thăm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cordial + Noun
  • welcome a cordial welcome
    (một sự chào đón nồng hậu)
  • relations cordial relations
    (mối quan hệ hữu hảo)
  • invitation a cordial invitation
    (một lời mời trân trọng)
Adverb + cordial
  • extremely extremely cordial
    (cực kỳ thân thiện)
  • invariably invariably cordial
    (luôn luôn lịch thiệp và nhã nhặn)

Idioms

  • A cordial dislike

    Một sự không thích rõ rệt (thường dùng với sắc thái mỉa mai)

    "Despite their professional cooperation, there was a cordial dislike between the two professors."

    (Mặc dù hợp tác chuyên môn, giữa hai vị giáo sư vẫn có một sự ghét bỏ rõ rệt.)

  • Cordially invited

    Trân trọng kính mời (cụm từ cố định trong thiệp mời)

    "You are cordially invited to attend the annual gala dinner."

    (Trân trọng kính mời bạn đến tham dự bữa tiệc gala thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordial

adjective
Lật mặt

ấm áp và thân thiện

"The atmosphere at the meeting was cordial and relaxed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The host, who was always cordial, greeted us warmly.
Người chủ nhà, người luôn niềm nở, chào đón chúng tôi một cách ấm áp.
Phủ định
The atmosphere, which was not usually cordial, felt tense that evening.
Bầu không khí, vốn không thường xuyên thân thiện, cảm thấy căng thẳng vào tối hôm đó.
Nghi vấn
Is there anyone who isn't cordial when meeting new people?
Có ai mà không niềm nở khi gặp người mới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should be cordial to our guests.
Chúng ta nên niềm nở với khách của mình.
Phủ định
You must not act cordially if you are not feeling well.
Bạn không được cư xử niềm nở nếu bạn không cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
Could they have been more cordially received?
Họ có thể đã được đón tiếp niềm nở hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president extended a cordial welcome to the visiting delegation.
Tổng thống đã dành một lời chào đón nồng nhiệt đến phái đoàn đến thăm.
Phủ định
She was not cordially received at the meeting due to her controversial remarks.
Cô ấy không được chào đón nồng nhiệt tại cuộc họp vì những nhận xét gây tranh cãi của mình.
Nghi vấn
Were they cordially invited to the exclusive gala?
Họ có được mời một cách thân mật đến buổi dạ tiệc độc quyền không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the diplomat were more cordial, negotiations would proceed more smoothly.
Nếu nhà ngoại giao thân thiện hơn, các cuộc đàm phán sẽ diễn ra suôn sẻ hơn.
Phủ định
If they didn't act so cordially towards each other, I wouldn't suspect they were secretly in love.
Nếu họ không cư xử thân thiện với nhau như vậy, tôi sẽ không nghi ngờ rằng họ đang bí mật yêu nhau.
Nghi vấn
Would she be so cordial if she knew the truth about him?
Cô ấy có thân thiện như vậy nếu cô ấy biết sự thật về anh ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The host will be cordial to all the guests at the party.
Chủ nhà sẽ niềm nở với tất cả các vị khách tại bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to be cordial to him after their argument.
Cô ấy sẽ không niềm nở với anh ta sau cuộc tranh cãi của họ.
Nghi vấn
Will they be cordial during the business meeting?
Liệu họ có niềm nở trong cuộc họp kinh doanh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be cordial to everyone when she first joined the company.
Cô ấy từng rất thân thiện với mọi người khi mới gia nhập công ty.
Phủ định
He didn't use to greet visitors cordially before the customer service training.
Anh ấy đã không từng chào đón khách một cách thân thiện trước khi tham gia khóa đào tạo dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
Did they use to be cordial with their competitors?
Họ đã từng thân thiện với các đối thủ cạnh tranh của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordial".

Thức uống giải khát (British English)

Ở Anh và Úc, 'cordial' không chỉ là tính từ mà còn là danh từ chỉ một loại siro trái cây không cồn. Người ta thường pha loãng nó với nước lọc hoặc nước sủi bọt để tạo thành đồ uống giải khát cho trẻ em và các bữa tiệc gia đình.

Sự lịch thiệp trong ngoại giao

Trong bối cảnh chính trị và ngoại giao, 'cordial' là một từ quan trọng để mô tả các cuộc gặp gỡ. Nó cho thấy hai bên duy trì được sự lịch sự và hòa nhã, ngay cả khi họ không đạt được thỏa thuận chung.