(Top Banner Ad)
cordially
B2
Adverb B2 Giao tiếp xã hội

cordially

UK: /ˈkɔːdiəli/ • US: /ˈkɔːrdʒəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thân ái một cách trân trọng một cách chân thành nồng hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cordial manner; warmly and sincerely.

Vietnamese Meaning

Một cách thân ái; một cách ấm áp và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were cordially invited to attend the ceremony."

    "Chúng tôi đã được trân trọng mời tham dự buổi lễ."

  • "The host greeted us cordially at the door."

    "Chủ nhà chào đón chúng tôi một cách thân ái ở cửa."

  • "I cordially invite you to my wedding."

    "Tôi trân trọng mời bạn đến đám cưới của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cordial thân ái, chân thành
Noun cordiality sự thân ái, sự chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
cordialis
English
cordial
English
cordially

Từ trái tim

Từ 'cordially' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Nó thể hiện một hành động hoặc cảm xúc xuất phát từ trái tim, chân thành và ấm áp. Khi bạn hành động 'cordially', bạn đang mở lòng và thể hiện sự tử tế thật sự.

Usage Note

Từ 'cordially' diễn tả hành động được thực hiện với sự chân thành, ấm áp và thân thiện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ như 'friendly' hoặc 'nicely'. Thường thấy trong thư từ, lời mời, hoặc các sự kiện chính thức để thể hiện sự mến khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cordially
  • Warmly warmly cordially
    (một cách nồng ấm và thân ái)
  • Most most cordially
    (một cách chân thành nhất)
Verb + cordially
  • Invite invite someone cordially
    (mời ai đó một cách chân thành)
  • Welcome welcome someone cordially
    (chào đón ai đó một cách thân ái)
  • Greet greet someone cordially
    (chào hỏi ai đó một cách niềm nở)

Idioms

  • With cordial greetings

    Lời chào thân ái

    "He sent his regards with cordial greetings."

    (Anh ấy gửi lời hỏi thăm của mình với lời chào thân ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordially

Adverb
Lật mặt

Một cách thân ái; một cách ấm áp và chân thành.

"We were cordially invited to attend the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is cordially inviting everyone to the party.
Cô ấy đang thân ái mời mọi người đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not cordially greeting the new neighbors; they seem indifferent.
Họ không nồng nhiệt chào đón những người hàng xóm mới; họ có vẻ thờ ơ.
Nghi vấn
Is he cordially welcoming the guests at the door?
Anh ấy có đang nồng nhiệt chào đón khách ở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordially".

Văn hóa phương Tây và sự hiếu khách

Ở nhiều nước phương Tây, việc chào đón khách một cách 'cordially' là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn tạo mối quan hệ tốt đẹp. Các nghi thức như bắt tay, giới thiệu và trò chuyện nhỏ (small talk) thường được thực hiện để thể hiện sự 'cordiality'.