(Top Banner Ad)
amiable
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

amiable

UK: /ˈeɪmiəbəl/ • US: /ˈeɪmiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ mến thân thiện hòa nhã dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or displaying a friendly and pleasant manner.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một cách cư xử thân thiện và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an amiable young woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ dễ mến."

  • "Everyone liked him because he was so amiable."

    "Mọi người đều thích anh ấy vì anh ấy rất dễ mến."

  • "The amiable staff made our stay very enjoyable."

    "Đội ngũ nhân viên dễ mến đã làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên rất thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amiability Sự dễ mến, tính thân thiện, lòng tốt
Adverb amiably Một cách thân thiện, hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amicus
Latin
amicabilis
Old French
amiable
Middle English
amiable

Nguồn gốc từ 'Bạn bè'

Từ 'amiable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ 'amicabilis', vốn là một tính từ được tạo ra từ danh từ 'amicus' nghĩa là 'bạn bè'. Vì vậy, một người 'amiable' (dễ mến, thân thiện) về bản chất là người có tính cách ấm áp, dễ gần như một người bạn tốt.

Usage Note

Từ 'amiable' thường được dùng để mô tả những người dễ gần, hòa đồng và tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Nó nhấn mạnh đến sự thân thiện và dễ thương một cách tự nhiên. So với 'friendly', 'amiable' mang sắc thái ấm áp và dễ mến hơn. 'Nice' là một từ chung chung hơn, trong khi 'agreeable' thường liên quan đến việc dễ dàng đồng ý với người khác. 'Affable' gần nghĩa với 'amiable' nhưng có thể trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Amiable
  • generally generally amiable
    (thường xuyên dễ mến, nhìn chung thân thiện)
  • genuinely genuinely amiable
    (thực sự/chân thành dễ mến)
  • surprisingly surprisingly amiable
    (thân thiện một cách đáng ngạc nhiên)
Adjective + Amiable (Describing the quality)
  • naturally a naturally amiable person
    (một người có bản chất thân thiện)
  • unfailingly unfailingly amiable
    (luôn luôn dễ mến, không bao giờ mất đi sự thân thiện)

Idioms

  • Amiable disposition

    Tính khí hòa nhã/Bản tính dễ chịu

    "She has such an amiable disposition that everyone loves working with her."

    (Cô ấy có bản tính hòa nhã đến nỗi mọi người đều thích làm việc cùng.)

  • An amiable exchange

    Một cuộc trao đổi/trò chuyện thân thiện

    "They concluded the meeting with an amiable exchange of ideas."

    (Họ kết thúc cuộc họp bằng một cuộc trao đổi ý kiến thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amiable

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một cách cư xử thân thiện và dễ chịu.

"She was an amiable young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amiable".

Phân biệt Amiable và Amicable

Học viên thường nhầm lẫn giữa 'amiable' và 'amicable'. 'Amiable' (dễ mến, thân thiện) chỉ được dùng để mô tả tính cách con người hoặc các loài vật. Trong khi đó, 'amicable' (hòa giải, thân thiện) được dùng để mô tả mối quan hệ, thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề (ví dụ: 'amicable divorce' – ly hôn trong hòa giải).

Amiable trong Môi trường Chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc thể hiện tính cách 'amiable' (thân thiện và dễ gần) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó giúp xây dựng mạng lưới quan hệ, giảm căng thẳng trong giao tiếp và tạo ấn tượng tích cực lâu dài với đồng nghiệp và khách hàng.