(Top Banner Ad)
genial
B2
adjective B2 Chung

genial

UK: /ˈdʒiːniəl/ • US: /ˈdʒiːniəl/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện vui vẻ hòa nhã dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friendly and cheerful.

Vietnamese Meaning

Thân thiện và vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a genial host, making everyone feel welcome."

    "Ông ấy là một chủ nhà thân thiện, khiến mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "The professor was known for his genial personality and approachable manner."

    "Giáo sư nổi tiếng với tính cách thân thiện và thái độ dễ gần."

  • "The genial atmosphere of the cafe made it a popular meeting place."

    "Không khí thân thiện của quán cà phê khiến nó trở thành một địa điểm gặp gỡ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geniality sự vui vẻ, sự thân thiện, sự hòa nhã
Adverb genially một cách vui vẻ, một cách thân thiện, một cách hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (to beget, give birth)
Latin
genius (guardian spirit, innate disposition)
Latin
genialis (festive, pleasant, relating to birth or genius)
English
genial (from Latin, possibly via Old French)

Nguồn gốc từ 'Thần Hộ Mệnh'

Từ 'genial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genialis', ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến ngày sinh' hoặc 'liên quan đến genius'. Trong tiếng Latin, 'genius' không chỉ là thiên tài mà còn là một loại thần hộ mệnh cá nhân mang lại may mắn, sự vui vẻ và khả năng sinh sản. Vì vậy, một người có 'tinh thần genius' được coi là vui vẻ, thân thiện và mang lại cảm giác dễ chịu.

Usage Note

Từ 'genial' thường được dùng để mô tả một người có tính cách dễ chịu, thân thiện và luôn tạo không khí vui vẻ, thoải mái cho người khác. Nó khác với 'friendly' ở chỗ 'genial' mang sắc thái ấm áp và chân thành hơn. So sánh với 'amiable', 'genial' nhấn mạnh sự vui vẻ, trong khi 'amiable' tập trung vào sự dễ mến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Genial
  • genial a genial host
    (một chủ nhà hiếu khách/vui vẻ)
  • genial a genial smile
    (một nụ cười thân thiện/ấm áp)
  • genial a genial personality
    (một tính cách vui vẻ/thân thiện)
  • genial a genial manner
    (một thái độ hòa nhã/vui vẻ)
  • genial a genial atmosphere
    (một bầu không khí ấm cúng/vui vẻ)
Adverb + Genial
  • typically typically genial
    (thường rất vui vẻ/thân thiện)
  • unfailingly unfailingly genial
    (luôn luôn vui vẻ/thân thiện)
  • remain to remain genial
    (giữ thái độ vui vẻ/thân thiện)

Idioms

  • genial fellow/soul

    một người đàn ông vui vẻ, một tâm hồn thân thiện/ấm áp

    "He's a truly genial fellow, always ready with a kind word."

    (Anh ấy thực sự là một người đàn ông vui vẻ, luôn sẵn lòng nói những lời tốt đẹp.)

  • genial disposition/nature

    tính cách vui vẻ, thiên hướng thân thiện/hòa nhã

    "Despite his serious job, he had a remarkably genial disposition."

    (Mặc dù công việc nghiêm túc, anh ấy lại có một tính cách vui vẻ đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genial

adjective
Lật mặt

Thân thiện và vui vẻ.

"He was a genial host, making everyone feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greeted us genially at the door.
Cô ấy niềm nở chào đón chúng tôi ở cửa.
Phủ định
He didn't speak genially to the waiter.
Anh ấy đã không nói chuyện một cách thân thiện với người phục vụ.
Nghi vấn
Did he smile genially when he saw you?
Anh ấy có mỉm cười thân thiện khi nhìn thấy bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The genial host greeted us warmly at the door.
Người chủ nhà niềm nở chào đón chúng tôi nồng nhiệt ở cửa.
Phủ định
The manager wasn't genial towards the employee after discovering the mistake.
Người quản lý không niềm nở với nhân viên sau khi phát hiện ra lỗi.
Nghi vấn
Was the professor genial to the students during the final exam?
Giáo sư có niềm nở với sinh viên trong kỳ thi cuối kỳ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be being genial tomorrow, making it perfect for a picnic.
Thời tiết ngày mai sẽ dễ chịu, rất thích hợp cho một buổi dã ngoại.
Phủ định
He won't be acting genially towards his opponents during the competition.
Anh ấy sẽ không cư xử thân thiện với các đối thủ của mình trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
Will she be feeling genial after hearing the good news?
Cô ấy có cảm thấy vui vẻ sau khi nghe tin tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genial".

Sự hiếu khách trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc một 'chủ nhà genial' (genial host) được đánh giá rất cao. Điều này ngụ ý rằng chủ nhà không chỉ cung cấp thức ăn và chỗ ở mà còn tạo ra một bầu không khí ấm áp, thân thiện và dễ chịu, khiến khách cảm thấy thoải mái và được chào đón.

Giá trị của sự hòa nhã trong giao tiếp xã hội

Tính 'genial' (vui vẻ, thân thiện, hòa nhã) được xem là một phẩm chất tích cực trong giao tiếp xã hội. Một người có tính cách 'genial' thường dễ dàng tạo dựng các mối quan hệ tốt đẹp, xoa dịu căng thẳng và xây dựng một môi trường làm việc hay sinh hoạt dễ chịu hơn, được nhiều người yêu mến và tin tưởng.