(Top Banner Ad)
core capability
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

core capability

UK: /kɔː ˌkeɪpəˈbɪləti/ • US: /kɔːr ˌkeɪpəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực cốt lõi khả năng cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental strength that enables a company to deliver a particular benefit to customers.

Vietnamese Meaning

Một năng lực cốt lõi, nền tảng vững chắc cho phép một công ty mang lại một lợi ích cụ thể cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their core capability in software development gives them a significant advantage over competitors."

    "Năng lực cốt lõi của họ trong phát triển phần mềm mang lại cho họ một lợi thế đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Building a strong core capability is essential for long-term success."

    "Xây dựng một năng lực cốt lõi mạnh mẽ là điều cần thiết cho thành công lâu dài."

  • "The company's core capability lies in its innovative research and development."

    "Năng lực cốt lõi của công ty nằm ở hoạt động nghiên cứu và phát triển sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Lõi, phần trung tâm, phần cốt yếu
Adjective core Cốt lõi, trọng yếu, chính
Noun capability Khả năng, năng lực (đặc biệt là khả năng thực hiện một việc gì đó)
Adjective capable Có khả năng, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
Middle English
core
Latin
capax
Old French
capable
Modern English
core capability

Nguồn gốc của 'core capability'

Cụm từ 'core capability' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quản lý và chiến lược kinh doanh. 'Core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là trái tim, trung tâm), qua tiếng Pháp cổ 'cuer' và tiếng Anh trung đại 'core', mang ý nghĩa là phần cốt yếu, quan trọng nhất. 'Capability' có gốc từ tiếng Latin 'capax' (nghĩa là có khả năng nắm giữ, chứa đựng), phát triển thành 'capable' trong tiếng Pháp cổ và thêm hậu tố '-ity' trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành danh từ 'capability' (khả năng, năng lực). Khi kết hợp lại, 'core capability' chỉ những năng lực cơ bản, sâu sắc và độc đáo giúp một tổ chức đạt được lợi thế cạnh tranh.

Usage Note

Năng lực cốt lõi là những kỹ năng và kiến thức đặc biệt mà một tổ chức sở hữu, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó khác với 'core competence' (năng lực cốt lõi) ở chỗ 'capability' nhấn mạnh khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể, trong khi 'competence' tập trung vào kiến thức và kỹ năng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'core capability in innovation' (năng lực cốt lõi trong đổi mới), 'core capability for product development' (năng lực cốt lõi cho phát triển sản phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core capability
  • distinctive distinctive core capability
    (năng lực cốt lõi đặc biệt/riêng biệt)
  • key key core capability
    (năng lực cốt lõi chủ chốt)
  • strategic strategic core capability
    (năng lực cốt lõi chiến lược)
Verb + core capability
  • develop develop core capability
    (phát triển năng lực cốt lõi)
  • leverage leverage core capability
    (tận dụng/phát huy năng lực cốt lõi)
  • strengthen strengthen core capability
    (tăng cường năng lực cốt lõi)

Idioms

  • Leverage your core capabilities

    Tận dụng các năng lực cốt lõi của bạn

    "Companies must leverage their core capabilities to stay ahead in the market."

    (Các công ty phải tận dụng các năng lực cốt lõi của mình để dẫn đầu thị trường.)

  • Building (or developing) core capabilities

    Xây dựng (hoặc phát triển) các năng lực cốt lõi

    "Investing in R&D is crucial for building new core capabilities."

    (Đầu tư vào R&D là rất quan trọng để xây dựng các năng lực cốt lõi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core capability

Danh từ
Lật mặt

Một năng lực cốt lõi, nền tảng vững chắc cho phép một công ty mang lại một lợi ích cụ thể cho khách hàng.

"Their core capability in software development gives them a significant advantage over competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to develop a new core capability in AI.
Công ty sẽ phát triển một năng lực cốt lõi mới trong lĩnh vực AI.
Phủ định
They are not going to outsource their core capabilities to save costs.
Họ sẽ không thuê ngoài các năng lực cốt lõi của họ để tiết kiệm chi phí.
Nghi vấn
Are we going to invest in building our core capability in data analytics?
Chúng ta có định đầu tư vào việc xây dựng năng lực cốt lõi của mình trong phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core capability".

Nguồn gốc trong Quản trị Chiến lược

'Core capability' (năng lực cốt lõi) là một khái niệm quan trọng được đưa ra và phổ biến bởi C.K. Prahalad và Gary Hamel trong bài viết 'The Core Competence of the Corporation' (1990) trên Harvard Business Review. Khái niệm này nhấn mạnh rằng các công ty nên tập trung vào những gì họ thực sự giỏi, những khả năng độc đáo mà đối thủ khó sao chép, để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và tăng trưởng dài hạn.

Tầm quan trọng trong Chiến lược Kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc xác định và phát triển các năng lực cốt lõi là nền tảng cho chiến lược công ty. Nó giúp doanh nghiệp quyết định nên tập trung nguồn lực vào đâu, tạo sự khác biệt trên thị trường và là kim chỉ nam cho các quyết định về đổi mới sản phẩm, dịch vụ cũng như mở rộng thị trường. Nhiều công ty lớn như Apple (thiết kế và hệ sinh thái) hay Amazon (logistics và dịch vụ khách hàng) đều được biết đến với những năng lực cốt lõi mạnh mẽ.